Thông tin sản phẩm
Camera PTZ Ngoài Trời Dahua DH-SD4D225DB-HNY 2MP: Zoom 25X Và AI Thông Minh
Zoom Quang Học 25X Vượt Trội Cho Quan Sát Xa
Camera PTZ Dahua DH-SD4D225DB-HNY được trang bị ống kính zoom quang học 25X mạnh mẽ, cho phép phóng to từ 4.8mm lên đến 120mm mà vẫn giữ nguyên chất lượng hình ảnh. Với khả năng này, bạn có thể quan sát chi tiết các đối tượng ở khoảng cách rất xa một cách rõ ràng, từ góc nhìn rộng 58.5° đến góc siêu hẹp 2.8°. Kết hợp với zoom số 16X, camera mang đến khả năng phóng đại tổng thể ấn tượng, biến nó thành thiết bị quan sát chuyên nghiệp cho các khu vực rộng lớn như sân bay, bến cảng, khu công nghiệp hay các tòa nhà cao tầng. Bạn có thể dễ dàng chuyển đổi giữa chế độ quan sát toàn cảnh và theo dõi chi tiết chỉ với một thao tác đơn giản.
Công Nghệ Starlight Với Độ Nhạy Sáng Cực Cao
Sử dụng cảm biến STARVIS CMOS với độ nhạy sáng cực thấp 0.005 lux ở chế độ màu và 0.0005 lux ở chế độ đen trắng, camera có khả năng quan sát xuất sắc trong điều kiện ánh sáng yếu. Công nghệ này đảm bảo hình ảnh luôn rõ nét và chi tiết, giảm thiểu hiện tượng nhiễu hạt thường gặp trong môi trường thiếu sáng. Ở chế độ hồng ngoại, camera có thể quan sát xa đến 100 mét trong bóng tối hoàn toàn, trong khi chế độ LED ấm cung cấp hình ảnh có màu sắc với tầm quan sát 50 mét. Công nghệ chiếu sáng kép thông minh cho phép bạn lựa chọn chế độ phù hợp nhất với nhu cầu quan sát.
Trí Tuệ Nhân Tạo AI Toàn Diện
Camera được tích hợp công nghệ trí tuệ nhân tạo AI tiên tiến với nhiều tính năng thông minh vượt trội. Hệ thống có khả năng phát hiện khuôn mặt chính xác, thiết lập hàng rào ảo và khu vực cấm, tự động phát hiện vật thể bỏ rơi và bị lấy mất. Tính năng phát hiện lãng vãng giúp nhận diện khi có người di chuyển bất thường, trong khi khả năng phát hiện đỗ xe trái phép và tụ tập đám đông cung cấp cảnh báo kịp thời về các tình huống tiềm ẩn rủi ro. Auto Tracking 1.0 cho phép camera tự động theo dõi đối tượng di chuyển, mang lại khả năng giám sát chủ động và thông minh.
Quay Quét Linh Hoạt Với 300 Điểm Preset
Camera có khả năng quay ngang 360° liên tục và quay dọc từ 15° đến +90°, kết hợp với khả năng lật hình tự động 180°. Với 300 điểm preset, 5 khuôn mẫu Pattern và 8 hành trình Tour, camera cung cấp sự linh hoạt tối đa trong việc quản lý các vị trí quan sát quan trọng. Tính năng Idle Motion thông minh cho phép camera tự động quay lại các thiết lập trước đó khi không có hoạt động điều khiển, đảm bảo không bỏ sót bất kỳ khu vực quan trọng nào. Auto Patrol tự động tuần tra các khu vực được thiết lập, giảm thiểu sự can thiệp thủ công của người vận hành.
Thiết Kế Chịu Được Môi Trường Khắc Nghiệt
Với tiêu chuẩn chống nước IP67 cao cấp và khả năng hoạt động trong dải nhiệt độ từ âm 40 độ C đến dương 60 độ C, camera được thiết kế để chịu đựng các điều kiện thời tiết khắc nghiệt nhất. Khả năng chống sét 6000V và chống sét lan truyền bảo vệ camera trước các xung điện mạnh, đảm bảo hoạt động ổn định ngay cả trong môi trường có nguy cơ sét đánh cao. Trọng lượng 2.4kg và kích thước chắc chắn giúp camera có thể chống chịu tốt với gió bão và các tác động môi trường, trong khi thiết kế bao gồm sẵn nguồn và chân đế giúp việc lắp đặt trở nên thuận tiện và nhanh chóng.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/2.8″ CMOS |
| Pixel | 2 MP |
| Max. Resolution | 1920 (H) × 1080 (V) |
| ROM | 256 MB |
| RAM | 512 MB |
| Electronic Shutter Speed | 1/1 s−1/30,000 s |
| Scanning System | Progressive |
| Min. Illumination | Color: 0.005 lux@F1.6 B/W: 0.0005 lux@F1.6 0 lux (Bit light on) |
| Illumination Distance | 100 m (328.08 ft) (bit). 50 m (164.04 ft) (warm light) |
| Illuminator On/Off Control | Zoom Prio; Manual; Auto; Off |
| Illuminator Number | 2 (dual light Fusion) 2 (light) 2 (warm light) |
| Lens | |
| Focal Length | 4.8 mm−120 mm |
| Max. Aperture | F1.6−F3.5 |
| Field of View | H: 58.5−2.8″, V: 33.2−1.5″, D: 67.5−3.2″ |
| Optical Zoom | 25× |
| Focus Control | Auto; semi-auto; manual |
| Close Focus Distance | 0.1 m−1.5 m (0.33 ft−4.92 ft) |
| Iris Control | auto |
| DORI Distance | |
| W (Wide) | Detect: 66.7 m (217.21 ft) Observe: 26.5 m (86.88 ft) Recognize: 13.2 m (43.31 ft) Identify: 6.6 m (21.65 ft) |
| T (Tele) | Detect: 1655.7 m (5430.29 ft) Observe: 662.1 m (217.12 ft) Recognize: 331.0 m (1086.06 ft) Identify: 165.5 m (543.03 ft) |
| Note | *DORI (Detect, Observe, Recognize, Identify), is a standard system (EN-62676-4) for defining the ability of a person viewing the video to distinguish persons or objects within a covered area. The numbers in this table do not reflect intelligent function distances. For intelligent function distances, refer to installation and commissioning manual/project design tool. |
| PTZ | |
| Pan/Tilt Range | Pan: 0° to 360° endless Tilt: −15° to +90°, auto flip 180° |
| Manual Control Speed | Pan: 0.1°/s−80°/s Tilt: 0.1°/s−80°/s |
| Preset Speed | Pan: 80°/s; Tilt: 80°/s |
| Preset | 300 |
| Tour | 8 (up to 32 presets per tour) |
| Pattern | 5 |
| Scan | 5 |
| Power-off Memory | Yes |
| Idle Motion | Preset; Pattern; Tour; Scan |
| PTZ Protocol | DH-SD Pelco-P/D (Auto recognition) |
| Intelligence | |
| IVS (Perimeter Protection) | Tripwire; intrusion; crossing fence detection; loitering detection; abandoned/missing object; fast moving; parking detection; people gathering; vehicle/human alarm classification |
| Face Detection | Supports face detection, capturing pictures, and face enhancement |
| Smart Tracking | Auto Tracking 1.0 |
| SMID | SMID 3.0 |
| Auto Patrol | It triggers the IVS rule when a target is detected and makes the camera link with the PTZ to rotate to the position of the target and patrol based on its presets. |
| Video | |
| Video Compression | Smart H.265+; H.265; Smart H.264+; H.264; H.264B; MJPEG(Sub Stream 1) |
| Streaming Capability | 3 streams |
| Resolution | 1080p (1920 × 1080); 960p (1280 × 960); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); VGA (640 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240) |
| Video Frame Rate | Main stream: 1080p/960p/720p@[1−25/30 fps] Sub stream 1: D1/VGA/CIF@[1−25/30 fps] Sub stream 2: 1080p/960p/720p@[1−25/30 fps] |
| Bit Rate Control | CBR/VBR |
| Video Bit Rate | H.264: 1792 kbps−8192 kbps H.265: 512 kbps−5632 kbps |
| Day/Night | Auto (ICR)/Color/B/W |
| BLC | Yes |
| WDR | 120 dB |
| HLC | Yes |
| White Balance | Auto; indoor; outdoor; ATW; manual; sodium lamp; natural light; street lamp |
| Gain Control | Auto; manual |
| Noise Reduction | 2D NR; 3D NR |
| Motion Detection | Yes |
| Region of Interest (RoI) | Yes |
| Image Stabilization | Electronic Image Stabilization (EIS) |
| Defog | Electronic |
| Digital Zoom | 16× |
| Image Rotation | 180° |
| Privacy Masking | Up to 24 areas can be set, with up to 8 areas in the same view |
| S/N Ratio | ≥ 55 dB |
| Audio | |
| Audio Compression | G.711a, G.711Mu, G.722.1, G.726, MPEG2 Layer2; G.729 |
| Network | |
| Network Port | RJ-45 (10/100 Base-T) |
| Network Protocol | HTTP; HTTPS; TCP/IP: IPv4; RTSP; UDP; SMTP; FTP; NTP; DHCP; DNS; DDNS; PPPoE; 802.1x; SSL; QoS; UPnP; ICMP; SNMP; SNMPv1/v2c/v3 (MIB-II); IGMP; ARP; RTC; PPPoE; IP Filter; RTMP; Bonjour; TCP; AMB; MIS |
| Interoperability | ONVIF (Profile S & Profile G & Profile T); CGI; SDK |
| Streaming Method | Unicast/Multicast |
| User/Host | 20 (total bandwidth: 64 M) |
| Storage | FTP; Micro SD card (512 GB); NAS |
| Browser | IE 7 and later versions Chrome Firefox Safari |
| Management Software | DSS; DMSS |
| Mobile Client | iOS; Android; iPhone; iPad |
| Certification | |
| Certifications | CE: EN55032/EN55024/EN50130-4 |
| Port | |
| Audio Input | 1 channel (LINE IN, bare wire) |
| Audio Output | 1 channel (LINE OUT,bare wire) |
| Alarm Input | 2 |
| Alarm Output | 1 channel |
| Alarm Linkage | Capture; preset; tour; pattern; recording; alarm digital output; audio; send email |
| Alarm Event | Motion/Tampering detection; audio detection; network disconnection detection; IP conflict detection; memory card state detection; memory space detection; power exception detection |
| Alarm I/O | 2/1 |
| Audio I/O | 1/1 |
| Power | |
| Power Supply | 12 VDC/3 A ± 10% PoE+ (802.3at) |
| Power Consumption | Basic: 12 W Max.: 20 W (PTZ operation+WDR+Warm light on) |
| Power Adapter | Optional |
| Environment | |
| Operating Temperature | −40 °C to +60 °C (−40 °F to +140 °F) |
| Operating Humidity | ≤ 95% |
| Protection | IP67; TVS 6000 V lightning proof; surge protection; voltage transient protection |
| Structure | |
| Product Dimensions | 270.4 mm × Ø180.0 mm (10.65″ × Ø6.30″) |
| Net Weight | 2.4 kg (5.29 lb) |
| Gross Weight | 3.9 kg (8.60 lb) |
Đánh giá Camera ip 2mp dahua DH-SD4D225DB-HNY
Chưa có đánh giá nào.