Thông tin sản phẩm
Camera IP Speed Dome 2MP DAHUA SD4A216DB-HNY Giải Pháp Giám Sát Toàn Diện
DAHUA SD4A216DB-HNY là một camera IP Speed Dome 2MP với khả năng quay quét linh hoạt và tính năng giám sát thông minh. Được trang bị công nghệ IR và WDR, camera này phù hợp cho những môi trường cần theo dõi rộng và chi tiết trong cả điều kiện ánh sáng yếu.
1. Chất Lượng Hình Ảnh Cao Cảm Biến CMOS 2 Megapixel
- Cảm biến CMOS kích thước 1/2.8″ cho phép camera ghi lại hình ảnh với độ phân giải 2 Megapixel (1920 x 1080), mang lại hình ảnh sắc nét và chi tiết.
- Công nghệ IR với độ nhạy sáng 0.005 lux@F1.6 giúp camera hoạt động hiệu quả trong điều kiện ánh sáng yếu, với tầm nhìn hồng ngoại 100m.
2. Quay Quét Linh Hoạt Zoom Quang 16X
- Ống kính zoom quang 16X với tiêu cự thay đổi từ 5mm đến 80mm, cho phép giám sát từ xa với độ chi tiết cao.
- Quay quét ngang (PAN) 0° đến 360° vô hạn, giúp camera bao quát toàn bộ khu vực giám sát mà không bị gián đoạn.
- Quay dọc (Tilt) từ -5° đến +90°, dễ dàng điều chỉnh góc nhìn để theo dõi các khu vực khác nhau.
3. Tính Năng Giám Sát Thông Minh IVS và Face Detection
- IVS (Intelligent Video Surveillance) hỗ trợ nhiều tính năng bảo vệ, bao gồm Tripwire, Intrusion, Crossing fence detection, Loitering detection, Abandoned/missing object, Fast moving, Parking detection, People gathering, Vehicle/human alarm classification, và Linkage tracking. Những tính năng này giúp nhận diện và phân tích các sự kiện bất thường, nâng cao khả năng phát hiện sớm các tình huống nguy hiểm.
- Face Detection và SMD 3.0 giúp nhận diện khuôn mặt và phân loại đối tượng một cách chính xác.
- Auto Tracking và Auto Patrol giúp camera tự động theo dõi đối tượng hoặc hành động, giảm thiểu sự can thiệp của người dùng.
4. Công Nghệ WDR và 3D NR Quan Sát Rõ Ràng Trong Điều Kiện Khó Khăn
- Công nghệ WDR 120dB giúp cải thiện độ chi tiết của hình ảnh trong môi trường có ánh sáng mạnh và tối xen kẽ.
- 3D NR (Noise Reduction) giảm thiểu nhiễu và cải thiện chất lượng hình ảnh, đặc biệt trong điều kiện ánh sáng yếu hoặc ban đêm.
5. Tính Năng Kết Nối Và Lưu Trữ
- ONVIF (Profile S&G&T) giúp kết nối và tương thích với các thiết bị khác trong hệ thống giám sát.
- P2P hỗ trợ cài đặt và giám sát từ xa dễ dàng.
- Khe thẻ Micro SD hỗ trợ tối đa 512GB, giúp lưu trữ dữ liệu trực tiếp trên camera. Hỗ trợ FTP/SFTP và NAS cho việc lưu trữ linh hoạt.
- Alarm IN/OUT: 2/1 và Ngõ Audio IN/OUT: 1/1, hỗ trợ cảnh báo và ghi âm trong quá trình giám sát.
6. Đặc Tính Kỹ Thuật
- Nguồn: 12 VDC, 2 A ± 10% / PoE+ (802.3at) với công suất tối đa 19W.
- Kích thước: 170.4 mm × Φ171.1 mm, trọng lượng 3.2kg, thiết kế chắc chắn và dễ dàng lắp đặt.
- Chuẩn chống nước IP66 giúp camera hoạt động ổn định ngoài trời và bảo vệ khỏi bụi bẩn, nước.
Tổng Kết
DAHUA SD4A216DB-HNY là lựa chọn lý tưởng cho các dự án giám sát yêu cầu khả năng quay quét linh hoạt, zoom quang học mạnh mẽ và tính năng giám sát thông minh. Với IVS, Face Detection, WDR, và IR, sản phẩm này đáp ứng nhu cầu giám sát an ninh trong mọi điều kiện ánh sáng và môi trường.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/2.8″ CMOS |
| Pixel | 2MP |
| Max. Resolution | 1920 × 1080 |
| ROM | 128 MB |
| RAM | 512 MB |
| Electronic Shutter Speed | 1/1s~1/30000s |
| Scanning System | Progressive |
| Min. Illumination | Color: 0.005 lux@F1.6; B/W: 0.0005 lux@F1.6; 0 lux (IR on) |
| Illumination Distance | 100 m (328.08 ft) (IR) |
| Illuminator On/Off Control | Zoom Prio; Manual; Auto; Off |
| Illuminator Number | 6 (IR) |
| Lens | |
| Focal Length | 5 mm–80 mm |
| Max. Aperture | F1.6–F3.5 |
| Field of View | H: 53.9°–4.6°; V: 30.3°–2.6°; D: 60°–5.3° |
| Optical Zoom | 16× |
| Focus Control | Auto; semi-auto; manual |
| Close Focus Distance | 0.1 m–0.5 m (0.33 ft–1.64 ft) |
| Iris Control | Fixed |
| DORI Distance | Detect: 1,103.4 m (3,620.08 ft); Observe: 435.9 m (1,430.12 ft); Recognize: 220.7 m (724.08 ft); Identify: 110.3 m (361.88 ft) |
| PTZ | |
| Pan/Tilt Range | Pan: 0° to 360° endless; Tilt: –5° to +90°, auto flip 180° |
| Manual Control Speed | Pan: 0.1°/s–240°/s; Tilt: 0.1°/s–160°/s |
| Preset Speed | Pan: 240°/s; Tilt: 160°/s |
| Preset | 300 |
| Tour | 8 (up to 32 presets per tour) |
| Pattern | 5 |
| Scan | 5 |
| Power-off Memory | Yes |
| Idle Motion | Pattern;Preset;Scan;Tour |
| PTZ Protocol | DH-SD |
| Intelligence | |
| IVS (Perimeter Protection) | Tripwire; intrusion; crossing fence detection; loitering detection; abandoned/missing object; fast moving; parking detection; people gathering; vehicle/human alarm classification; linkage tracking |
| Face Detection | Supports face detection, face track box, capturing pictures, face enhancement; Supports face cutout: Face, one-inch photo. Capturing strategies include real-time capturing and quality first |
| Auto Tracking | Human tracking based on Auto Tracking 1.0 technology |
| SMD | SMD 3.0 |
| Auto Patrol | It triggers the IVS rule when a target is detected and makes the camera link with the PTZ to rotate to the position of the target and patrol based on its presets |
| Video | |
| Video Compression | H.264H; H.264B; Smart H.265+; H.264; H.265; MJPEG (Sub Stream); Smart H.264+ |
| Streaming Capability | 3 streams |
| Resolution | 1080p (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); VGA (640 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240) |
| Video Frame Rate | Main stream: 1080p/1.3M/720p @(1–25/30 fps); Sub stream 1: D1/VGA/CIF@ (1–25/30 fps); Sub stream 2: 1080p/1.3M/720p @(1–25/30 fps) |
| Bit Rate Control | CBR/VBR |
| Video Bit Rate | H264: 64 kbps–8192 kbps; H265:25 kbps–6400 kbps |
| Day/Night | Auto (ICR)/Color/B/W |
| BLC | Yes |
| WDR | 120 dB |
| HLC | Yes |
| White Balance | Auto; indoor; outdoor; ATW; manual; sodium lamp; natural light; street lamp |
| Gain Control | Auto; manual |
| Noise Reduction | 2D NR; 3D NR |
| Motion Detection | Yes |
| Region of Interest (RoI) | Yes |
| Image Stabilization | Electronic (EIS) |
| Defog | Electronic |
| Digital Zoom | 16× |
| Image Rotation | 180° |
| Privacy Masking | Up to 24 areas can be set, with up to 8 areas in the same view |
| S/N Ratio | ≥ 55 dB |
| Audio | |
| Audio Compression | G.711a; G.711Mu; G.726; MPEG2-Layer2; G722.1; PCM |
| Network | |
| Network Port | RJ-45 (10/100 Base-T) |
| Network Protocol | FTP;RTMP;IPv6;Bonjour;IPv4;DNS;RTCP;PPPoE;NTP;RTP;802.1x;HTTPS;SNMP;TCP/IP;DDNS;UPnP;NFS;ICMP;UDP;IGMP;SMB;HTTP;SSL;DHCP;SMTP;SNMPv1/v2c/v3(MIB-2);Qos;RTSP;ARP |
| Interoperability | CGI;SDK;ONVIF (Profile S&G&T);P2P |
| Streaming Method | Unicast/Multicast |
| User/Host | 20 (total bandwidth: 64 M) |
| Storage | Micro SD card (512 GB); FTP/SFTP; NAS |
| Browser | IE 9 and later versions; Chrome 41 and later versions; Firefox 50 and later versions; iOS 10 and later versions |
| Management Software | DSS;DSS Pro |
| Mobile Client | iOS;Android |
| Certification | |
| Certifications | CE: EN55032/EN55024/EN50130-4; FCC: Part15 subpartB, ANSI C63.4-2014; UL: UL62368-1 |
| Port | |
| Audio Input | 1 channel (LINE IN, bare wire) |
| Audio Output | 1 channel (LINE OUT,bare wire) |
| Alarm Linkage | Capture; preset; tour; pattern; recordings on SD card; alarm digital input; send email; audio |
| Alarm Event | Motion/Tampering detection; audio detection; network disconnection detection; IP conflict detection; memory card state detection; memory space detection; |
| Alarm I/O | 2/1 |
| Audio I/O | 1/1 |
| Power | |
| Power Supply | 12 VDC/2 A ± 10% (included); PoE+ (802.3at) |
| Power Consumption | Basic: 10 W; Max.: 19 W (illuminator on + fan on + PTZ) |
| Environment | |
| Operating Temperature | –40 °C to +65 °C (–40 °F to +149 °F) |
| Operating Humidity | ≤ 95% |
| Protection | IP66, TVS 6000 V lightning proof; surge protection; voltage transient protection |
| Structure | |
| Product Dimensions | 170.4 mm × Φ171.1 mm (6.71″ × Φ6.74″) |
| Net Weight | 2.5 kg (5.51 lb) |
| Gross Weight | 3.2 kg (7.05 lb) |
Xem thêm
Đánh giá Camera ip 2mp dahua SD4A216DB-HNY
Chưa có đánh giá nào.