Thông tin sản phẩm
Đầu ghi IP 32 Kênh HIKVISION DS-7732NXI-K4
Tính năng nổi bật
1. Hỗ trợ 32 kênh IP camera với độ phân giải cao
- Hỗ trợ camera lên đến 12 Megapixels, mang đến khả năng giám sát với độ phân giải cực cao, giúp theo dõi mọi chi tiết trong môi trường giám sát.
2. Xuất hình Ultra HD 4K và hỗ trợ cổng HDMI
- Cổng HDMI xuất hình 4K (3840 × 2160), cho phép bạn quan sát hình ảnh sắc nét và rõ ràng với độ phân giải cực kỳ cao.
- Cổng HDMI và VGA xuất hình độc lập, giúp dễ dàng kết nối với nhiều màn hình khác nhau mà không bị gián đoạn.
3. Băng thông mạnh mẽ cho truyền tải dữ liệu ổn định
- Incoming bandwidth: 256 Mbps, đáp ứng việc tiếp nhận dữ liệu từ nhiều camera cùng lúc mà không gây tắc nghẽn.
- Outgoing bandwidth: 160 Mbps, cho phép xuất video mượt mà từ hệ thống giám sát, đảm bảo chất lượng video ổn định.
4. Khả năng lưu trữ lớn và linh hoạt
- Hỗ trợ 4 ổ cứng SATA, giúp tăng khả năng lưu trữ cho các video giám sát.
- Có thể mở rộng dung lượng lưu trữ lên đến 16TB với mỗi ổ cứng SATA, rất thích hợp cho các hệ thống giám sát dài hạn.
5. Chống báo động giả và nhận diện khuôn mặt thông minh
- Motion Detection 2.0 giúp hệ thống tự động nhận diện chuyển động và giảm thiểu báo động giả.
- Hỗ trợ chụp ảnh, tìm kiếm và so sánh khuôn mặt giúp nhận diện và so sánh các khuôn mặt trong môi trường giám sát.
- 1 kênh với camera thường
- 4 kênh với camera có face capture (chế độ nhận diện khuôn mặt).
6. Hệ thống kết nối và điều khiển mạnh mẽ
- Alarm: 16 in/4 out, cho phép kết nối với các thiết bị báo động và cảnh báo.
- Audio: 1 in/1 out, hỗ trợ kết nối thiết bị âm thanh giúp cải thiện khả năng giám sát.
- Hỗ trợ 2 cổng mạng 1GB, giúp đảm bảo kết nối mạng ổn định và băng thông cao cho toàn bộ hệ thống.
Lợi ích sử dụng
- Chất lượng hình ảnh cao: Hỗ trợ độ phân giải 12MP và 4K, giúp giám sát với chi tiết cực kỳ sắc nét và rõ ràng.
- Khả năng lưu trữ lớn: Với khả năng hỗ trợ lên đến 4 ổ cứng SATA, hệ thống này có thể lưu trữ một lượng lớn video giám sát trong thời gian dài.
- Chống báo động giả: Hệ thống Motion Detection 2.0 giúp giảm thiểu các báo động sai, nâng cao tính hiệu quả trong giám sát.
- Quản lý khuôn mặt thông minh: Tính năng nhận diện và so sánh khuôn mặt mạnh mẽ giúp tăng cường an ninh, đặc biệt trong các khu vực có yêu cầu bảo mật cao.
Ứng dụng thực tế
- Giám sát các khu vực công cộng và an ninh đô thị: Phù hợp cho các thành phố thông minh và các cơ sở hạ tầng công cộng.
- Giám sát các khu công nghiệp và doanh nghiệp: Dùng để giám sát các hoạt động trong các khu vực lớn, yêu cầu độ chính xác và hiệu quả cao.
- Ứng dụng trong các tổ chức chính phủ và an ninh: Phù hợp cho các cơ sở yêu cầu kiểm tra, nhận diện khuôn mặt và báo động chính xác.
Tổng kết
HIKVISION DS-7732NXI-K4 là giải pháp hoàn hảo cho những môi trường yêu cầu giám sát chất lượng cao, độ phân giải 4K, khả năng nhận diện khuôn mặt thông minh và khả năng lưu trữ mạnh mẽ. Đây là sự lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống giám sát quy mô lớn, mang đến hiệu quả vượt trội trong việc đảm bảo an ninh và quản lý.
Thông số kỹ thuật
| Intelligent Analytics | |
| AI by Device | Facial recognition, perimeter protection, motion detection 2.0 |
| AI by Camera | Facial recognition, perimeter protection, throwing objects from building, motion detection2.0, ANPR, VCA |
| Facial Recognition | |
| Facial Detection and Analytics | Face picture comparison, human face capture, face picture search |
| Face Picture Library | Up to 16 face picture libraries, with up to 20,000 face pictures in total (each picture ≤ 4 MB, total capacity ≤ 1 GB) |
| Facial Detection and Analytics Performance | 1-ch, 8 MP |
| Face Picture Comparison | 4-ch |
| Motion Detection 2.0 | |
| By Device | All channels, up to 4 MP (when enhanced SVC mode is enabled, up to 8 MP) video analysis for human and vehicle recognition to reduce false alarm |
| By Camera | All channels |
| Perimeter Protection | |
| By Device | 2-ch, 4 MP (HD network camera, H.264/H.265) video analysis for human and vehicle recognition to reduce false alarm |
| By Camera | All channels |
| Video and Audio | |
| IP Video Input | 32-ch |
| Incoming Bandwidth | 256 Mbps |
| Outgoing Bandwidth | 160 Mbps |
| HDMI Output | 1-ch, 4K (3840 × 2160)/30Hz, 2K (2560 × 1440)/60Hz, 1920 × 1080/60Hz, 1600 × 1200/60Hz, 1280 × 1024/60Hz, 1280 × 720/60Hz, 1024 × 768/60Hz |
| VGA Output | 1-ch, 1920 × 1080/60Hz, 1280 × 1024/60Hz, 1280 × 720/60Hz |
| Video Output Mode | HDMI/VGA independent output |
| CVBS Output | N/A |
| Audio Output | 1-ch, RCA (Linear, 1 KΩ) |
| Two-Way Audio | 1-ch, RCA (2.0 Vp-p, 1 KΩ, using the audio input ) |
| Decoding | |
| Decoding Format | H.265/H.265+/H.264+/H.264 |
| Recording Resolution | 12 MP/8 MP/6 MP/5 MP/4 MP/3 MP/1080p/UXGA/ 720p/VGA/4CIF/DCIF/2CIF/CIF/QCIF |
| Synchronous playback | 16-ch |
| Decoding Capability | AI on: 1-ch@12 MP (30 fps)/2-ch@8 MP (30 fps)/4-ch@4 MP (30 fps)/8-ch@1080p (30 fps) AI off: 2-ch@12 MP (30 fps)/3-ch@8 MP (30 fps)/6-ch@4 MP (30 fps)/12-ch@1080p (30 fps) |
| Stream Type | Video, Video & Audio |
| Audio Compression | G.711ulaw/G.711alaw/G.722/G.726/AAC |
| Network | |
| Remote Connection | 128 |
| API | ONVIF (profile S/G); SDK; ISAPI |
| Compatible Browser | IE11, Chrome V57, Firefox V52, Safari V12, Edge V89, or above version |
| Network Protocol | TCP/IP, DHCP, IPv4, IPv6, DNS, DDNS, NTP, RTSP, SADP, SMTP, SNMP, NFS, iSCSI, ISUP, UPnP™, HTTP, HTTPS |
| Network Interface | 2 RJ-45 10/100/1000 Mbps self-adaptive Ethernet interfaces |
| Auxiliary Interface | |
| SATA | 4 SATA interfaces |
| Capacity | Up to 10 TB capacity for each HDD |
| Serial Interface | 2 RS-485 (half-duplex), 1 RS-232 |
| Alarm In/Out | 16/4 (16/9 is optional) |
| USB Interface | Front panel: 2 × USB 2.0; Rear panel: 1 × USB 3.0 |
| Ctrl 12V | N/A (optional to support) |
| DC 12V | N/A (optional to support) |
| General | |
| GUI Language | English, Russian, Bulgarian, Hungarian, Greek, German, Italian, Czech, Slovak, French, Polish, Dutch, Portuguese, Spanish, Romanian, Turkish, Japanese, Danish, Swedish Language, Norwegian, Finnish, Korean, Traditional Chinese, Thai, Estonian, Vietnamese, Croatian, Slovenian, Serbian, Latvian, Lithuanian, Uzbek, Kazakh, Arabic, Ukrainian, Kyrgyz , Brazilian Portuguese, Indonesian |
| Power Supply | 100 to 240 VAC, 50 to 60Hz |
| Consumption | ≤ 20 W (without HDD) |
| Working Temperature | -10 °C to 55 °C (14 °F to 131 °F) |
| Working Humidity | 10 to 90 % |
| Dimension (W × D × H) | 445 × 400 × 75 mm ( 17.5″× 15.7″ × 3.0″) |
| Weight | ≤ 5 kg (without HDD, 11 lb.) |
| Certification | |
| FCC | Part 15 Subpart B, ANSI C63.4-2014 |
| CE | EN 55032: 2015, EN 61000-3-2, EN 61000-3-3, EN 50130-4, EN 55035: 2017 |
| Obtained Certification | CE, FCC, IC, CB, KC, UL, Rohs, Reach, WEEE, RCM, UKCA, LOA, BIS |
Xem thêm
Đánh giá Đầu ghi ip 32 kênh hikvision DS-7732NXI-K4
Chưa có đánh giá nào.