Thông tin sản phẩm
Bộ Phát Wi-Fi 6 Trong Nhà Ruijie RG-RAP2260(H) – Đỉnh Cao Công Nghệ Cho Môi Trường Doanh Nghiệp Tương Lai
Tốc Độ 5950Mbps – Cuộc Cách Mạng Trong Kết Nối Không Dây Doanh Nghiệp
Ruijie RG-RAP2260(H) phá vỡ mọi giới hạn với tốc độ không dây lên đến 5950Mbps, gấp đôi thế hệ trước và khả năng kết nối 130+ người dùng đồng thời. Đây không còn là thiết bị mạng thông thường mà là trung tâm kết nối cho doanh nghiệp số hiện đại.
Công Nghệ Wi-Fi 6 Tối Thượng – Hiệu Suất Gần Như Có Dây
Sự kết hợp của các công nghệ tiên tiến nhất:
OFDMA Nâng Cao: Như hệ thống tàu cao tốc chở nhiều hành khách cùng lúc đến các điểm đến khác nhau, tối ưu hóa việc sử dụng băng thông
160MHz Channel Bandwidth: Mở rộng “làn đường” truyền dữ liệu, cho phép tốc độ cực cao trên băng tần 5GHz
8-Stream MU-MIMO: Khả năng giao tiếp đồng thời với 8 thiết bị, như có 8 đường truyền độc lập hoạt động song song
4K QAM: Công nghệ mã hóa tiên tiến, tăng 20% tốc độ so với 1024-QAM thông thường
Tốc Độ 5950Mbps – Sức Mạnh Cho Ứng Dụng Doanh Nghiệp Tương Lai
Gần 6Gbps mở ra kỷ nguyên mới:
Thực Tế Ảo/Thực Tế Tăng Cường: Hỗ trợ đầy đủ các ứng dụng VR/AR trong đào tạo và thiết kế
Render Farm Không Dây: Kết nối các trạm render với hiệu suất gần như kết nối có dây
Video 8K Streaming: Cho phép nhiều người dùng cùng lúc stream nội dung 8K mà không gián đoạn
Data Center Class: Hiệu suất tương đương kết nối có dây cho các ứng dụng doanh nghiệp quan trọng
Hai Cổng 2.5Gbps – Kiến Trúc Kết Nối Dự Phòng Và Cân Bằng Tải
Thiết kế cổng kép mang đến độ tin cậy cao nhất:
Dual Uplink 2.5Gbps: Hai cổng độc lập cho phép kết nối dự phòng hoặc cân bằng tải
Link Aggregation: Kết hợp hai cổng để đạt tốc độ 5Gbps, xóa bỏ hoàn toàn nghẽn cổ chai
Automatic Failover: Tự động chuyển đổi khi một kết nối gặp sự cố, đảm bảo hoạt động liên tục
Multi-Gig Ready: Sẵn sàng cho các chuẩn kết nối tốc độ cao trong tương lai
Nguồn PoE++ 802.3bt – Năng Lượng Cho Hiệu Suất Tối Đa
Chuẩn nguồn công nghiệp cao cấp:
PoE++ 802.3bt: Cung cấp đến 60W, đảm bảo năng lượng cho mọi tính năng cao cấp hoạt động ổn định
High-Power Ready: Tương thích với các switch PoE++ hiện đại, không cần nguồn riêng
Efficient Power Management: Quản lý năng lượng thông minh, tiết kiệm điện năng khi không tải cao
DC 48V Dự Phòng: Tùy chọn nguồn DC 48V cho các ứng dụng đặc biệt yêu cầu độ tin cậy cao
Khả Năng Kết Nối 130+ Người Dùng – Sức Chứa Của Trung Tâm Dữ Liệu Thu Nhỏ
Đáp ứng nhu cầu của các tổ chức lớn nhất:
Ultra High-Density: 130+ người dùng đồng thời, phù hợp với sân vận động trong nhà, hội trường lớn
Smart Client Management: Tự động phát hiện và tối ưu hóa cho từng loại thiết bị kết nối
Advanced QoS: Ưu tiên lưu lượng cho ứng dụng quan trọng như VoIP, video conference
IoT Mass Deployment: Hỗ trợ hàng trăm thiết bị IoT cùng hoạt động ổn định
Công Nghệ Roaming Thế Hệ Mới – Di Chuyển Hoàn Hảo
Trải nghiệm chuyển vùng không thể nhận biết:
Sub-20ms Roaming: Thời gian chuyển vùng dưới 20ms, nhanh hơn cả thời gian phản ứng của con người
Predictive Roaming: Dự đoán hướng di chuyển của người dùng để chuẩn bị chuyển vùng trước
Application-Aware: Hiểu biết về ứng dụng đang chạy để tối ưu hóa chuyển vùng
Seamless Security: Duy trì các kết nối bảo mật và VPN khi di chuyển
Quản Lý Đám Mây AI – Thông Minh Và Chủ Động
Ruijie Cloud với trí tuệ nhân tạo:
AI-Powered Optimization: Tự động phân tích và điều chỉnh cấu hình để đạt hiệu suất tốt nhất
Predictive Maintenance: Dự đoán sự cố trước khi xảy ra, giảm thời gian downtime
Behavioral Analytics: Phân tích hành vi người dùng để tối ưu hóa trải nghiệm
Enterprise-Grade Reporting: Báo cáo chuyên sâu đáp ứng yêu cầu quản trị doanh nghiệp
Ứng Dụng Doanh Nghiệp Cấp Enterprise
Trung Tâm Dữ Liệu Ảo: Kết nối không dây hiệu suất cao cho VDI và ứng dụng cloud
Sân Vận Động Trong Nhà: Hỗ trợ hàng ngàn khán giả với yêu cầu băng thông cực cao
Bệnh Viện Số Hiện Đại: Kết nối thiết bị y tế số, hệ thống PACS và telemedicine
Trung Tâm Nghiên Cứu: Hỗ trợ các phòng lab với yêu cầu truyền dữ liệu lớn
Studio Sáng Tạo: Kết nối không dây cho các trạm làm việc đồ họa 3D và video 8K
Nền Tảng Cho Chuyển Đổi Số Toàn Diện
Ruijie RG-RAP2260(H) không chỉ là thiết bị mạng mà là nền tảng chiến lược cho chuyển đổi số. Với tốc độ gần 6Gbps, kiến trúc kết nối dự phòng và khả năng quản lý AI, đây là giải pháp cho các doanh nghiệp đang xây dựng hạ tầng số cho tương lai 5-10 năm tới, nơi kết nối không dây sẽ thay thế hoàn toàn kết nối có dây trong nhiều tình huống sử dụng.
Thông số kỹ thuật
| Hardware Specifications | |
| Model | RG-RAP2260(H) |
| Wi-Fi Radio | |
| 6 GHz Wi-Fi | No |
| 5 GHz Wi-Fi | Wi-Fi 4 (IEEE 802.11a/n); Wi-Fi 5 (IEEE 802.11ac); Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax) |
| 2.4 GHz Wi-Fi | Wi-Fi 4 (IEEE 802.11b/g/n); Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax) |
| Operating band | IEEE 802.11b/g/n/ax, 2.400 GHz to 2.4835 GHz; IEEE 802.11a/n/ac/ax, 5.150 GHz to 5.350 GHz, 5.470 GHz to 5.725 GHz, 5.725 GHz to 5.850 GHz |
| Radio design | Dual-radio; 8 spatial streams; ● 2.4 GHz: 4 x 4, MU-MIMO; ● 5 GHz: 4 x 4, MU-MIMO |
| FEM | 2.4 GHz: 4 x eFEM; 5 GHz: 4 x eFEM |
| 6 GHz channel width | No |
| 5 GHz channel width | Auto/20/40/80/160 MHz |
| 2.4 GHz channel width | Auto/20/40 MHz |
| Maximum wireless data rate | 5950 Mbps |
| 6 GHz wireless data rate | No |
| 5 GHz wireless data rate | 4803 Mbps |
| 2.4 GHz wireless data rate | 1147 Mbps |
| Maximum transmit power (6 GHz) | No |
| Maximum transmit power (5 GHz) | Combined power: 32 dBm (single-stream power: 26 dBm) |
| Maximum transmit power (2.4 GHz) | Combined power: 32 dBm (single-stream power: 26 dBm) |
| Coverage range | 190 m² (2045.14 square ft.) |
| Modulation | OFDM: BPSK @ 6/9 Mbps, QPSK @ 12/18 Mbps, 16-QAM @ 24 Mbps, 64-QAM @ 48/54 Mbps; DSSS: DBPSK @ 1 Mbps, DQPSK @ 2 Mbps, and CCK @ 5.5/11 Mbps MIMO-OFDM: BPSK, QPSK, 16-QAM, 64-QAM, 256-QAM and 1024-QAM OFDMA |
| Receive sensitivity | 11b: -91 dBm (1 Mbps), -88 dBm (5.5 Mbps), -85 dBm (11 Mbps); 11a/g: -89 dBm (6 Mbps), -80 dBm (24 Mbps), -76 dBm (36 Mbps), -71 dBm (54 Mbps); 11n: -83 dBm (MCS0), -65 dBm (MCS7), -83 dBm (MCS8), -65 dBm (MCS15); 11ac: 20 MHz: -83 dBm (MCS0), -57 dBm (MCS9); 11ac: 40 MHz: -79 dBm (MCS0), -57 dBm (MCS9); 11ac: 80 MHz: -76 dBm (MCS0), -51 dBm (MCS9); 11ac: 160 MHz: -76 dBm (MCS0), -50 dBm (MCS9); 11ax: 20 MHz: -85 dBm (MCS0), -58 dBm (MCS11); 11ax: 40 MHz: -82 dBm (MCS0), -54 dBm (MCS11); 11ax: 80 MHz: -79 dBm (MCS0), -52 dBm (MCS11); 11ax: 160 MHz: -76 dBm (MCS0), -49 dBm (MCS11) |
| Antenna | |
| 2.4 GHz | 4 built-in omnidirectional antennas |
| 5 GHz | 4 built-in omnidirectional antennas |
| Antenna horizontal orientation | No |
| Antenna vertical orientation | No |
| Antenna gain (6 GHz) | No |
| Antenna gain (5 GHz) | 4.00 dBi |
| Antenna gain (2.4 GHz) | 3.00 dBi |
| Dimensions and Weight | |
| Product dimensions (W x D x H) | 230 mm x 230 mm x 49.5 mm (9.06 in. x 9.06 in. x 1.95 in.) (excluding the mounting bracket) |
| Color | White |
| Weight | ≤ 1.36 kg (3.00 lbs.) (without packaging materials) |
| Shipping weight | ≤ 1.72 kg (3.79 lbs.) |
| Port Specifications | |
| Number of 10/100/1000/2500BASE-T ports | 2 |
| Reset button | 1 |
| LEDs | 1 x system status LED |
| Power Supply and Consumption | |
| Power supply | DC power adapter; PoE+/PoE++ |
| Local power supply | Yes, one DC power connector (48 V, 1 A) |
| Dimensions of the DC connector | Outer diameter: 5.5 mm (0.22 in.); Inner diameter: 2.1 mm (0.08 in.); Depth: 10 mm (0.39 in.) |
| PoE In standard | IEEE 802.3at (PoE+); IEEE 802.3bt (PoE++) |
| Number of PoE Out ports | No |
| PoE budget | No |
| Maximum power consumption | 40 W |
| Environment and Reliability | |
| Operating temperature | 0°C to 40°C (32°F to 104°F) |
| Storage temperature | -40°C to +70°C (-40°F to +158°F) |
| Operating humidity | 5% RH to 95% RH (non-condensing) |
| Storage humidity | 5% RH to 95% RH (non-condensing) |
| Mounting options | Ceiling/Wall |
| IP rating | No |
| Surge protection | Ethernet port: ±2 kV for common mode |
| MTBF | 400,000 hours |
| Certification and Regulatory Compliance | |
| RoHS | Yes |
| Safety compliance | EN 62368-1 |
| EMC | EN 55032; EN 55035; EN 61000-3-3; EN 61000-3-2; EN 301489-1; EN 301489-3; EN 301489-17 |
| RF | EN 300 328; EN 301 893; EN 300 440 |
| Certification | CE, FCC, CB, ISED, CTUVus |
| System Specifications | |
| Flash memory | 256 MB |
| RAM | 512 MB DDR3 |
| Software Specifications | |
| Maximum number of associated wireless clients | 64 (2.4 GHz) 512 (5 GHz) 512 (2.4 GHz and 5 GHz enabled) |
| Recommended number of associated wireless clients | ● Support for IEEE 802.11ax and 160 MHz: 16 (2.4 GHz) 114 (5 GHz) 130 (2.4 GHz and 5 GHz enabled); ● Support for IEEE 802.11ax and 80 MHz: 16 (2.4 GHz) 104 (5 GHz) 120 (2.4 GHz and 5 GHz enabled); ● Support for IEEE 802.11ac: 16 (2.4 GHz) 64 (5 GHz) 80 (2.4 GHz and 5 GHz enabled) |
| Maximum number of SSIDs | 8 |
| Number of blocklists and allowlists based on MAC addresses (single SSID) | 256 |
| Number of global blocklists/allowlists | 256 |
| Maximum number of devices that can be managed | 300 |
Đánh giá Bộ phát wifi 5950Mbps ruijie RG-RAP2260(H)
Chưa có đánh giá nào.