Thông tin sản phẩm
Camera IP 2MP HIKVISION DS-2CD1123G0-IUF Chống Va Đập, Thu Âm, Giám Sát Toàn Diện
Camera HIKVISION DS-2CD1123G0-IUF thuộc dòng camera IP bán cầu với thiết kế hiện đại, tích hợp micro thu âm và khả năng chịu va đập vượt trội. Sản phẩm mang lại sự kết hợp hoàn hảo giữa hình ảnh chất lượng cao, tính năng lưu trữ tiện lợi và độ bền bỉ.
1. Thông Số Kỹ Thuật Chính
Hình Ảnh
- Cảm biến 1/2.7″ Progressive Scan CMOS, hỗ trợ độ phân giải 1920 × 1080 (Full HD) với tốc độ khung hình 30 fps, cho hình ảnh sắc nét và mượt mà.
Ống Kính
- Lựa chọn ống kính cố định 2.8 mm hoặc 4 mm, đảm bảo quan sát linh hoạt theo từng nhu cầu.
Công Nghệ Nén Video
- Hỗ trợ các chuẩn nén tiên tiến: H.265+, H.265, H.264+, H.264, tiết kiệm băng thông và tối ưu hóa lưu trữ.
Hồng Ngoại
- Tầm xa hồng ngoại lên đến 30m, đảm bảo giám sát hiệu quả trong điều kiện thiếu sáng.
Âm Thanh
- Tích hợp micro thu âm, giúp ghi nhận cả âm thanh và hình ảnh trong giám sát.
2. Tính Năng Nổi Bật
Hiệu Suất Hình Ảnh
- BLC (Backlight Compensation): Bù sáng ngược, cải thiện hình ảnh trong điều kiện ánh sáng phức tạp.
- 3D DNR (Digital Noise Reduction): Giảm nhiễu số, mang lại hình ảnh rõ nét ngay cả trong môi trường ánh sáng yếu.
- ROI (Region of Interest): Tập trung vào các khu vực giám sát quan trọng, tối ưu hóa hiệu suất nén video.
Thiết Kế Bền Bỉ
- Tiêu chuẩn IP67: Chống bụi và nước, phù hợp sử dụng trong nhà và ngoài trời.
- Tiêu chuẩn IK10: Chống va đập, đảm bảo hoạt động ổn định trong môi trường có nguy cơ phá hoại cao.
Lưu Trữ Linh Hoạt
- Khe cắm thẻ nhớ: Hỗ trợ lưu trữ cục bộ, đảm bảo dữ liệu không bị gián đoạn.
Cấp Nguồn
- PoE (Power over Ethernet): Đơn giản hóa việc lắp đặt bằng một cáp duy nhất cho cả nguồn và tín hiệu.
- Nguồn 12 VDC (không đi kèm theo sản phẩm).
3. Ứng Dụng
Camera DS-2CD1123G0-IUF phù hợp với nhiều nhu cầu giám sát khác nhau:
- Không gian trong nhà: Văn phòng, cửa hàng, khách sạn với khả năng thu âm và chịu va đập tốt.
- Ngoài trời: Đáp ứng tốt các khu vực như sân vườn, hành lang, hoặc lối đi nhờ khả năng chống bụi nước và hồng ngoại mạnh mẽ.
4. Kết Luận
Với thiết kế bán cầu nhỏ gọn, khả năng thu âm tích hợp, chất lượng hình ảnh Full HD và độ bền đạt chuẩn IK10, HIKVISION DS-2CD1123G0-IUF là lựa chọn lý tưởng cho các dự án giám sát yêu cầu độ bền cao và chất lượng vượt trội. Đây là sản phẩm mang đến sự an tâm và tiện lợi trong việc quản lý an ninh.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/2.7″ Progressive Scan CMOS |
| Min. Illumination | Color: 0.01 Lux @(F2.0, AGC ON), B/W: 0 Lux with IR |
| Shutter Speed | 1/3 s to 1/100, 000 s |
| Slow Shutter | Yes |
| Wide Dynamic Range | Digital WDR |
| Day & Night | IR cut filter |
| Angle Adjustment | Pan: 0° to 355°, tilt: 0° to 75° |
| Lens | |
| Focal Length & FOV | 2.8 mm, horizontal FOV 112.1°, vertical FOV 60.0°, diagonal FOV 132.2° 4 mm, horizontal FOV 90.2°, vertical FOV 48.6°, diagonal FOV 107.6° |
| Lens Mount | M12 |
| Focus | Fixed |
| Aperture | F2.0 |
| Illuminator | |
| IR Wavelength | 850 nm |
| IR Range | Up to 30 m |
| Video | |
| Max. Resolution | 1920 × 1080 |
| Main Stream | 50 Hz: 25 fps (1920 × 1080, 1280 × 720) 60 Hz: 30 fps (1920 × 1080, 1280 × 720) |
| Sub-Stream | 50 Hz: 25 fps (640 × 480, 640 × 360) 60 Hz: 30 fps (640 × 480, 640 × 360) |
| Video Compression | Main Stream: H.265/H.264 Sub-Stream: H.265/H.264/MJPEG |
| Video Bit Rate | 32 Kbps to 8 Mbps |
| H.264 Type | Baseline Profile/Main Profile/High Profile |
| H.265 Type | Main Profile |
| H.264+ | Main Stream supports |
| H.265+ | Main Stream supports |
| Region of Interest (ROI) | 1 fixed region for main stream |
| Audio | |
| Audio Compression | G.711ulaw/G.711alaw/G.722.1/G.726/MP2L2/PCM/AAC |
| Audio Bit Rate | 64 Kbps (G.711ulaw/G.711alaw)/16 Kbps (G.722.1)/16 Kbps (G.726)/32 to 160 Kbps (MP2L2)/16 to 64 Kbps (AAC) |
| Audio Sampling Rate | 8 kHz/16 kHz |
| Environment Noise Filtering | Yes |
| Network | |
| Protocols | TCP/IP, ICMP, HTTP, HTTPS, FTP, DHCP, DNS, DDNS, RTP, RTSP, RTCP, NTP, UPnP, SMTP, IGMP, QoS, IPv6, Bonjour, IPv4, UDP, SSL/TLS |
| Simultaneous Live View | Up to 6 channels |
| API | Open Network Video Interface, ISAPI |
| User/Host | Up to 32 users. 3 levels: administrator, operator and user |
| Network Storage | MicroSD/SDHC/SDXC card (256 GB) local storage |
| Client | iVMS-4200, Hik-Connect |
| Web Browser | Plug-in required live view: IE 10+ Plug-in free live view: Chrome 57.0+, Firefox 52.0+ Local service: Chrome 57.0+, Firefox 52.0+ |
| Image | |
| Image Settings | Saturation, brightness, contrast, sharpness, AGC, white balance adjustable by client software or web browser. |
| Day/Night Switch | Day, Night, Auto, Schedule |
| Image Enhancement | BLC, 3D DNR |
| Interface | |
| Ethernet Interface | 1 RJ45 10 M/100 M self-adaptive Ethernet port |
| On-Board Storage | Built-in memory card slot, support microSD card, up to 256 GB |
| Built-in Microphone | Yes |
| Hardware Reset | Yes |
| Event | |
| Basic Event | Motion detection, video tampering alarm, exception |
| General | |
| Linkage Method | Upload to FTP/memory card, notify surveillance center, send email, trigger recording, trigger capture |
| Camera Material | Metal & Plastic |
| Camera Dimension | Ø120 mm × 92.2 mm (Ø4.7″ × 3.6″) |
| Package Dimension | 134 mm × 134 mm × 108 mm (5.3″ × 5.3″ × 4.3″) |
| Camera Weight | Approx. 410 g (0.9 lb.) |
| With Package Weight | Approx. 610 g (1.3 lb.) |
| Storage Conditions | -30 °C to 60 °C (-22 °F to 140 °F). Humidity: 95% or less (non-condensing) |
| Startup and Operating Conditions | -30 °C to 60 °C (-22 °F to 140 °F). Humidity: 95% or less (non-condensing) |
| Web Client Language | English, Ukrainian |
| General Function | Anti-flicker, heartbeat, mirror, password protection, privacy mask, watermark, IP address filter |
| Firmware Version | V5.5.120 |
| Power Consumption and Current | 12 VDC, 0.4 A, max. 5 W PoE: (802.3af, 36 V to 57 V), 0.2 A to 0.15 A, max. 6.5 W |
| Power Supply | 12 VDC ± 25% PoE: 802.3af, Class 3 |
| Power Interface | Ø5.5 mm coaxial power plug |
| Approval | |
| EMC | FCC SDoC (47 CFR Part 15, Subpart B); CE-EMC (EN 55032: 2015, EN 61000-3-2: 2014, EN 61000-3-3: 2013, EN 50130-4: 2011 +A1: 2014); RCM (AS/NZS CISPR 32: 2015); IC VoC (ICES-003: Issue 6, 2016); KC (KN 32: 2015, KN 35: 2015) |
| Safety | UL (UL 60950-1); CB (IEC 60950-1:2005 + Am 1:2009 + Am 2:2013, IEC 62368-1:2014); CE-LVD (EN 60950-1:2005 + Am 1:2009 + Am 2:2013, IEC 62368-1:2014); BIS (IS 13252(Part 1):2010+A1:2013+A2:2015) |
| Environment | CE-RoHS (2011/65/EU); WEEE (2012/19/EU); Reach (Regulation (EC) No 1907/2006) |
| Protection | IP67 (IEC 60529-2013), IK10 (IEC 62262:2002) |
Xem thêm
Đánh giá Camera ip 2mp hikvision DS-2CD1123G0-IUF
Chưa có đánh giá nào.