Bộ phát wifi 1266Mbps ruijie RG-RAP1201

Loading...

Liên hệ

RG-RAP1201
– Bộ phát Wi-Fi gắn tường dual-band tốc độ 1266Mbps, chuẩn 802.11ac Wave2 với công nghệ MU-MIMO
– Thiết kế chuẩn ổ cắm 86-type, dễ dàng lắp đặt trong phòng khách sạn, resort và phòng họp nhỏ
– Hỗ trợ kết nối lên đến 40 user đồng thời (tối đa 110 user) và quản lý 8 SSID độc lập
– Cổng Gigabit tốc độ cao: 1 Uplink + 1 Downlink 10/100/1000M, nguồn cấp qua PoE 802.3af
– Hỗ trợ roaming Layer 2 & Layer 3 giúp chuyển vùng mượt mà giữa các điểm phát sóng
– Quản lý từ xa dễ dàng qua dịch vụ Ruijie Cloud miễn phí, hỗ trợ giám sát và bảo trì từ xa
– Lưu ý: Thiết bị không bao gồm chân đế và nguồn cấp riêng

Ưu đãi thêm khi mua thiết bị:

Thông tin sản phẩm

Bộ Phát Wi-Fi Gắn Tường Ruijie RG-RAP1201 – Nâng Cấp Cổng Gigabit Cho Trải Nghiệm Internet Tốc Độ Cao

Thiết Kế Tàng Hình, Hiệu Năng Gigabit – Giải Pháp Mạng Chuyên Nghiệp Cho Không Gian Hiện Đại

Ruijie RG-RAP1201 kế thừa và nâng cấp từ phiên bản tiền nhiệm với cổng Gigabit tốc độ cao, mang đến trải nghiệm internet 1266Mbps mượt mà cho khách sạn, văn phòng và không gian thương mại. Thiết bị biến mạng không dây thành hạ tầng đáng tin cậy cho mọi nhu cầu kết nối.

Cổng Gigabit Tốc Độ Cao – “Xa Lộ” Truyền Dữ Liệu Không Nghẽn Cổ Chai

Sự nâng cấp từ cổng 10/100M lên 10/100/1000M mang đến khác biệt lớn:
Tốc độ thực tế đạt tối đa: Khai thác triệt để băng thông 1266Mbps của Wi-Fi, không bị giới hạn bởi cổng mạng
Truyền file dung lượng lớn: Hỗ trợ truyền file video 4K, dữ liệu backup nhanh chóng giữa các thiết bị mạng
Kết nối ổn định: Giảm thiểu tình trạng nghẽn mạng khi nhiều người truy cập đồng thời
Tương thích tương lai: Sẵn sàng cho các thiết bị mạng tốc độ cao trong tương lai

Công Nghệ Dual-Band 1266Mbps – Phân Phối Tải Thông Minh Cho Từng Nhu Cầu

Hai băng tần hoạt động hài hòa như một đội ngũ chuyên nghiệp:
Băng tần 2.4GHz (300Mbps): Như “đường liên tỉnh” – phủ sóng rộng, xuyên tường tốt cho email, lướt web
Băng tần 5GHz (867Mbps): Như “cao tốc” – tốc độ cao, ít nhiễu cho video call, streaming chất lượng cao
MU-MIMO Wave 2: Phục vụ nhiều thiết bị cùng lúc, như tiếp viên phục vụ nhiều bàn cùng lúc trong nhà hàng
Tự động chuyển băng tần: Thiết bị được tự động chuyển sang băng tần tối ưu nhất

Thiết Kế 86-Type Thông Minh – “Bộ Não Mạng” Ẩn Trong Tường

Kích thước tiêu chuẩn mang đến sự tích hợp hoàn hảo:
Thay thế ổ cắm điện: Lắp đặt dễ dàng vào vị trí ổ cắm tiêu chuẩn, không cần khoan đục thêm
Thẩm mỹ tối giản: Thiết kế phù hợp với mọi không gian từ khách sạn 5 sao đến văn phòng hiện đại
Tối ưu vùng phủ: Vị trí lắp đặt ở độ cao chuẩn giúp sóng Wi-Fi lan tỏa hiệu quả nhất
Tiết kiệm không gian: Không chiếm diện tích sàn, không ảnh hưởng đến nội thất

Công Nghệ PoE 802.3af – Sự Đơn Giản Trong Lắp Đặt Chuyên Nghiệp

Nguồn PoE mang đến sự linh hoạt tuyệt đối:
Một dây – đa năng: Dây mạng duy nhất vừa truyền dữ liệu vừa cấp nguồn
Lắp đặt linh hoạt: Dễ dàng bố trí ở vị trí không có ổ cắm điện như trần, tường hành lang
Quản lý tập trung: Điều khiển nguồn cho hàng loạt AP từ switch trung tâm
Tiết kiệm chi phí: Giảm 60% chi phí lắp đặt so với giải pháp cần nguồn riêng

Roaming Layer 2/Layer 3 – Di Chuyển Liền Mạch Như Mạng Di Động

Công nghệ roaming tiên tiến cho trải nghiệm không gián đoạn:
Roaming Layer 2: Di chuyển trong cùng phân đoạn mạng không cần xác thực lại
Roaming Layer 3: Chuyển vùng giữa các subnet khác nhau một cách mượt mà
Khách sạn cao cấp: Khách có thể video call khi di chuyển từ phòng đến hồ bơi, spa
Văn phòng lớn: Nhân viên di chuyển giữa các tầng vẫn giữ kết nối VPN an toàn

8 SSID Độc Lập – Phân Vùng Mạng Thông Minh Cho Đa Đối Tượng

Hệ thống SSID linh hoạt như “nhiều cổng vào” an toàn:
SSID nhân viên: Truy cập toàn quyền vào server nội bộ và tài nguyên công ty
SSID khách: Internet công cộng với băng thông được kiểm soát và thời hạn sử dụng
SSID IoT: Mạng riêng biệt cho hệ thống camera, smart TV, thiết bị thông minh
SSID quản trị: Dành riêng cho bộ phận IT bảo trì hệ thống
Bảo mật đa tầng: Mỗi SSID có chính sách bảo mật, VLAN và giới hạn riêng biệt

Quản Lý Đám Mây Ruijie Cloud – Trung Tâm Điều Khiển Từ Xa Thông Minh

Nền tảng quản lý đám mây biến việc vận hành trở nên đơn giản:
Giám sát real-time: Theo dõi trạng thái hàng trăm AP từ bất kỳ đâu có internet
Cảnh báo tự động: Thông báo ngay lập tức khi AP gặp sự cố hoặc bị tấn công
Cập nhật hàng loạt: Nâng cấp firmware cho toàn bộ hệ thống chỉ với một cú click
Báo cáo chi tiết: Phân tích lưu lượng, hành vi người dùng và chất lượng dịch vụ

Ứng Dụng Thực Tế Vượt Trội Cho Môi Trường Chuyên Nghiệp

Khách sạn, resort: Mỗi phòng một AP Gigabit, đảm bảo trải nghiệm internet cao cấp cho khách
Phòng họp thông minh: Hỗ trợ 40 người truy cập đồng thời, meeting 4K không gián đoạn
Văn phòng chia sẻ: Quản lý truy cập theo công ty, phòng ban với chính sách riêng
Bệnh viện: Wi-Fi ổn định cho telemedicine và truy cập hồ sơ bệnh án trực tuyến
Trường đào tạo: Phủ sóng từng phòng học, hỗ trợ lớp học trực tuyến chất lượng cao

Sự Lựa Chọn Hoàn Hảo Cho Không Gian Đòi Hỏi Hiệu Năng Cao

Ruijie RG-RAP1201 không chỉ là bộ phát Wi-Fi thông thường mà là giải pháp mạng toàn diện cho các không gian chuyên nghiệp. Với cổng Gigabit tốc độ cao, thiết bị đảm bảo mọi kết nối đều được truyền tải một cách mượt mà và hiệu quả, xứng đáng là đầu tư thông minh cho hạ tầng số hiện đại.

Thông số kỹ thuật

Hardware Specifications
Product Type Wall AP
Wi-Fi Radio
6 GHz Wi-Fi No
5 GHz Wi-Fi Wi-Fi 4 (IEEE 802.11a/n) Wi-Fi 5 (IEEE 802.11ac)
2.4 GHz Wi-Fi Wi-Fi 4 (IEEE 802.11b/g/n)
Operating band IEEE 802.11b/g/n, 2.400 GHz to 2.4835 GHz IEEE 802.11a/n/ac, 5.150 GHz to 5.350 GHz, 5.470 GHz to 5.725 GHz, 5.725 GHz to 5.850 GHz
Radio design Dual-radio 4 spatial streams ● 2.4 GHz: 2 x 2, MIMO ● 5 GHz: 2 x 2, MIMO
FEM iFEM
6 GHz channel width No
5 GHz channel width Auto/20/40/80 MHz
2.4 GHz channel width Auto/20/40 MHz
Maximum wireless data rate 1266 Mbps
6 GHz wireless data rate No
5 GHz wireless data rate 866 Mbps
2.4 GHz wireless data rate 400 Mbps
Maximum transmit power (6 GHz) Note: Country specific restrictions apply. European Union & United Kingdom: 2400–2483.5 MHz, EIRP ≤ 20 dBm 5150–5350 MHz, EIRP ≤ 23 dBm 5470–5725 MHz, EIRP ≤ 30 dBm Myanmar: 2400–2483.5 MHz, EIRP ≤ 23 dBm 5725–5825 MHz, EIRP ≤ 30 dBm Thailand: 2400–2483.5 MHz, EIRP ≤ 20 dBm 5150–5350 MHz, EIRP ≤ 23 dBm 5470–5725 MHz, EIRP ≤ 30 dBm 5725–5825 MHz, EIRP ≤ 30 dBm Indonesia: 2400–2483.5 MHz, EIRP ≤ 27 dBm 5150–5350 MHz, EIRP ≤ 23 dBm 5725–5825 MHz, EIRP ≤ 23 dBm Egypt: 2400–2483.5 MHz, EIRP ≤ 20 dBm 5150–5350 MHz, EIRP ≤ 23 dBm No Combined power: 21 dBm (single-stream power: 18 dBm)
Maximum transmit power (5 GHz) Note: The transmit power varies according to regulations in different countries and regions.
Maximum transmit power (2.4 GHz) Combined power: 21 dBm (single-stream power: 18 dBm) Note: The transmit power varies according to regulations in different countries and regions.
Coverage range 30 m² (322.92 square ft.) Note: The data is obtained in an ideal environment without obstruction. The signal coverage radius depends on client performance and environmental interference.
Modulation OFDM: BPSK @ 6/9 Mbps, QPSK @ 12/18 Mbps, 16-QAM @ 24 Mbps, 64-QAM @ 48/54 Mbps DSSS: DBPSK @ 1 Mbps, DQPSK @ 2 Mbps, and CCK @ 5.5/11 Mbps MIMO-OFDM: BPSK, QPSK, 16-QAM, 64-QAM, 256-QAM
Receive sensitivity 11b: -91 dBm (1 Mbps), –88 dBm (5.5 Mbps), –85 dBm (11 Mbps) 11a/g: –89 dBm (6 Mbps), –80 dBm (24 Mbps), –76 dBm (36 Mbps), –71 dBm (54 Mbps) 11n: –83 dBm (MCS0), –65 dBm (MCS7), –83 dBm (MCS8), –65 dBm (MCS15) 11ac: 20 MHz: –83 dBm (MCS0), –57 dBm (MCS9) 11ac: 40 MHz: -79 dBm (MCS0), -57 dBm (MCS9) 11ac: 80 MHz: -76 dBm (MCS0), -51 dBm (MCS9)
Antenna
Antenna Integrated 2.4 GHz and 5 GHz: 2 built-in omnidirectional antennas
Antenna horizontal orientation No
Antenna vertical orientation No
Antenna gain (6 GHz) No
Antenna gain (5 GHz) 4.10 dBi
Antenna gain (2.4 GHz) 3.82 dBi
Dimensions and Weight
Product dimensions (W x D x H) 86 mm x 42.4 mm x 86 mm (3.39 in. x 1.67 in. x 3.39 in.)
Color White
Weight ≤ 0.16 kg (0.35 lbs.) (without packaging materials)
Shipping weight ≤ 0.19 kg (0.42 lbs.)
Port Specifications
Number of 10/100/1000BASE-T ports 2
Reset button 1
LEDs 1 x system status LED
Power Supply and Consumption
Power supply PoE/PoE+
Local power supply No
Dimensions of the DC connector No
PoE In standard ● IEEE 802.3af (PoE) ● IEEE 802.3at (PoE+)
PoE budget No
Maximum power consumption 9 W
Environment and Reliability
Operating temperature 0°C to 40°C (32°F to 104°F)
Storage temperature ~40°C to +70°C (~40°F to +158°F)
Operating humidity 5% RH to 95% RH (non-condensing)
Storage humidity 5% RH to 95% RH (non-condensing)
Mounting options Junction box
IP rating IP41
Surge protection Ethernet port: ±2 kV for common mode
MTBF 400,000 hours
Certification and Regulatory Compliance
RoHS Yes
Safety compliance EN 62368-1
EMC EN 55032 EN 55035 EN 61000-3-3 EN 61000-3-2 EN 301489-1 EN 301489-3 EN 301489-17
RF EN 300 328 EN 301 893 EN 300 440
Certification CE, CB
System Specifications
Flash memory 8 MB
RAM 128 MB CPU built-in DDR3
Software Specifications
AP mode Yes
Routing mode Yes
Internet access mode Static IP address Dynamic IP address PPPoE
IPTV transparent transmission Yes
PPPoE clients Yes
IEEE 802.1Q VLAN Yes
Maximum number of associated wireless clients 64 (2.4 GHz) 110 (5 GHz) 110 (2.4 GHz and 5 GHz enabled)
Recommended number of associated wireless clients 8 (2.4 GHz) 32 (5 GHz) 40 (2.4 GHz and 5 GHz enabled)
Maximum number of SSIDs 8
Radio-based client limiting Yes
Layer 2 isolation No
OFDMA No
WMM Yes
DFS Yes
MLO No
4K-QAM No
Different SSIDs for the same VLAN Yes
Enabling/Disabling MLO No
AP load balancing No
Beamforming Yes
802.11k/v roaming Yes
Fast transition (802.11r) No
Layer 2 roaming Yes
Layer 3 roaming Yes
AI roaming Yes
PSK authentication Yes
Static allowlist Yes
Adjusting the transmit power for beacon and probe frames Yes
Encryption mode (WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK) Yes
OWE (Enhanced Open) WPA3-SAE No
WPA2-PSK/WPA3-SAE No
Number of blocklists and allowlists based on MAC addresses (single SSID) 256
Number of global blocklists/allowlists 256
Mesh management Yes
AP Mesh Yes
AP portal authentication No
Maximum number of devices that can be managed 150
One-Click Network Optimization Yes
Static blocklist Yes
ARP binding Yes
IPv4 ping Yes
IPv6 ping No
Traceroute Yes
Static/Dynamic NAT Yes
DHCP server Yes
802.1X authentication No
Wireless repeater mode Yes
Web login information Single-device login address: 10.44.77.254 Network-wide login address: 10.44.77.253 Default password: admin
Network-wide configuration and management Yes
Ruijie Reyee App management Yes
eWeb management Yes
Ruijie Cloud management Yes
SNMP No
Configuration synchronization among the app, eWeb, and Ruijie Cloud Yes
Displaying device information on Ruijie Cloud Yes
Package Contents
Package Contents 1 x AP 2 x Cross pan head screws (M4 x 40 mm) 1 x User Manual 1 x Warranty Card
Power adapter No
Xem thêm

Đánh giá Bộ phát wifi 1266Mbps ruijie RG-RAP1201

Chưa có đánh giá nào.