Thông tin sản phẩm
Bộ Thu Phát Wi-Fi Hikvision DS-3WF0EC-5ACT: Giải Pháp Truyền Dẫn Video Chuyên Dụng
Bộ thu phát Wi-Fi Hikvision DS-3WF0EC-5ACT là thiết bị truyền tải không dây tiên tiến, thiết kế đặc biệt để đáp ứng nhu cầu truyền dẫn video chất lượng cao qua thang máy và các ứng dụng tương tự. Với băng tần 5GHz và công nghệ Wi-Fi 802.11ac, sản phẩm này mang lại hiệu suất vượt trội, ổn định, và đáng tin cậy.
Tính Năng Nổi Bật
-
Hiệu Suất Cao
- Tần số 5GHz: Giảm nhiễu và đảm bảo tín hiệu ổn định ngay cả trong môi trường có nhiều thiết bị không dây.
- Băng thông lên đến 867 Mbps: Đáp ứng nhu cầu truyền tải video độ nét cao một cách mượt mà và liền mạch.
-
Antenna Hiệu Suất Cao
- Trang bị antenna 8 dBi 2 x 2 MIMO, tăng khả năng thu phát tín hiệu và mở rộng phạm vi truyền dẫn.
- Khoảng cách truyền dẫn lên đến 500m, phù hợp cho các môi trường yêu cầu truyền tải dữ liệu xa và ổn định.
-
Thiết Kế Chuyên Dụng Cho Video Giám Sát
- Tối ưu hóa cho việc truyền dẫn video, giảm độ trễ và tăng cường chất lượng hình ảnh.
- Được thiết kế đặc biệt cho hệ thống giám sát trong thang máy hoặc các ứng dụng cần truyền tải video không dây.
-
Kết Nối Linh Hoạt
- Hỗ trợ các cổng PoE/WAN, PoE/LAN 1, LAN 2, và LAN 3 để kết nối đa dạng thiết bị.
- Nguồn cấp 12 VDC/1 A Passive PoE, hỗ trợ cấp nguồn linh hoạt thông qua cáp Ethernet.
-
Dễ Dàng Cài Đặt
- Đi kèm 1 bộ phát và 1 bộ nhận, giúp đơn giản hóa quá trình lắp đặt và cấu hình.
- Phù hợp cho người dùng muốn thiết lập nhanh chóng mà không cần chuyên môn cao.
Thông Số Kỹ Thuật
- Tần số hoạt động: 5GHz
- Băng thông tối đa: 867 Mbps
- Chuẩn Wi-Fi: 802.11ac
- Antenna: 8 dBi 2 x 2 MIMO
- Khoảng cách truyền dẫn: Lên đến 500m
- Cổng kết nối: PoE/WAN, PoE/LAN 1, LAN 2, LAN 3
- Nguồn cấp: 12 VDC/1 A Passive PoE
- Bao gồm: 1 bộ phát và 1 bộ nhận
Ưu Điểm
- Hiệu năng cao, đảm bảo truyền tải video độ nét cao.
- Thiết kế chắc chắn, phù hợp với môi trường thang máy và các không gian phức tạp.
- Dễ dàng triển khai với cấu hình đơn giản và kết nối đa dạng.
Với các tính năng vượt trội, Hikvision DS-3WF0EC-5ACT là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống giám sát cần truyền tải dữ liệu nhanh, ổn định, và chất lượng cao.
Thông số kỹ thuật
| General | |
| Product Dimensions (W × H × D) | 90.8 mm × 187.87 mm × 57.87 mm (3.57″ × 7.39″ × 2.27″) |
| Package Dimensions (W × H × D) | 256 mm × 231 mm × 86 mm (10.07″ × 9.09″ × 3.38″) |
| Net Weight | 0.26 kg (0.57 lb) per device |
| Gross Weight | 0.8 kg (1.76 lb) |
| Packing List | Wireless Bridge × 2,Power Adapter (12 VDC, 1 A) × 2,10/100 Mbps PoE Injector × 2,Binding Tape × 4,Quick Start Guide ×1,Regulatory Compliance and Safety Information × 1 |
| Packing Method | Packing in pairs |
| Working Temperature | -30 °C to 70 °C (-22 °F to 158 °F) |
| Working Humidity | 5% to 95% (no condensation) |
| Storage Temperature | -40 °C to 80 °C (-40 °F to 176 °F) |
| Storage Humidity | 5% to 95% (no condensation) |
| Installation Mode | Pole Mounting |
| Ingress Protection | IP55 |
| Power Consumption | 2.43 W for typical (1-ch 2MP IPC), Max. 3.6 W |
| Wireless Parameter | |
| Max. Transmission Rate of Air Interface | ≤ 867 Mbps |
| Wireless Standard | IEEE 802.11/a/n/ac |
| Working Frequency Band | 5150 MHz ~ 5250 MHz,5250 MHz~ 5350 MHz,5470 MHz~ 5725 MHz,5725 MHz~ 5825 MHz |
| Antenna Gain | 8 dBi |
| Antenna Angle | (H) Beamwidth [3 dB] 50° (V) Beamwidth [3 dB] 50° |
| Transmitting Power | 22 dBm @11ac MCS0 (Note: Transmitting power may vary with local regulations.) |
| Receiving Sensitivity | -84dBm@AC80-MCS0 |
| Throughput Rate | PTP: ,80 Mbps/0.2 KM(AC80),40 Mbps/0.5 KM(AC80) |
| Hardware Parameter | |
| Network Interface | 3 × 10/100 Mbps RJ45 ports |
| LED Indicator | Power indicator,LAN indicator,Signal intensity indicator |
| Reset | Hardware resetting button |
| Power Supply | 12 VDC/1 A Passive PoE |
| Software Function | |
| Application Function | IFM,IPM,DFS,TPC |
| Channel Width | 20/40/80 MHz |
| Channel Selection | Auto/manual selection |
| Network Protocol | NTP (network time synchronization),SADP (auto search for IP address),HTTPS (web management) |
| Security Mode | WPA2-PSK |
| Security Mechanism | Wireless network name hidden |
| Management Method | Web,iVMS-4200,HCP |
| Upgrade | Web,iVMS-4200,HCP |
| System Log | Syslog,Control center information |
| Approval | |
| EMC | CE-EMC (EN 55032: 2015+A11: 2020, EN IEC 61000-3-2: 2019, EN 61000-3-3: 2013+A1: 2019, EN 50130-4: 2011+A1: 2014, EN 55035: 2017+A11: 2020) |
| Safety | CB (AMD1:2009, AMD2:2013, IEC 62368-1: 2014 (Second Edition)), CE-LVD (EN 62368-1: 2014+A11: 2017) |
| Chemistry | CE-RoHS (2011/65/EU),WEEE (2012/19/EU),Reach (Regulation (EC) No.1907/2006) |
| Radio | EN 301 893,EN 300 440,EN 62311,EN 301 489-3,EN 301 489-17 |
Xem thêm
Đánh giá Bộ thu phát wifi 867mp hikvision DS-3WF0EC-5ACT
Chưa có đánh giá nào.