Thông tin sản phẩm
Cáp Mạng UTP CAT5e Dahua DH-PFM920I-5EUN-M Kết Nối Nhanh, Ổn Định
Cáp mạng UTP CAT5e Dahua DH-PFM920I-5EUN-M là lựa chọn hoàn hảo cho hệ thống mạng doanh nghiệp và gia đình, với lõi đồng nguyên chất 99.97% (OFC), tốc độ 1 Gbps, và băng thông 100 MHz. Vỏ xám PVC chống cháy, sản phẩm phù hợp cho mạng LAN, camera IP, và VoIP.
Tốc Độ 1 Gbps, Băng Thông 100 MHz
Hỗ trợ tốc độ 1 Gbps với băng thông 100 MHz, cáp đáp ứng chuẩn Gigabit Ethernet, đảm bảo truyền dữ liệu nhanh cho VoIP và video HD. Độ trễ 45 ns/100m tối ưu hiệu suất.
Lõi Đồng Nguyên Chất 24 AWG
Lõi đồng OFC 99.97%, đường kính 0.45±0.01mm, với 4 cặp dây U/UTP và vỏ cách điện HDPE (0.18mm). Trở kháng 100±15Ω (1-100 MHz) đảm bảo tín hiệu ổn định.
Tuân Thủ Tiêu Chuẩn Quốc Tế
Đạt chuẩn ANSI/TIA-568-C.2, ISO/IEC 11801, và EN50575-2014 (CE CPR Eca), cáp hỗ trợ PoE đến 160m, tương thích với router, switch, và camera giám sát.
Vỏ PVC Chống Cháy, Độ Bền Vượt Trội
Vỏ PVC trắng, độ dày 0.5mm, đạt chuẩn chống cháy IEC 60332-1-2, chịu nhiệt từ -20°C đến +60°C. Điện trở DC 12 Ω/100m đảm bảo độ bền lên đến 10 năm.
Cuộn 305m, Dễ Thi Công
Đóng gói cuộn 305m trong hộp pull-box chắc chắn, đường kính dây 4.7±0.3mm, dễ dàng thi công cho hệ thống mạng văn phòng, trung tâm dữ liệu, hoặc nhà ở.
Đặt hàng ngay để sở hữu Cáp mạng UTP CAT5e Dahua DH-PFM920I-5EUN-M giải pháp kết nối mạng tốc độ cao!
Thông số kỹ thuật
| Conductor | |
| Material | Oxygen free copper (99.97% purity) |
| Diameter | 0.45 mm ± 0.01 mm |
| Insulation | |
| Material | HDPE |
| Min. Average Thickness | 0.18 mm |
| Diameter | 0.81 mm ± 0.1 mm |
| Color (4 Pairs) | Blue, white/blue; orange, white/orange; green, white/green; brown, white/brown |
| Rip Cord | |
| Material | Polyester |
| Specification | 500D |
| Sheath | |
| Material | PVC (Hardness > 94 A) |
| Min. Average Thickness | 0.5 mm |
| Diameter | 4.7 mm ± 0.3 mm |
| Color | Gray |
| Electrical | |
| Max. DC Resistance of a Single Conductor | 120 Ω / 100 m |
| Min. Insulation Resistance | 5000 MΩ·km |
| Max. DC Resistance Unbalance | 2% (pair intra), 4% (pairs inter) |
| Dielectric Strength | No breakdown with 1kV DC for 1 min |
| Transmission | |
| Characteristic Impedance | 100 ± 15 Ω |
| Near End Cross Talk (NEXT) @100 MHz | ≥ 35.30 dB / 100 m |
| Max. Attenuation @100 MHz | 24.2 dB / 100 m |
| Return Loss @100 MHz | ≥ 20.1 dB / 100 m |
| Mechanical | |
| Tensile Strength (Sheath/Insulation) | ≥ 13.5 MPa / ≥ 16 MPa |
| Elongation at Break (Sheath/Insulation) | ≥ 150% / ≥ 300% |
| Installation Bending Radius | > 8 times of outer cable diameter |
| Conductor Elongation at Break | ≥ 10% |
| Environmental | |
| Shrinkage of Insulation | ≤ 5% |
| Color Migration Resistance of Insulation | No migration |
| Sheath Tensile Strength and Elongation at Break after Aging | ≥ 12.5 MPa, ≥ 100% |
| Low Temperature Bending Test | No cracking after the test |
| Heat Shock Test | No cracking after the test |
| Operating Temperature | -20℃ to +60℃ (-4℉ to 140℉) |
| Installation Temperature | 0℃ to +50℃ (32℉ to 122℉) |
| Storage Temperature and Humidity | -10℃ to +40℃ (14℉ to 104℉), < 60% RH |
| Vertical Fire Propagation Test | Comply with IEC 60332-1-2 |
| Packaging | |
| Cable Length | 305.0 m (1000.66 ft) ± 1.5 m (4.92 ft) |
| Inner Carton Dimensions (L × W × H) | 364.0 mm × 364.0 mm × 216.0 mm (14.33″ × 14.33″ × 8.50″) |
| Packaging Method | 305.0 m a carton; one master carton with 2 inner cartons |
| Net Weight | ≥ 7.0 kg (15.43 lb) |
| Gross Weight | ≥ 8.0 kg (17.64 lb) |
| Compliance/Executive Standards | Q/DXJ 067-2019, EN50575-2014 |
Đánh giá Cáp mạng cat5e dahua DH-PFM920I-5EUN-M
Chưa có đánh giá nào.