Thông tin sản phẩm
Camera IP 2MP DAHUA DH-IPC-T1E29-A-IL Sự Lựa Chọn Hoàn Hảo Với Công Nghệ Chiếu Sáng Kép Thông Minh
Camera IP DAHUA DH-IPC-T1E29-A-IL là một sản phẩm thuộc dòng ECO Smart của Dahua, mang đến giải pháp giám sát toàn diện với độ phân giải Full HD 2MP, thiết kế hiện đại, và tích hợp nhiều tính năng thông minh. Đây là lựa chọn lý tưởng cho nhu cầu giám sát tại nhà, văn phòng, cửa hàng, hoặc các khu vực ngoài trời.
Đặc Điểm Nổi Bật
1. Độ Phân Giải Cao Cấp 2MP
- Camera sử dụng cảm biến 1/2.8″ CMOS với độ phân giải Full HD (1920×1080), cung cấp hình ảnh sắc nét và chi tiết, giúp nhận diện khuôn mặt và vật thể dễ dàng.
- Tốc độ khung hình 25/30fps đảm bảo hình ảnh chuyển động mượt mà, không bị giật.
2. Công Nghệ Chiếu Sáng Kép Thông Minh (Smart Dual Light)
- Smart IR & WL (White Light): Được tích hợp ba chế độ chiếu sáng linh hoạt:
- IR Mode: Hồng ngoại ban đêm cho hình ảnh trắng đen rõ ràng.
- WL Mode: Đèn LED trợ sáng cho hình ảnh màu sắc chân thực trong điều kiện tối hoàn toàn.
- Smart Mode: Tự động chuyển đổi giữa hồng ngoại và LED tùy thuộc vào điều kiện ánh sáng và chuyển động.
- Khoảng cách chiếu sáng:
- Đèn LED trợ sáng: 15m.
- Hồng ngoại: 30m, đảm bảo giám sát hiệu quả trong mọi điều kiện ánh sáng.
3. Các Tính Năng Hỗ Trợ Hình Ảnh Cao Cấp
- DWDR (Chống ngược sáng): Hỗ trợ hiển thị chi tiết ngay cả khi ánh sáng phía sau mạnh.
- HLC (Chống chói sáng): Loại bỏ ánh sáng chói lóa từ đèn pha hoặc nguồn sáng mạnh.
- BLC (Bù sáng): Tăng cường độ sáng cho khu vực tối trong khung hình.
- 3D NR (Chống nhiễu): Đảm bảo hình ảnh rõ ràng, không bị nhòe hay nhiễu hạt trong điều kiện ánh sáng yếu.
4. Tính Năng Phát Hiện Con Người (Human Detection)
- Tính năng thông minh này giúp camera phát hiện chính xác đối tượng là con người, giảm báo động giả do chuyển động của vật nuôi, cây cối hoặc ánh sáng thay đổi.
5. Thiết Kế Hiện Đại Và Linh Hoạt
- Thiết kế dạng Eyeball nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt ở mọi vị trí.
- Ống kính cố định 3.6mm (tùy chọn 2.8mm), cho góc nhìn rộng, bao quát tốt khu vực giám sát.
- Tích hợp micro (MIC) cho phép ghi âm, nâng cao hiệu quả giám sát.
6. Độ Bền Cao Với Chuẩn Chống Nước IP67
- Chất liệu nhựa bền bỉ, đạt chuẩn IP67, chống nước và bụi hiệu quả, giúp camera hoạt động ổn định trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
- Môi trường làm việc rộng: -40°C đến +50°C, phù hợp với các khu vực có nhiệt độ thay đổi thất thường.
7. Công Nghệ Tiện Dụng Và Tiết Kiệm
- Hỗ trợ PoE (Power over Ethernet): Giảm chi phí lắp đặt nhờ truyền cả điện và dữ liệu qua một dây cáp duy nhất.
- Tương thích chuẩn ONVIF (Profile S & Profile T): Đảm bảo khả năng tích hợp với các hệ thống giám sát khác nhau.
Lợi Ích Khi Sử Dụng Camera DAHUA DH-IPC-T1E29-A-IL
- Giám sát hiệu quả ngày và đêm: Nhờ công nghệ chiếu sáng kép thông minh, camera đảm bảo hình ảnh rõ ràng cả ngày lẫn đêm.
- Giảm báo động giả: Tính năng phát hiện con người giúp bạn tránh bị làm phiền bởi các báo động không cần thiết.
- Lắp đặt dễ dàng: Thiết kế nhỏ gọn, kết nối PoE giúp tiết kiệm thời gian và công sức.
- Độ bền vượt trội: Chống nước, chống bụi, hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt.
- Hình ảnh sắc nét: Các công nghệ xử lý hình ảnh tiên tiến mang đến chất lượng hình ảnh vượt trội trong mọi điều kiện ánh sáng.
Ứng Dụng
- Nhà ở: Giám sát cửa ra vào, sân vườn, hành lang.
- Văn phòng, cửa hàng: Quản lý an ninh, theo dõi hoạt động.
- Khu vực ngoài trời: Khu công nghiệp, nhà xưởng, bãi đỗ xe.
Tổng Kết
Camera IP DAHUA DH-IPC-T1E29-A-IL là một giải pháp giám sát hiện đại, đáng tin cậy với mức giá hợp lý. Nhờ vào các tính năng thông minh, công nghệ chiếu sáng kép và thiết kế bền bỉ, sản phẩm này đáp ứng tốt mọi nhu cầu giám sát trong nhà và ngoài trời. Đây chắc chắn là sự lựa chọn tuyệt vời để bảo vệ tài sản và an ninh của bạn!
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/2.8″ CMOS |
| Max. Resolution | 1920 (H) × 1080 (V) |
| ROM | 16 MB |
| RAM | 64 MB |
| Scanning System | Progressive |
| Electronic Shutter Speed | Auto/Manual 1/3 s-1/100,000 s |
| Min. Illumination | 0.005 lux@F1.6 (Color, 30 IR); 0.0005 lux@F1.6 (B/W, 30 IR); 0 lux (Illuminator on) |
| S/N Ratio | > 56 dB |
| Illumination Distance | Up to 30 m (98.43 ft) (IR); Up to 15 m (49.21 ft) (Warm light) |
| Illuminator On/Off Control | Auto/Manual |
| Illuminator Number | 2 (Multi-cone (IR + warm) light) |
| Angle Adjustment | Pan: 0°-360° Tilt: 0°-78° Rotation: 0°-360° |
| Lens | |
| Lens Type | Fixed-focal |
| Lens Mount | M12 |
| Focal Length | 2.8 mm; 3.6 mm |
| Max. Aperture | F1.6 |
| Field of View | 2.8 mm: H: 105°; V: 56°; D: 126° 3.6 mm: H: 87°; V: 44°; D: 105° |
| Iris Control | Fixed |
| Close Focus Distance | 2.8 mm: 0.7 m (2.30 ft) 3.6 mm: 1.3 m (4.27 ft) |
| DORI Distance | |
| 2.8mm (Detect/Observe/Recognize/Identify) | 43.9 m (144.03 ft) / 17.5 m (57.41 ft) / 8.8 m (28.87 ft) / 4.4 m (14.44 ft) |
| 3.6mm (Detect/Observe/Recognize/Identify) | 59.2 m (193.24 ft) / 23.6 m (77.43 ft) / 11.8 m (38.71 ft) / 5.9 m (19.36 ft) |
| Intelligence | |
| Human Detection | Support the classification and accurate detection of human |
| Smart Search | Work together with Smart NVR to perform refine intelligent search, event extraction and merging to event videos |
| Video | |
| Video Compression | H.265; H.264H; H.264; H.264B; MJPEG (Only supported by the sub stream) |
| Smart Codec | Smart H.265+; Smart H.264+ |
| Video Frame Rate | Main stream: 1920 × 1080@(1-25/30 fps) sub stream: 704 × 576@(1-25 fps)/704 × 480@(1-30 fps) *The values above are the max. frame rates of each stream; for multiple streams, the values will be subjected to the total encoding capacity. |
| Streaming Capability | 2 streams |
| Resolution | 1080p (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); VGA (640 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240) |
| Bit Rate Control | VBR;CBR |
| Video Bit Rate | H.264: 32 kbps-4096 kbps; H.265: 12 kbps-4096 kbps |
| Day/Night | Auto(ICR)/Color/B/W |
| BLC | Yes |
| HLC | Yes |
| WDR | DWDR |
| White Balance | Auto; natural; street lamp; outdoor; manual; regional custom |
| Gain Control | Auto/Manual |
| Noise Reduction | 3D NR |
| Motion Detection | OFF/ON (4 areas, rectangular) |
| Region of Interest (RoI) | Yes (4 areas) |
| Smart Illumination | Yes |
| Image Rotation | 0°/180° |
| Mirror | Yes |
| Privacy Masking | 4 areas |
| Alarm | |
| Alarm Event | Network disconnection; IP conflict; illegal access; motion detection; video tampering; audio detection; security exception; SMD (human) |
| Network | |
| Network Port | RJ-45 (10/100 Base-T) |
| Network Protocol | IPv4; IPv6; HTTP; TCP; UDP; ARP; RTP; RTSP; RTCP; SMTP; FTP; DHCP; DNS; DDNS; NTP; Multicast; P2P |
| Interoperability | ONVIF (Profile S & Profile T); CGI |
| User/Host | 6 (Total bandwidth: 24 M) |
| Storage | FTP |
| Browser | IE; Chrome; Firefox |
| Management Software | Smart PSS Lite; DSS; DMSS; Dolynk Care |
| Mobile Client | iOS; Android |
| Security | |
| Security Features | Digest; WSSE; Account lockout; Security logs; Generation and importing of X.509 certification; HTTPS; Trusted boot; Trusted execution; Trusted upgrade |
| Power | |
| Power Supply | 12 VDC/PoE (802.3af) |
| Power Consumption | Basic: 1.4 W (12 VDC); 1.8 W (PoE); Max: 3.4 W (12 VDC); 4.2 W (PoE) (ICR switch + illuminator intensity) |
| Environment | |
| Operating Temperature | -40 °C to +50 °C (-40 °F to +122 °F) |
| Operating Humidity | ≤95% (RH), non-condensing |
| Storage Temperature | -40 °C to +60 °C (-40 °F to +140 °F) |
| Storage Humidity | ≤95% (RH), non-condensing |
| Protection | |
| Ingress Protection | IP67 |
| Structure | |
| Casing Material | Plastic |
| Product Dimensions | 103.2 mm × Ø109.9 mm (4.06″ × Ø4.33″) |
| Net Weight | 0.24 kg (0.53 lb) |
| Gross Weight | 0.38 kg (0.84 lb) |
| Certification | |
| Certifications | CE-UD: EN62368-1; CE-EMC: Electromagnetic Compatibility Directive 2014/30/EU |
Xem thêm
Đánh giá camera ip 2mp dahua DH-IPC-T1E29-A-IL
Chưa có đánh giá nào.