Thông tin sản phẩm
Camera PTZ Dahua DH-SD4A225DB-HNY 2MP: Zoom 25X Và Tốc Độ Cao
Zoom Quang Học 25X Mạnh Mẽ Cho Quan Sát Chi Tiết
Camera PTZ Dahua DH-SD4A225DB-HNY được trang bị ống kính zoom quang học 25X ấn tượng, cho phép phóng to từ 4.8mm lên đến 120mm mà vẫn giữ nguyên chất lượng hình ảnh. Với khả năng này, bạn có thể quan sát chi tiết các đối tượng ở khoảng cách rất xa một cách rõ ràng, từ những chi tiết nhỏ như khuôn mặt cho đến biển số xe ở khoảng cách xa. Kết hợp với zoom số 16X, camera mang đến khả năng phóng đại tổng thể vượt trội, biến nó thành thiết bị quan sát chuyên nghiệp cho các khu vực rộng lớn. Tính năng tự động lấy nét PFA đảm bảo hình ảnh luôn sắc nét ngay cả khi camera đang di chuyển hoặc zoom ở mức tối đa.
Tốc Độ Quay Cực Nhanh 240 Độ/Giây
Camera sở hữu tốc độ quay cực nhanh lên đến 240 độ mỗi giây theo phương ngang và 160 độ mỗi giây theo phương dọc. Tốc độ ấn tượng này cho phép camera phản ứng tức thì với các sự kiện di chuyển nhanh, theo kịp mọi chuyển động của đối tượng cần giám sát. Dù là phương tiện di chuyển tốc độ cao hay các tình huống an ninh đòi hỏi phản ứng nhanh, camera đều có thể đáp ứng một cách hiệu quả và chính xác. Khả năng quay ngang 360 độ liên tục và quay dọc từ -5 độ đến +90 độ, kết hợp với lật hình 180 độ, mang đến tầm quan sát toàn diện cho mọi không gian.
Công Nghệ Starlight Và Hồng Ngoại 100 Mét
Sử dụng cảm biến STARVIS CMOS với độ nhạy sáng cực cao 0.005Lux ở chế độ màu, camera có khả năng quan sát xuất sắc trong điều kiện ánh sáng yếu. Ở chế độ hồng ngoại, camera có thể quan sát xa đến 100 mét trong bóng tối hoàn toàn, đảm bảo an ninh 24/7 cho khu vực của bạn. Công nghệ này đặc biệt quan trọng cho việc giám sát an ninh ban đêm tại các khu vực ngoại vi rộng lớn, nơi ánh sáng tự nhiên không đủ để quan sát bằng mắt thường. Chế độ ngày đêm ICR tự động chuyển đổi giữa chế độ màu và đen trắng tùy theo điều kiện ánh sáng.
Trí Tuệ Nhân Tạo AI Với Auto Tracking 1.0
Camera được tích hợp công nghệ trí tuệ nhân tạo AI tiên tiến với Auto Tracking 1.0, cho phép tự động phát hiện và theo dõi các đối tượng di chuyển trong khu vực giám sát. Công nghệ SMD 3.0 giúp phân biệt chính xác giữa con người và phương tiện với các đối tượng khác, giảm thiểu đáng kể các báo động giả. Tính năng phát hiện khuôn mặt, phát hiện tụ tập đám đông, lãng vãng, đỗ xe trái phép, và vật thể bị bỏ rơi hoặc bị lấy mất mang lại khả năng giám sát thông minh và toàn diện. Bảo vệ vành đai cho phép thiết lập các khu vực giám sát ảo theo nhu cầu cụ thể.
Xử Lý Hình Ảnh Chuyên Nghiệp Với WDR 120dB
Camera được trang bị công nghệ chống ngược sáng WDR 120dB tiên tiến, cho phép xử lý hiệu quả các tình huống có sự chênh lệch ánh sáng lớn. Dù là ánh nắng mặt trời trực tiếp hay các nguồn sáng mạnh khác, camera vẫn có thể cân bằng ánh sáng để cung cấp hình ảnh rõ nét cả ở vùng sáng và vùng tối. Tính năng BLC và HLC tự động cân bằng ánh sáng và giảm chói từ các nguồn sáng mạnh như đèn pha xe. Tự động cân bằng trắng AWB và tự động bù sáng AGC đảm bảo màu sắc hình ảnh luôn chân thực và tự nhiên trong mọi điều kiện ánh sáng.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/2.8″ CMOS |
| Pixel | 2MP |
| Max. Resolution | 1920 × 1080 |
| ROM | 128 MB |
| RAM | 512 MB |
| Electronic Shutter Speed | 1/1s-1/30000s |
| Scanning System | Progressive |
| Min. Illumination | Color: 0.005 lux@F1.6 B/W: 0.0005 lux@F1.6 0 lux (IR on) |
| Illumination Distance | 100 m (328.08 ft) (IR) |
| Illuminator On/Off Control | Zoom Prio; Manual; Auto; Off |
| Illuminator Number | 6 (IR) |
| Lens | |
| Focal Length | 4.8 mm–120 mm |
| Max. Aperture | F1.6–F3.5 |
| Field of View | H: 58.5°–2.8° V: 33.2°–1.5° D: 67.5°–3.2° |
| Optical Zoom | 25× |
| Focus Control | Auto; semi-auto; manual |
| Close Focus Distance | 0.1 m–1.5 m (0.33 ft–4.92 ft) |
| Iris Control | Auto; manual |
| DORI Distance | |
| Detect | 1,655.2 m (5,430.45 ft) |
| Observe | 653.8 m (2,145.01 ft) |
| Recognize | 331.0 m (1,085.96 ft) |
| Identify | 165.5 m (542.98 ft) |
| DORI (Detect, Observe, Recognize, Identify) is a standard system (EN-62676-4) for defining the ability of a person viewing the video to distinguish persons or objects within a covered area. The numbers in this table do not reflect intelligent function distances. For intelligent function distances, refer to installation and commissioning manual/project design tool. | |
| PTZ | |
| Pan/Tilt Range | Pan: 0° to 360° endless Tilt: –5° to +90°, auto flip 180° |
| Manual Control Speed | Pan: 0.1°/s–240°/s Tilt: 0.1°/s–160°/s |
| Preset Speed | Pan: 240°/s; Tilt: 160°/s |
| Preset | 300 |
| Tour | 8 (up to 32 presets per tour) |
| Pattern | 5 |
| Scan | 5 |
| Power-off Memory | Yes |
| Idle Motion | Pattern;Preset;Scan;Tour |
| PTZ Protocol | DH-SD |
| Intelligence | |
| IVS (Perimeter Protection) | Tripwire; intrusion; crossing fence detection; loitering detection; abandoned/missing object; fast moving; parking detection; people gathering; vehicle/human alarm classification; linkage tracking |
| Face Detection | Supports face detection, face track box, capturing pictures, face enhancement; Supports face cutout: Face, one-inch photo. Capturing strategies include real-time capturing and quality first |
| Auto Tracking | Human tracking based on Auto Tracking 1.0 technology |
| SMD | SMD 3.0 |
| Auto Patrol | It triggers the IVS rule when a target is detected and makes the camera link with the PTZ to rotate to the position of the target and patrol based on its presets |
| Video | |
| Video Compression | H.264H; H.264B; Smart H.265+; H.264; H.265; MJPEG (Sub Stream); Smart H.264+ |
| Streaming Capability | 3 streams |
| Resolution | 1080p (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); VGA (640 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240) |
| Video Frame Rate | Main stream: 1080p/1.3M/720p @(1–25/30 fps) Sub stream 1: D1/VGA/CIF@ (1–25/30 fps) Sub stream 2: 1080p/1.3M/720p @(1–25/30 fps) |
| Bit Rate Control | CBR/VBR |
| Video Bit Rate | H264: 64 kbps–8192 kbps H265:25 kbps–6400 kbps |
| Day/Night | Auto (ICR)/Color/B/W |
| BLC | Yes |
| WDR | 120 dB |
| HLC | Yes |
| White Balance | Auto; indoor; outdoor; ATW; manual; sodium lamp; natural light; street lamp |
| Gain Control | Auto; manual |
| Noise Reduction | 2D NR; 3D NR |
| Motion Detection | Yes |
| Region of Interest (RoI) | Yes |
| Image Stabilization | Electronic (EIS) |
| Defog | Electronic |
| Digital Zoom | 16× |
| Image Rotation | 180° |
| Privacy Masking | Up to 24 areas can be set, with up to 8 areas in the same view |
| S/N Ratio | ≥ 55 dB |
| Audio | |
| Audio Compression | G.711a; G.711Mu; G.726; MPEG2-Layer2; G722.1; PCM |
| Network | |
| Network Port | RJ-45 (10/100 Base-T) |
| Network Protocol | FTP;RTMP;IPv6;Bonjour;IPv4;DNS;RTCP;PPPoE;NTP;RTP;802.1x;HTTPS;SNMP;TCP/IP;DDNS;UPnP;NFS;ICMP;UDP;IGMP;SMB;HTTP;SSL;DHCP;SMTP;SNMPv1/v2c/v3(MIB-2);Qos;RTSP;ARP |
| Interoperability | CGI;SDK;ONVIF (Profile S&G&T);P2P |
| Streaming Method | Unicast/Multicast |
| User/Host | 20 (total bandwidth: 64 M) |
| Storage | Micro SD card (512 GB); FTP/SFTP; NAS |
| Browser | IE 9 and later versions Chrome 41 and later versions Firefox 50 and later versions iOS 10 and later versions |
| Management Software | DSS;DSS Pro |
| Mobile Client | iOS;Android |
| Certification | |
| Certifications | CE: EN55032/EN55024/EN50130-4 FCC: Part15 subpartB, ANSI C63.4-2014 UL: UL62368-1 |
| Port | |
| Audio Input | 1 channel (LINE IN, bare wire) |
| Audio Output | 1 channel (LINE OUT,bare wire) |
| Alarm Linkage | Capture; preset; tour; pattern; recordings on SD card; alarm digital input; send email; audio |
| Alarm Event | Motion/Tampering detection; audio detection; network disconnection detection; IP conflict detection; memory card state detection; memory space detection; |
| Alarm I/O | 2/1 |
| Audio I/O | 1/1 |
| Power | |
| Power Supply | 12 VDC/2 A ± 10% (included) PoE+ (802.3at) |
| Power Consumption | Basic: 11 W Max.: 20 W (illuminator on + fan on + PTZ) |
| Environment | |
| Operating Temperature | –40 °C to +65 °C (–40 °F to +149 °F) |
| Operating Humidity | ≤ 95% |
| Protection | IP66, TVS 6000 V lightning proof; surge protection; voltage transient protection |
| Structure | |
| Product Dimensions | 170.4 mm × Φ171.1 mm (6.71″ × Φ6.74″) |
| Net Weight | 2.5 kg (5.51 lb) |
| Gross Weight | 3.2 kg (7.05 lb) |
Đánh giá Camera ip 2mp dahua DH-SD4A225DB-HNY
Chưa có đánh giá nào.