camera ip 2mp dahua DH-IPC-HDW2241T-ZS

Loading...

2.048.000

Phiên bản

DH-IPC-HDW2241T-ZS
– Camera 2MP với công nghệ Starlight, độ nhạy sáng cao 0.002 Lux, cảm biến CMOS 1/2.8 cho hình ảnh Full HD 1080p rõ nét trong điều kiện ánh sáng yếu.
– AI nâng cao: Phát hiện xâm nhập, hàng rào ảo tập trung nhận diện người và xe, cùng công nghệ SMD Plus giảm cảnh báo sai.
– Ống kính zoom 2.713.5mm linh hoạt, hồng ngoại thông minh tầm xa 40m, công nghệ xử lý hình ảnh WDR 120dB, 3D NR, AWB, AGC, BLC và mic thu âm.
– Hỗ trợ thẻ nhớ lên đến 256GB, chuẩn ONVIF (Profile S/T), xem trực tiếp qua trình duyệt web không cần plugin, nguồn cấp linh hoạt 12VDC/PoE (<6W).
– Thiết kế vỏ kim loại chắc chắn, đạt chuẩn IP67, hoạt động ổn định từ -40°C đến 60°C, phù hợp lắp đặt ngoài trời tại khu vực an ninh cao.

Ưu đãi thêm khi mua thiết bị:

Thông tin sản phẩm

Camera IP 2MP DAHUA DH-IPC-HDW2241T-ZS Hiệu Năng Cao Với Công Nghệ AI Hiện Đại

Camera DAHUA DH-IPC-HDW2241T-ZS là một sản phẩm giám sát tiên tiến với độ phân giải 2MP, hỗ trợ các tính năng phát hiện thông minh AI và khả năng giám sát trong mọi điều kiện ánh sáng. Với thiết kế bền bỉ, hiệu suất vượt trội và nhiều tính năng thông minh, sản phẩm này mang lại giải pháp an ninh toàn diện cho mọi môi trường.

Đặc Điểm Nổi Bật

1. Chất Lượng Hình Ảnh Vượt Trội

  • Độ phân giải 2MP (1920 × 1080): Cảm biến CMOS 1/2.8 cho hình ảnh sắc nét, rõ ràng ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu.
  • Độ nhạy sáng tối thiểu 0.002 lux@F1.5: Khả năng xử lý hình ảnh chất lượng cao trong môi trường thiếu sáng, phù hợp với giám sát 24/7.

2. Tính Năng Phát Hiện Thông Minh AI

  • Phát hiện hàng rào ảo và xâm nhập: Camera sử dụng công nghệ AI để tập trung phát hiện người và xe, giảm thiểu các cảnh báo sai.
  • Hỗ trợ SMD Plus: Cải thiện khả năng phát hiện đối tượng chuyển động với độ chính xác cao.

3. Hiệu Suất Hồng Ngoại

  • Tầm xa hồng ngoại 40m: Công nghệ hồng ngoại thông minh cung cấp hình ảnh rõ nét ngay cả trong bóng tối, tối ưu cho giám sát ban đêm.
  • Chế độ ngày đêm (ICR): Tự động điều chỉnh chế độ ghi hình để tối ưu hóa chất lượng hình ảnh theo thời gian trong ngày.

4. Ống Kính Điều Chỉnh

  • Ống kính tùy chỉnh 2.7 mm13.5 mm: Linh hoạt trong việc điều chỉnh góc nhìn và phạm vi quan sát, phù hợp với nhiều khu vực giám sát khác nhau.

5. Tích Hợp Tiện Lợi

  • Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ 256GB: Dễ dàng lưu trữ dữ liệu trực tiếp trên thẻ nhớ microSD mà không cần đầu ghi hình.
  • Chuẩn tương thích ONVIF (Profile S/Profile T): Đảm bảo khả năng tương thích với nhiều thiết bị và hệ thống giám sát khác nhau.

6. Độ Bền Cao

  • Chuẩn chống nước IP67: Camera hoạt động bền bỉ trong các điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
  • Vật liệu kim loại: Đảm bảo độ chắc chắn, chống va đập và tuổi thọ cao.

7. Kết Nối Và Nguồn

  • Hỗ trợ PoE (802.3af): Cấp nguồn và truyền dữ liệu qua cáp mạng, tiết kiệm chi phí lắp đặt.
  • Điện áp DC12V hoặc PoE, công suất <6W: Tối ưu hóa hiệu năng tiêu thụ năng lượng.

Ứng Dụng Thực Tế

  • Khu vực công cộng: Thích hợp cho giám sát tại công viên, bãi đậu xe, hoặc các khu vực giao thông đông đúc.
  • Doanh nghiệp và hộ gia đình: Đáp ứng nhu cầu bảo vệ an ninh tại văn phòng, nhà riêng, hoặc cửa hàng.
  • Môi trường ngoài trời: Chịu được mọi điều kiện thời tiết nhờ vào khả năng chống nước và chống bụi.

Tổng Kết

Camera IP DAHUA DH-IPC-HDW2241T-ZS mang lại chất lượng hình ảnh tuyệt vời, tích hợp công nghệ AI thông minh và tính năng linh hoạt trong giám sát. Với độ bền cao, khả năng hoạt động ổn định và dễ dàng lắp đặt, đây là lựa chọn hoàn hảo cho các giải pháp an ninh toàn diện.

Thông số kỹ thuật

Camera
Image Sensor 1/2.8″ CMOS
Max. Resolution 1920 (H) × 1080 (V)
ROM 128 MB
RAM 128 MB
Scanning System Progressive
Electronic Shutter Speed Auto/Manual 1/3 s–1/100,000 s
Min. Illumination 0.002 lux@F1.5(Color,30IRE)
0.0002 lux@F1.5(B/W,30IRE)
0 lux (Illuminator on)
S/N Ratio >56 dB
Illumination Distance 40 m (131.23 ft) (IR LED)
Illuminator On/Off Control Auto; Manual
Illuminator Number 2 (IR LED)
Pan/Tilt/Rotation Range Pan: 0°–360°
Tilt: 0°–78°
Rotation: 0°–360°
Lens
Lens Type Motorized vari-focal
Lens Mount φ14
Focal Length 2.7 mm–13.5 mm
Max. Aperture F1.5
Field of View H: 108°–30°; V: 56°–17°; D: 131°–35°
Iris Control Fixed
Close Focus Distance 0.8 m (2.62 ft)
Intelligence
IVS (Perimeter Protection) Intrusion, tripwire (the two functions support the classification and accurate detection of vehicle and human)
Smart Search Work together with Smart NVR to perform refine intelligent search, event extraction and merging to event videos
Video
Video Compression H.265; H.264; H.264H; H.264B; MJPEG (Only supported by the sub stream)
Smart Codec Smart H.265+
Smart H.264+
Video Frame Rate Main stream: 1920 × 1080@(1–25/30 fps)
Sub stream: 704 × 576@(1–25 fps)/704 × 480@(1–30 fps)
*The values above are the max. frame rates of each stream; for multiple streams, the values will be subjected to the total encoding capacity.
Stream Capability 2 streams
Resolution 1080p (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); VGA (640 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240)
Bit Rate Control CBR/VBR
Video Bit Rate H.264: 32 kbps–6144 kbps
H.265: 12 kbps–6144 kbps
Day/Night Auto(ICR)/Color/B/W
BLC Yes
HLC Yes
WDR 120 dB
White Balance Auto; natural; street lamp; outdoor; manual; regional custom
Gain Control Manual;Auto
Noise Reduction 3D NR
Motion Detection OFF/ON (4 areas, rectangular)
Region of Interest (RoI) Yes (4 areas)
Smart Illumination Yes
Image Rotation 0°/90°/180°/270° (Support 90°/270° with 1080p resolution and lower)
Mirror Yes
Privacy Masking 4 areas
Audio
Built-in MIC Yes
Audio Compression G.711a; G.711Mu; G.726; PCM
Alarm
Alarm Event No SD card; SD card full; SD card error; network disconnection; IP conflict; illegal access; motion detection; video tampering; tripwire; intrusion; audio detection; voltage detection; defocus detection; SMD; security exception
Network
Network Port RJ-45 (10/100 Base-T)
SDK and API Yes
Network Protocol IPv4; IPv6; HTTP; TCP; UDP; ARP; RTP; RTSP; RTCP; RTMP; SMTP; FTP; SFTP; DHCP; DNS; DDNS; NTP; Multicast; ICMP; IGMP; P2P
Interoperability ONVIF (Profile S/Profile G/Profile T); CGI
User/Host 6 (Total bandwidth: 36 M)
Storage FTP;SFTP; Micro SD card (support max. 256 GB)
Browser IE
Chrome
Firefox
Management Software Smart PSS; DSS; DMSS
Mobile Client iOS; Android
Cyber Security Video encryption;Configuration encryption;Digest;WSSE;Account lockout;Security logs;IP/MAC filtering;Generation and importing of X.509 certification;syslog;HTTPS;802.1x;Trusted boot;Trusted execution;Trusted upgrade
Certification
Certifications CE-LVD: EN62368-1;
CE-EMC: Electromagnetic Compatibility Directive 2014/30/EU;
FCC: 47 CFR FCC Part 15, Subpart B;
UL/CUL: UL62368-1 & CAN/CSA C22.2 No. 62368-1-14
Power
Power Supply 12 VDC/PoE (802.3af)
Power Consumption Basic: 1.5 W (12 VDC); 2.2 W (PoE)
Max. (H.265+intelligence on +WDR +IR on): 5.7 W (12 VDC); 6 W (PoE)
Environment
Operating Temperature –30 °C to +60 °C (–22 °F to +140 °F)
Operating Humidity ≤95%
Storage Temperature –40 °C to +60 °C (–40°F to +140°F)
Protection IP67
Structure
Casing Material Metal
Product Dimensions 108.3 mm × Φ122 mm (4.26″ × Φ4.80″)
Net Weight 0.69 kg (1.52 lb)
Gross Weight 0.86 kg (1.90 lb)
Xem thêm

Đánh giá camera ip 2mp dahua DH-IPC-HDW2241T-ZS

Chưa có đánh giá nào.