Thông tin sản phẩm
Dahua DH-HAC-HFW1800TLP 8MP Camera Thân HDCVI 4K Với Hồng Ngoại 80m
Camera Thân HDCVI 8MP Dahua DH-HAC-HFW1800TLP ghi hình 4K thời gian thực với tầm xa hồng ngoại 80m. Độ phân giải cao phù hợp cho khu vực cần theo dõi chi tiết từ xa như cổng lớn, bãi đỗ xe, nhà xưởng hoặc lối đi rộng có lưu lượng người và phương tiện cao.
Chuyển Đổi 4 Chế Độ Tương Thích
Hỗ trợ HDCVI, HDTVI, AHD và Analog, cho phép kết nối dễ dàng với đầu ghi hiện tại. Người dùng có thể nâng cấp từng camera mà không cần thay đổi toàn bộ hệ thống.
Ống Kính 3.6mm Góc Nhìn 104°
Góc quan sát 104° đủ để giám sát khu vực như cổng chính, hành lang rộng hoặc bãi xe lớn. Một camera có thể bao quát toàn bộ không gian cần thiết, giảm số lượng thiết bị lắp đặt.
Hình Ảnh 8MP Linh Hoạt 25/30fps
Cảm biến 1/2.7 ghi hình 4K@25/30fps, hỗ trợ 5MP@20fps hoặc 4MP@25/30fps. Hình ảnh chi tiết cao, chuyển động mượt, phù hợp để theo dõi chính xác khuôn mặt, biển số hoặc các vật nhỏ mà không bị mất nét khi phóng to.
Hồng Ngoại Thông Minh 80m
Công nghệ hồng ngoại tự động điều chỉnh theo khoảng cách, đảm bảo hình ảnh ban đêm rõ nét, không chói khi có vật gần. Độ nhạy sáng 0.03Lux/F2.0, 0Lux khi bật IR.
Tối Ưu Hình Ảnh Với DWDR, 2D-DNR Và ICR
DWDR giảm ngược sáng, 2D-DNR loại bỏ nhiễu đêm, BLC bù sáng, AGC tăng độ nhạy, AWB cân bằng màu, ICR chuyển ngày/đêm tự động. Hình ảnh duy trì chất lượng ổn định trong mọi điều kiện ánh sáng.
Chuẩn IP67 Với Vỏ Nhựa + Kim Loại
Vỏ nhựa kết hợp kim loại đạt IP67, chống nước và bụi. Camera hoạt động từ -40°C đến +60°C, nguồn DC12V, công suất 6W. Thiết bị phù hợp lắp ngoài trời hoặc khu vực có môi trường khắc nghiệt.
Dahua DH-HAC-HFW1800TLP mang lại giải pháp giám sát 4K tầm xa 80m với khả năng tương thích cao và độ bền tốt. Sản phẩm đáp ứng nhu cầu an ninh chuyên nghiệp.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/2.7 inch CMOS |
| Effective Pixels | 3840 (H) × 2160 (V), 4K |
| Scanning System | Progressive |
| Electronic Shutter Speed | PAL: 1/25 s–1/100,000 s NTSC: 1/30 s–1/100,000 s |
| S/N Ratio | >65 dB |
| Minimum Illumination | 0.03 Lux@F2.0, 30 IRE, 0 Lux IR on |
| Fill Light Working Distance | 80 m (262.5 ft) |
| IR On/Off Control | Auto; manual |
| IR LED Number | 2 |
| Pan/Tilt/Rotation Range | Pan: 0°–360° Tilt: 0°–90° Rotation: 0°–360° |
| Lens | |
| Lens Type | Fixed-focal |
| Mount Type | M12 |
| Focal Length | 2.8 mm; 3.6 mm; 6 mm |
| Max. Aperture | F2.0 |
| Angle of View | 2.8 mm: D: 125°, H: 105°, V: 56° 3.6 mm: D: 104°, H: 87°, V: 47° 6 mm: D: 62.4°, H: 54.7°, V: 31.3° |
| Iris Type | Fixed Iris |
| Close Focus Distance | 2.8 mm: 1.0 m (3.3 ft) 3.6 mm: 1.9 m (6.2 ft) 6 mm: 3.6 m (11.8 ft) |
| DORI Distance | |
| Lens | 2.8 mm |
| Detect | 74.7 m (245.1 ft) |
| Observe | 29.9 m (98.1 ft) |
| Recognize | 14.9 m (48.9 ft) |
| Identify | 7.5 m (24.6 ft) |
| Lens | 3.6 mm |
| Detect | 106.7 m (350.1 ft) |
| Observe | 42.7 m (140.1 ft) |
| Recognize | 21.3 m (69.9 ft) |
| Identify | 10.7 m (35.1 ft) |
| Lens | 6 mm |
| Detect | 160.0 m (524.9 ft) |
| Observe | 64.0 m (210.0 ft) |
| Recognize | 32.0 m (105.0 ft) |
| Identify | 16.0 m (52.5 ft) |
| Video | |
| Frame Rate | CVI: 4K@25/20 fps; 4K@15 fps; 5M@20 fps; 4M@25/20 fps AHD: 4K@15 fps TVI: 4K@15 fps CVBS: 960H |
| Resolution | 4K (3840 × 2160); 5M (2592 × 1944); 4M (2560 × 1440); 960H (960 × 576/960 × 480) |
| Day/Night | Auto switch by ICR |
| BLC | BLC/HLC/WDR |
| WDR | DWDR |
| White Balance | Auto; manual |
| Gain Control | Auto; manual |
| Noise Reduction | 2D NR |
| Smart IR | Yes |
| Mirror | Off/On |
| Privacy Masking | Off/On (8 area, rectangle) |
| Port | |
| Video Output | Video output choices of CVI/TVI/AHD/CVBS by one BNC port |
| Audio Input | One channel, built-in mic (-A) |
| Power | |
| Power Supply | 12V ±30% DC |
| Power Consumption | Max 6 W (12V DC, IR on) |
| Environment | |
| Operating Temperature | -40 °C to +60 °C (-40 °F to 140 °F) |
| Operating Humidity | <95% (non-condensation) |
| Storage Temperature | -40 °C to +60 °C (-40 °F to 140 °F) |
| Storage Humidity | <95% (non-condensation) |
| Protection Grade | IP67 |
| Structure | |
| Casing | Metal front cover-plastic main body-plastic bracket |
| Camera Dimensions | 198.9 mm × 80.2 mm × 76.2 mm (7.83″ × 3.16″ × 3.0″) (L × W × H) |
| Net Weight | 0.28 kg (0.62 lb) |
| Gross Weight | 0.42 kg (0.93 lb) |
| Certifications | |
| Certifications | CE (EN55022, EN55024, EN50130-4, EN60950-1) FCC (CFR 47 FCC Part 15 subparts, ANSI C63.4-2014) UL (UL60950-1+CAN/CSA C22.2 No.60950-1) |
Đánh giá Camera cvi 8mp dahua DH-HAC-HFW1800TLP
Chưa có đánh giá nào.