Thông tin sản phẩm
Camera IP 2MP DAHUA DH-IPC-HDW2241T-ZS Hiệu Năng Cao Với Công Nghệ AI Hiện Đại
Camera DAHUA DH-IPC-HDW2241T-ZS là một sản phẩm giám sát tiên tiến với độ phân giải 2MP, hỗ trợ các tính năng phát hiện thông minh AI và khả năng giám sát trong mọi điều kiện ánh sáng. Với thiết kế bền bỉ, hiệu suất vượt trội và nhiều tính năng thông minh, sản phẩm này mang lại giải pháp an ninh toàn diện cho mọi môi trường.
Đặc Điểm Nổi Bật
1. Chất Lượng Hình Ảnh Vượt Trội
- Độ phân giải 2MP (1920 × 1080): Cảm biến CMOS 1/2.8 cho hình ảnh sắc nét, rõ ràng ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu.
- Độ nhạy sáng tối thiểu 0.002 lux@F1.5: Khả năng xử lý hình ảnh chất lượng cao trong môi trường thiếu sáng, phù hợp với giám sát 24/7.
2. Tính Năng Phát Hiện Thông Minh AI
- Phát hiện hàng rào ảo và xâm nhập: Camera sử dụng công nghệ AI để tập trung phát hiện người và xe, giảm thiểu các cảnh báo sai.
- Hỗ trợ SMD Plus: Cải thiện khả năng phát hiện đối tượng chuyển động với độ chính xác cao.
3. Hiệu Suất Hồng Ngoại
- Tầm xa hồng ngoại 40m: Công nghệ hồng ngoại thông minh cung cấp hình ảnh rõ nét ngay cả trong bóng tối, tối ưu cho giám sát ban đêm.
- Chế độ ngày đêm (ICR): Tự động điều chỉnh chế độ ghi hình để tối ưu hóa chất lượng hình ảnh theo thời gian trong ngày.
4. Ống Kính Điều Chỉnh
- Ống kính tùy chỉnh 2.7 mm13.5 mm: Linh hoạt trong việc điều chỉnh góc nhìn và phạm vi quan sát, phù hợp với nhiều khu vực giám sát khác nhau.
5. Tích Hợp Tiện Lợi
- Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ 256GB: Dễ dàng lưu trữ dữ liệu trực tiếp trên thẻ nhớ microSD mà không cần đầu ghi hình.
- Chuẩn tương thích ONVIF (Profile S/Profile T): Đảm bảo khả năng tương thích với nhiều thiết bị và hệ thống giám sát khác nhau.
6. Độ Bền Cao
- Chuẩn chống nước IP67: Camera hoạt động bền bỉ trong các điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
- Vật liệu kim loại: Đảm bảo độ chắc chắn, chống va đập và tuổi thọ cao.
7. Kết Nối Và Nguồn
- Hỗ trợ PoE (802.3af): Cấp nguồn và truyền dữ liệu qua cáp mạng, tiết kiệm chi phí lắp đặt.
- Điện áp DC12V hoặc PoE, công suất <6W: Tối ưu hóa hiệu năng tiêu thụ năng lượng.
Ứng Dụng Thực Tế
- Khu vực công cộng: Thích hợp cho giám sát tại công viên, bãi đậu xe, hoặc các khu vực giao thông đông đúc.
- Doanh nghiệp và hộ gia đình: Đáp ứng nhu cầu bảo vệ an ninh tại văn phòng, nhà riêng, hoặc cửa hàng.
- Môi trường ngoài trời: Chịu được mọi điều kiện thời tiết nhờ vào khả năng chống nước và chống bụi.
Tổng Kết
Camera IP DAHUA DH-IPC-HDW2241T-ZS mang lại chất lượng hình ảnh tuyệt vời, tích hợp công nghệ AI thông minh và tính năng linh hoạt trong giám sát. Với độ bền cao, khả năng hoạt động ổn định và dễ dàng lắp đặt, đây là lựa chọn hoàn hảo cho các giải pháp an ninh toàn diện.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/2.8″ CMOS |
| Max. Resolution | 1920 (H) × 1080 (V) |
| ROM | 128 MB |
| RAM | 128 MB |
| Scanning System | Progressive |
| Electronic Shutter Speed | Auto/Manual 1/3 s–1/100,000 s |
| Min. Illumination | 0.002 lux@F1.5(Color,30IRE) 0.0002 lux@F1.5(B/W,30IRE) 0 lux (Illuminator on) |
| S/N Ratio | >56 dB |
| Illumination Distance | 40 m (131.23 ft) (IR LED) |
| Illuminator On/Off Control | Auto; Manual |
| Illuminator Number | 2 (IR LED) |
| Pan/Tilt/Rotation Range | Pan: 0°–360° Tilt: 0°–78° Rotation: 0°–360° |
| Lens | |
| Lens Type | Motorized vari-focal |
| Lens Mount | φ14 |
| Focal Length | 2.7 mm–13.5 mm |
| Max. Aperture | F1.5 |
| Field of View | H: 108°–30°; V: 56°–17°; D: 131°–35° |
| Iris Control | Fixed |
| Close Focus Distance | 0.8 m (2.62 ft) |
| Intelligence | |
| IVS (Perimeter Protection) | Intrusion, tripwire (the two functions support the classification and accurate detection of vehicle and human) |
| Smart Search | Work together with Smart NVR to perform refine intelligent search, event extraction and merging to event videos |
| Video | |
| Video Compression | H.265; H.264; H.264H; H.264B; MJPEG (Only supported by the sub stream) |
| Smart Codec | Smart H.265+ Smart H.264+ |
| Video Frame Rate | Main stream: 1920 × 1080@(1–25/30 fps) Sub stream: 704 × 576@(1–25 fps)/704 × 480@(1–30 fps) *The values above are the max. frame rates of each stream; for multiple streams, the values will be subjected to the total encoding capacity. |
| Stream Capability | 2 streams |
| Resolution | 1080p (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); VGA (640 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240) |
| Bit Rate Control | CBR/VBR |
| Video Bit Rate | H.264: 32 kbps–6144 kbps H.265: 12 kbps–6144 kbps |
| Day/Night | Auto(ICR)/Color/B/W |
| BLC | Yes |
| HLC | Yes |
| WDR | 120 dB |
| White Balance | Auto; natural; street lamp; outdoor; manual; regional custom |
| Gain Control | Manual;Auto |
| Noise Reduction | 3D NR |
| Motion Detection | OFF/ON (4 areas, rectangular) |
| Region of Interest (RoI) | Yes (4 areas) |
| Smart Illumination | Yes |
| Image Rotation | 0°/90°/180°/270° (Support 90°/270° with 1080p resolution and lower) |
| Mirror | Yes |
| Privacy Masking | 4 areas |
| Audio | |
| Built-in MIC | Yes |
| Audio Compression | G.711a; G.711Mu; G.726; PCM |
| Alarm | |
| Alarm Event | No SD card; SD card full; SD card error; network disconnection; IP conflict; illegal access; motion detection; video tampering; tripwire; intrusion; audio detection; voltage detection; defocus detection; SMD; security exception |
| Network | |
| Network Port | RJ-45 (10/100 Base-T) |
| SDK and API | Yes |
| Network Protocol | IPv4; IPv6; HTTP; TCP; UDP; ARP; RTP; RTSP; RTCP; RTMP; SMTP; FTP; SFTP; DHCP; DNS; DDNS; NTP; Multicast; ICMP; IGMP; P2P |
| Interoperability | ONVIF (Profile S/Profile G/Profile T); CGI |
| User/Host | 6 (Total bandwidth: 36 M) |
| Storage | FTP;SFTP; Micro SD card (support max. 256 GB) |
| Browser | IE Chrome Firefox |
| Management Software | Smart PSS; DSS; DMSS |
| Mobile Client | iOS; Android |
| Cyber Security | Video encryption;Configuration encryption;Digest;WSSE;Account lockout;Security logs;IP/MAC filtering;Generation and importing of X.509 certification;syslog;HTTPS;802.1x;Trusted boot;Trusted execution;Trusted upgrade |
| Certification | |
| Certifications | CE-LVD: EN62368-1; CE-EMC: Electromagnetic Compatibility Directive 2014/30/EU; FCC: 47 CFR FCC Part 15, Subpart B; UL/CUL: UL62368-1 & CAN/CSA C22.2 No. 62368-1-14 |
| Power | |
| Power Supply | 12 VDC/PoE (802.3af) |
| Power Consumption | Basic: 1.5 W (12 VDC); 2.2 W (PoE) Max. (H.265+intelligence on +WDR +IR on): 5.7 W (12 VDC); 6 W (PoE) |
| Environment | |
| Operating Temperature | –30 °C to +60 °C (–22 °F to +140 °F) |
| Operating Humidity | ≤95% |
| Storage Temperature | –40 °C to +60 °C (–40°F to +140°F) |
| Protection | IP67 |
| Structure | |
| Casing Material | Metal |
| Product Dimensions | 108.3 mm × Φ122 mm (4.26″ × Φ4.80″) |
| Net Weight | 0.69 kg (1.52 lb) |
| Gross Weight | 0.86 kg (1.90 lb) |
Xem thêm
Đánh giá camera ip 2mp dahua DH-IPC-HDW2241T-ZS
Chưa có đánh giá nào.