Thông tin sản phẩm
Switch PoE Ruijie RG-ES210GS-P: Bước Nhảy Vọt Về Kết Nối Với 2 Uplink Và Cổng SFP
Khi hệ thống mạng của bạn phát triển vượt ra ngoài khuôn khổ một switch PoE thông thường, bạn cần một giải pháp mang tính kết nối cao hơn. Switch PoE Ruijie RG-ES210GS-P không chỉ dừng lại ở 8 cổng PoE mạnh mẽ mà còn mang đến một cấu hình kết nối đột phá với 2 cổng uplink và cổng SFP, biến nó thành trung tâm kết nối linh hoạt nhất cho mọi hệ thống văn phòng và giám sát chuyên nghiệp.
Kiến Trúc Kết Nối Đa Dạng – Linh Hoạt Chưa Từng Có
Điểm khác biệt lớn nhất của RG-ES210GS-P nằm ở cấu hình cổng uplink. Trong khi các switch thông thường chỉ có 1 cổng uplink, model này được trang bị tới 2 cổng uplink Gigabit và 1 cổng SFP (combo). Thiết kế này mở ra ba kịch bản sử dụng ưu việt: tạo kết nối dự phòng để đảm bảo hệ thống luôn trực tuyến; sử dụng tính năng Link Aggregation để gộp băng thông hai cổng uplink; hoặc dùng cổng SFP để kết nối quang khoảng cách xa. Đây là sự linh hoạt mà chỉ các switch cao cấp mới có.
8 Cổng PoE+ 120W – Năng Lượng Dồi Dào Cho Mọi Thiết Bị
Với 8 cổng Gigabit PoE/PoE+ và tổng công suất 120W, switch này có khả năng cấp nguồn đồng thời cho một hệ thống hoàn chỉnh gồm nhiều camera độ nét cao, điểm truy cập Wi-Fi 6 và điện thoại VoIP. Mỗi cổng có thể cung cấp tối đa 30W theo chuẩn PoE+, đủ sức đáp ứng ngay cả những thiết bị “tham lam” năng lượng nhất như camera PTZ hay access point doanh nghiệp cao cấp.
Hiệu Năng Xử Lý Mạnh Mẽ Với 20Gbps Switching Capacity
Để đảm bảo 8 cổng PoE và các cổng uplink hoạt động đồng thời ở hiệu suất cao nhất, RG-ES210GS-P được trang bị tốc độ chuyển mạch lên đến 20Gbps và khả năng xử lý 14.8 triệu gói tin mỗi giây. Đây là một sức mạnh thực sự ấn tượng, đảm bảo rằng ngay cả khi toàn bộ cổng đều hoạt động hết công suất, dữ liệu vẫn được chuyển tiếp tức thời mà không có hiện tượng nghẽn cổ chai hay mất gói tin.
Quản Lý Thông Minh – Trợ Thủ Đắc Lực Cho Người Dùng
Kế thừa những tính năng quản lý ưu việt từ thương hiệu Ruijie, switch này cho phép bạn dễ dàng quản lý hệ thống thông qua ứng dụng di động và giao diện web. Tính năng nhận diện camera/NVR tự động giúp quản lý thiết bị trở nên trực quan, trong khi khả năng reboot camera từ xa tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí bảo trì. Đặc biệt, tính năng truyền tải 250m cho phép mở rộng phạm vi lắp đặt camera vượt xa giới hạn thông thường.
Bảo Mật và Ổn Định Ở Cấp Độ Doanh Nghiệp
Với bảng MAC 4K entries và hỗ trợ 16 VLAN, switch cung cấp khả năng quản lý và bảo mật chuyên nghiệp. Loop Protection ngăn chặn hiệu quả các sự cố nghẽn mạng, Broadcast Storm Suppression bảo vệ hệ thống khỏi các cuộc tấn công mạng, và Port Isolation cách ly các thiết bị quan trọng. Tất cả tạo nên một hệ thống mạng vừa thông minh, vừa an toàn tuyệt đối.
Thông số kỹ thuật
| Product Information | |
| Model | RG-ES210GS-P |
| Product Category | Layer 2 |
| Warranty | 3 years |
| Hardware Specifications | |
| Port Specifications | |
| Total number of RJ45 ports | 10 |
| Total number of optical ports | 1 |
| Number of 1GE combo ports | 1 |
| Number of 1GE SFP ports | 1 |
| Number of 10/100/1000BASE-T ports | 10 |
| Reset button | 1 |
| DIP switch | LED mode switch toggled to left (Mode 1): The port LED status indicates the status of traffic transmission. Solid green means that the port is link up, while blinking green means that the port is transmitting and receiving data. LED mode switch toggled to right (Mode 2): The port LED status indicates the PoE status. Solid green means that the port is supplying power, while blinking green means that the port is in power overload state. |
| Power Supply and Consumption | |
| PoE Out standard | PoE/PoE+ (IEEE 802.3af/at) |
| Number of PoE Out ports | 8 |
| Number of PoE/PoE+ Out ports | 8 |
| PoE budget | 120 W |
| PoE power pins | 1–2 (+), 3–6 (-) |
| Power input | DC adapter: ● Rated input voltage: 100 V AC to 240 V AC, 50 Hz to 60 Hz ● Maximum input voltage: 90 V AC to 264 V AC, 47 Hz to 63 Hz ● Rated input current: 2.5 A Output: ● Rated output voltage: 54 V DC ● Maximum output current: 2.4 A |
| Maximum power consumption | 10 W (with no PoE load) 130 W (with PoE full load) |
| Power supply | DC power adapter |
| System Specifications | |
| Flash memory | 4 MB |
| Forwarding rate | 14.8 Mpps |
| Switching capacity | 20 Gbps(bit/s) |
| Dimensions and Weight | |
| Casing | Metal |
| Product dimensions (W x D x H) | 202 mm x 108 mm x 28 mm (7.95 in. x 4.25 in. x 1.10 in.) |
| Weight | 0.55 kg (1.21 lbs) (without packaging materials) 1.65 kg (3.64 lbs) (with packaging materials) |
| Shipping weight | 1.65 kg (3.64 lbs) |
| Environment and Reliability | |
| Fan | Fanless design |
| Cooling | Natural cooling |
| Mounting options | Wall/Desk |
| Hot swapping of cables | Hot swapping supported by the service port and power connector |
| MTBF | 200,000 hours |
| Operating temperature | 0°C to 40°C (32°F to 104°F) |
| Storage temperature | –40°C to +70°C (~40°F to +158°F) |
| Operating humidity | 10% RH to 90% RH (non-condensing) |
| Storage humidity | 5% RH to 95% RH (non-condensing) |
| Altitude | -500 m to +5,000 m (-1,640.42 ft. to +16,404.20 ft.) |
| ESD protection | Air discharge: 8 kV Contact discharge: 6 kV |
| Surge protection | Service port: ±6 kV for common mode Power connector: ±4 kV for common mode and ±2 kV for differential mode |
| Certification and Regulatory Compliance | |
| EMC | EN 55032 EN 61000-3-2 EN 61000-3-3 EN 55035 EN 300 386 |
| Safety compliance | EN 62638-1 |
| Certification | CE, FCC |
| Software Specifications | |
| Authentication | |
| RADIUS | No |
| 802.1X authentication | No |
| Basic Configurations | |
| PoE watchdog | Yes |
| Online upgrade | Yes |
| Ethernet Switching | |
| Maximum number of VLANs | 16 |
| Maximum number of MAC address entries | 4000 |
| Interface flow control | Yes |
| IEEE 802.1Q VLAN | Yes |
| VLAN configuration supported on LAN ports | Yes |
| LLDP | No |
| LLDP-MED | No |
| Static MAC address | Yes |
| Static aggregation | No |
| LACP | No |
| Inbound or outbound rate limiting based on interface traffic | Yes |
| Gateway Features | |
| 802.1p priority-based traffic classification | No |
| DSCP priority-based traffic classification | No |
| Interface | |
| Jumbo frame length (MTU) | 9216 bytes |
| EEE | Yes |
| Cable test | Yes |
| IP Routing | |
| IPv4 static route | No |
| IPv6 static route | No |
| OSPFv2 | No |
| OSPFv3 | No |
| IP Service | |
| ARP | No |
| IPv4 ping | No |
| IPv4 traceroute | No |
| ICMPv6 | No |
| IPv6 ping | No |
| IPv6 traceroute | No |
| DNS client | Yes |
| DHCP client | Yes |
| Multicast | |
| IGMPv1 snooping | No |
| IGMPv2 snooping | No |
| Basic IGMPv3 snooping | No |
| Full IGMPv3 snooping | No |
| IGMP filtering | No |
| IGMPv1, v2, and v3 | No |
| Network Management and Monitoring | |
| Mirroring | Yes |
| HTTP login | Yes |
| HTTPS login | No |
| SON | Yes |
| Syslog | No |
| Camera detection | Yes |
| eWeb management | Yes |
| Ruijie Cloud management | Yes |
| Ruijie Reyee App management | Yes |
| SNMPv1, v2c, and v3 | No |
| Security | |
| Port isolation | Yes |
| Broadcast storm control | Yes |
| Multicast storm control | Yes |
| Unknown unicast storm control | Yes |
| DHCP snooping | Yes |
| Standard ACL | No |
| Extended MAC ACL | No |
| Extended IP ACL | No |
| IPv6 ACL | No |
| ARP anti-spoofing | No |
| CPU Protection Policy | Yes |
| System Performance Capacity | |
| Recommended camera limit | 200W H265: 40 400W H265: 20 |
| Package Contents | |
| User Manual | 1 |
| Warranty Card | 1 |
Đánh giá Switch poe 8 cổng ruijie RG-ES210GS-P
Chưa có đánh giá nào.