Thông tin sản phẩm
Camera PTZ Dahua DH-SD4D225MB-HNR 2MP: Tốc Độ Cao 60fps Và AI Tiên Tiến
Tốc Độ Khung Hình 60fps Mượt Mà Cho Chuyển Động Nhanh
Camera PTZ Dahua DH-SD4D225MB-HNR thiết lập một tiêu chuẩn mới với khả năng ghi hình ở tốc độ 50/60fps ở độ phân giải 2MP. Tốc độ khung hình cao này mang đến những thước phim cực kỳ mượt mà và liên tục, lý tưởng cho việc theo dõi các sự kiện di chuyển nhanh như phương tiện giao thông, sự kiện thể thao, hoặc các tình huống an ninh đòi hỏi độ chính xác cao. Với 60 khung hình mỗi giây, camera ghi lại mọi chuyển động một cách chi tiết và không bỏ sót bất kỳ khoảnh khắc quan trọng nào, cung cấp bằng chứng hình ảnh rõ ràng và đáng tin cậy cho mục đích phân tích và giám sát.
Công Nghệ AcuPick Và Auto Tracking 3.0 Thông Minh
Camera được trang bị công nghệ AcuPick tiên tiến kết hợp với Auto Tracking 3.0, tạo nên hệ thống theo dõi thông minh vượt trội. AcuPick cho phép camera xác định chính xác vị trí và phạm vi của đối tượng cần theo dõi, trong khi Auto Tracking 3.0 tự động điều chỉnh góc quay và mức zoom để duy trì theo dõi đối tượng một cách liên tục. Công nghệ này đặc biệt hiệu quả trong việc theo dõi các đối tượng di chuyển nhanh hoặc trong môi trường đông đúc, mang lại khả năng giám sát chủ động và thông minh cho các ứng dụng an ninh chuyên nghiệp.
Zoom Quang Học 25X Với Góc Nhìn Linh Hoạt
Ống kính zoom quang học 25X từ 4.8mm đến 120mm cung cấp khả năng quan sát linh hoạt từ góc rộng 57.48° đến góc siêu hẹp 3.2°. Khi kết hợp với zoom số 16X, camera mang lại khả năng phóng đại tổng thể ấn tượng, cho phép bạn quan sát chi tiết các đối tượng ở khoảng cách rất xa. Khả năng này đặc biệt quan trọng cho việc giám sát các khu vực rộng lớn như sân bay, bến cảng, khu công nghiệp, nơi cần cả tầm nhìn bao quát và khả năng quan sát chi tiết. Tự động lấy nét thông minh đảm bảo hình ảnh luôn sắc nét ngay cả khi camera đang di chuyển hoặc zoom.
Công Nghệ Starlight Và Chiếu Sáng Kép Thông Minh
Sử dụng cảm biến STARVIS CMOS với độ nhạy sáng cực thấp 0.005 lux ở chế độ màu và 0.0005 lux ở chế độ đen trắng, camera có khả năng quan sát xuất sắc trong điều kiện ánh sáng yếu. Công nghệ chiếu sáng kép thông minh cung cấp hai chế độ quan sát ban đêm: hồng ngoại với tầm xa 100 mét cho hình ảnh đen trắng sắc nét, và LED ấm với tầm xa 50 mét cho hình ảnh có màu sắc chân thực. Sự linh hoạt này cho phép bạn lựa chọn chế độ quan sát phù hợp nhất với nhu cầu cụ thể, đảm bảo chất lượng hình ảnh tối ưu cả ngày lẫn đêm.
Trí Tuệ Nhân Tạo AI Toàn Diện Với SMD 4.0
Camera tích hợp công nghệ trí tuệ nhân tạo AI tiên tiến với SMD 4.0, cung cấp khả năng phân tích thông minh vượt trội. Hệ thống có thể phát hiện khuôn mặt chính xác, thiết lập hàng rào ảo và khu vực cấm, tự động phát hiện vật thể bỏ rơi và bị lấy mất. Tính năng phát hiện lãng vãng giúp nhận diện các hành vi đáng ngờ, trong khi khả năng phát hiện đỗ xe trái phép và tụ tập đám đông cung cấp cảnh báo kịp thời về các tình huống tiềm ẩn rủi ro. Auto Patrol tự động tuần tra các khu vực được thiết lập, giảm thiểu sự can thiệp thủ công của người vận hành.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/2.8″ CMOS |
| Pixel | 2 MP |
| Max. Resolution | 1920 (H) × 1080 (V) |
| ROM | 4 GB |
| RAM | 1 GB |
| Electronic Shutter Speed | 1 s–1/30,000 s |
| Scanning System | Progressive |
| Min. Illumination | 0.005 lux@F1.6 (Color, 30 IRE); 0.0005 lux@F1.6 (B/W, 30 IRE); 0 lux (illuminator on) |
| Illumination Distance | 100 m (328.08 ft) (IR); 50 m (164.04 ft) (Warm light) |
| Illuminator On/Off Control | Zoom Prio; Manual; Auto; Off |
| Illuminator Number | 2 (IR); 2 (Warm light); 2 (Dual-core light) |
| Lens | |
| Focal Length | 4.8 mm–120 mm |
| Max. Aperture | F1.6–F3.5 |
| Field of View | H: 57.48°–3.2°; V: 32.54°–1.81°; D: 65.92°–3.65° |
| Optical Zoom | 25× |
| Focus Control | Auto; semi-auto; manual |
| Close Focus Distance | 0.1 m–1.5 m (0.33 ft–4.92 ft) |
| Iris Control | Auto |
| DORI Distance | |
| Lens | W |
| Detect | 66.2 m (217.21 ft) |
| Observe | 26.5 m (86.88 ft) |
| Recognize | 13.2 m (43.44 ft) |
| Identify | 6.6 m (21.72 ft) |
| Lens | T |
| Detect | 1655.2 m (5430.29 ft) |
| Observe | 662.1 m (2172.12 ft) |
| Recognize | 331.0 m (1086.06 ft) |
| Identify | 165.5 m (543.03 ft) |
| Note | *DORI (Detect, Observe, Recognize, Identify) is a standard system (EN-62676-4) for defining the ability of a person viewing the video to distinguish persons or objects within a covered area. The numbers in this table do not reflect intelligent function distances. For intelligent function distances, refer to installation and commissioning manual/project design tool. |
| PTZ | |
| Pan/Tilt Range | Pan: 0° to 360° endless; Tilt: –15° to +90°, auto flip 180° |
| Manual Control Speed | Pan: 0.1°–200°/s; Tilt: 0.1°–120°/s |
| Preset Speed | Pan: 0.1°–240°/s; Tilt: 0.1°–200°/s |
| Preset | 300 |
| Tour | 8 |
| Pattern | 5 |
| Scan | 5 |
| Power-off Memory | Yes |
| Idle Motion | Preset;Pattern;Tour;Scan |
| Intelligence | |
| IVS (Perimeter Protection) | Tripwire; intrusion; crossing fence detection; loitering detection; abandoned/missing object; fast moving; parking detection; people gathering; human alarm classification; linkage tracking |
| Face Detection | Supports face detection, optimization, capturing pictures, uploading high-quality face snapshots and enhancing face images. Attribute Extraction is also supported, where 6 attributes and 8 expressions can be detected. Face cutout is also offered, where you can cutout one face at a time and customize the size to be a one-inch photo. The supported methods for capturing snapshots are real-time capturing, quality first, and selecting a preferred image among a group of snapshots. |
| Smart Tracking | Auto Tracking 3.0 |
| SMD | SMD 4.0 |
| AcuPick | Uses deep learning algorithms and works with backend devices to accurately match targets, such as people and motor vehicles, and search through live and recorded videos to quickly locate targets |
| Auto Patrol | It triggers the IVS rule when a target is detected and makes the camera link with the PTZ to rotate to the position of the target and patrol based on its presets |
| Video | |
| Video Compression | Smart H.265+;H.265;Smart H.264+;H.264B;H.264M;H.264H;MJPEG(Sub Stream 1) |
| Streaming Capability | 3 streams |
| Resolution | 1080p (1920 × 1080); 960p (1280 × 960); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); VGA(640 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240) |
| Video Frame Rate | Main stream: 1080p/1.3M/720p@(1–50/60 fps) Sub stream 1: D1/VGA/CIF@(1–25/30 fps) Sub stream 2: 1080p/1.3M/720p@(1–25/30 fps) |
| Bit Rate Control | CBR/VBR |
| Video Bit Rate | H264: 64 kbps–10,240 kbps H265: 25 kbps–6,144 kbps |
| Day/Night | Auto (ICR)/Color/B/W |
| BLC | Yes |
| WDR | 120 dB |
| HLC | Yes |
| White Balance | Auto; indoor; outdoor; ATW; manual; sodium lamp; natural light; street lamp |
| Gain Control | Auto; manual; Gain priority |
| Noise Reduction | 2D NR; 3D NR |
| Motion Detection | Yes |
| Region of Interest (RoI) | Yes |
| Image Stabilization | Electronic Image Stabilization (EIS) |
| Defog | Electronic |
| Digital Zoom | 16× |
| Image Rotation | 180° |
| Privacy Masking | Up to 24 areas can be set, with up to 8 areas in the same view |
| S/N Ratio | ≥55 dB |
| Audio | |
| Audio Compression | PCM, G.711A, G.711Mu, G.726, MPEG2-Layer2, G.722.1, G.729, G.723 |
| Network | |
| Network Port | 1 × RJ-45 (10/100 Base-T) |
| Network Protocol | HTTP;HTTPS;TCP/IP;IPv4;RTSP;UDP;SMTP;NTP;DHCP;DNS;DDNS;IPv6;802.1x;SSL;QoS;FTP;UPnP;ICMP;SNMP;IGMP;ARP;RTCP;RTP;PPPoE;RTMP;Bonjour;SMB;NFS |
| Interoperability | ONVIF (Profile S & Profile G & Profile T);CGI;SDK |
| Streaming Method | Unicast/Multicast |
| User/Host | 20 (total bandwidth: 64 M) |
| Storage | Micro SD card (512 GB); FTP/SFTP; NAS |
| Browser | web5.0: IE 9 and later versions Chrome 41 and later versions Firefox 50 and later versions iOS 10 and later versions |
| Management Software | DMSS;DSS Pro |
| Mobile Client | iOS;Android |
| Certification | |
| Certifications | CE: EN55032/EN55024/EN50130-4 |
| Port | |
| Audio Input | 1 channel (LINE IN, bare wire);1 channel |
| Audio Output | 1 channel (LINE OUT,bare wire);1 channel |
| Alarm Input | 2 |
| Alarm Output | 1 channel |
| Alarm Linkage | Capture; recording; send email; preset; tour; pattern; alarm digital output |
| Alarm Event | Motion/Tampering detection; audio detection; network disconnection detection; IP conflict detection; memory card state detection; memory space detection |
| Alarm I/O | 2/1 |
| Audio I/O | 1/1 |
| Power | |
| Power Supply | 12 VDC, 3 A ± 10% PoE (802.3at) |
| Power Consumption | DC: Basic: 8 W; Max: 20 W (illuminator + PTZ) PoE: Basic: 11 W; Max: 23 W (Illuminator+PTZ) |
| Power Adapter | Optional |
| Environment | |
| Operating Temperature | –40 °C to +70 °C (–40 °F to +158 °F) |
| Operating Humidity | ≤95% |
| Protection | IP67;TVS 6000 V lightning proof; surge protection; voltage transient protection |
| Structure | |
| Product Dimensions | 270.4 mm × Φ160 mm (10.65″ × Φ6.30″) |
| Net Weight | 2.4 kg (5.29 lb) |
| Gross Weight | 3.9 kg (8.60 lb) |
Đánh giá Camera ip 2mp dahua DH-SD4D225MB-HNR
Chưa có đánh giá nào.