Camera ip 4mp dahua DH-IPC-PTS2249B-E2-S-PV-PRO

Loading...

2.383.000

DH-IPC-PTS2249B-E2-S-PV-PRO
– Camera PoE PT hai ống kính 2.0+2.0MP, cảm biến lớn với công nghệ AI-ISP và Starlight, độ nhạy sáng siêu thấp 0.0006 lux
– Ống kính cố định và quay quét 3.6mm (góc 81°), LED ánh sáng ấm 30m, chuẩn nén H.265+, hình ảnh Full HD 1080P@25/30fps
– Điều khiển PTZ chuyên nghiệp: 300 điểm Preset, 8 hành trình Tour (32 điểm/hành trình), tích hợp mic & loa đàm thoại hai chiều
– AI thông minh: Bảo vệ vành đai IVS (xâm nhập, vượt rào), SMD Plus phân biệt người/xe, phát hiện âm thanh bất thường, báo động chủ động bằng đèn & còi
– Thiết kế vỏ nhựa IP66, hoạt động từ -40°C đến 50°C, nguồn 12VDC/PoE, hỗ trợ ONVIF, SmartDDNS.TV, AutoRegister 1.0, thẻ nhớ 256GB, phần mềm DMSS/SmartPSS Lite

Ưu đãi thêm khi mua thiết bị:

Thông tin sản phẩm

Camera PoE PT 2 Ống Kính Dahua DH-IPC-PTS2249B-E2-S-PV-PRO: Giải Pháp Kép Toàn Diện

Thiết Kế Độc Đáo Với Hai Ống Kính Độc Lập

Camera Dahua DH-IPC-PTS2249B-E2-S-PV-PRO sở hữu thiết kế đột phá với hai ống kính hoạt động độc lập, mỗi ống kính có độ phân giải 2.0MP. Ống kính cố định đảm nhiệm việc quan sát liên tục một khu vực cố định với góc nhìn 81 độ, trong khi ống kính quay quét linh hoạt cho phép bạn điều khiển để quan sát các góc độ khác nhau. Sự kết hợp này mang đến giải pháp giám sát toàn diện, vừa đảm bảo theo dõi liên tục khu vực trọng yếu, vừa cung cấp khả năng quan sát linh hoạt các khu vực xung quanh.

Công Nghệ Starlight Tiên Tiến Với Độ Nhạy Sáng Cực Thấp

Với độ nhạy sáng siêu thấp 0.0006 lux ở khẩu độ F1.0, camera này thiết lập một tiêu chuẩn mới cho khả năng quan sát ban đêm. Công nghệ Starlight kết hợp với cảm biến lớn và bộ xử lý hình ảnh AI-ISP cho phép camera thu nhận hình ảnh rõ nét ngay cả trong điều kiện ánh sáng rất yếu. Bạn sẽ không cần phải lắp đặt thêm hệ thống chiếu sáng phụ trợ, camera vẫn có thể cung cấp hình ảnh chất lượng cao cả ngày lẫn đêm.

Đèn LED Ánh Sáng Ấm Cho Hình Ảnh Có Màu Ban Đêm

Hệ thống đèn LED ánh sáng ấm tích hợp trên cả hai ống kính cho phép camera ghi lại hình ảnh có màu sắc trong bóng tối ở khoảng cách lên đến 30 mét. Khác với công nghệ hồng ngoại thông thường chỉ cho hình ảnh đen trắng, tính năng này giữ nguyên màu sắc thực của đối tượng, giúp việc nhận dạng và phân tích hình ảnh trở nên chính xác hơn. Đây là lợi thế quan trọng khi bạn cần xác định màu sắc trang phục, phương tiện hoặc các đặc điểm nhận dạng khác.

Trí Tuệ Nhân Tạo AI-ISP Thông Minh

Bộ xử lý hình ảnh AI-ISP tích hợp công nghệ trí tuệ nhân tạo tiên tiến, mang đến khả năng phân tích thông minh vượt trội. Hệ thống có thể phân biệt chính xác giữa con người và phương tiện với các đối tượng khác, giảm thiểu tối đa báo động giả. Tính năng SMD Plus cho phép camera nhận diện và phân loại đối tượng một cách tự động, trong khi khả năng phát hiện âm thanh bất thường cung cấp thêm một lớp bảo vệ toàn diện cho không gian của bạn.

Hệ Thống Báo Động Chủ Động Đa Tầng

Khi phát hiện xâm nhập, camera không chỉ gửi cảnh báo đến thiết bị của bạn mà còn chủ động kích hoạt hệ thống đèn cảnh báo và còi hú tích hợp. Tính năng đàm thoại hai chiều qua micro và loa cho phép bạn trực tiếp cảnh báo hoặc giao tiếp với người ở khu vực giám sát. Sự kết hợp giữa giám sát thụ động và cảnh báo chủ động tạo nên một hệ thống an ninh toàn diện và chủ động.

Thông số kỹ thuật

Camera
Image Sensor (Channel 1 & 2) 1/2.9″ CMOS
Max. Resolution (Channel 1 & 2) 1920 (H) × 1080 (V)
ROM 128 MB
RAM 256 MB
Scanning System Progressive
Electronic Shutter Speed Auto/Manual 1/3 s–1/100,000 s
Min. Illumination 0.0006 lux@F1.0
S/N Ratio >56 dB
Illumination Distance Up to 30 m (98.43 ft) (Warm light)
Illuminator On/Off Control Auto; Manual
Illuminator Number 4 (Warm light)
Lens
Lens Type (Channel 1 & 2) Fixed-focal
Lens Mount M12
Focal Length (Channel 1 & 2) 3.6 mm
Max. Aperture (Channel 1 & 2) F1.0
Field of View (Channel 1 & 2) H: 81°, V: 44°, D: 95°
Iris Control Fixed
Close Focus Distance (Channel 1 & 2) 1.7 m (5.58 ft)
DORI Distance
Detect (Channel 1 & 2) 55.7 m (182.74 ft)
Observe (Channel 1 & 2) 22.3 m (73.16 ft)
Recognize (Channel 1 & 2) 11.1 m (36.42 ft)
Identify (Channel 1 & 2) 5.6 m (18.37 ft)
Intelligence
IVS (Perimeter Protection) Intrusion, tripwire (supports classification and accurate detection of vehicle and human)
SMD SMD Plus
Smart Search Works with Smart NVR to perform refined intelligent search, event extraction and merging to event videos
Video
Video Compression H.265; H.264; H.264H; H.264B; MJPEG (Only supported by sub stream)
Smart Codec Smart H.265+; Smart H.264+
Video Frame Rate (Channel 1 & 2) Main stream: 1920 × 1080@(1–25/30 fps)
Sub stream: 704 × 576@(1–25 fps)/704 × 480@(1–30 fps)
Streaming Capability 2 streams
Resolution (Channel 1 & 2) 1080p (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); VGA (640 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240)
Bit Rate Control VBR; CBR
Video Bit Rate (H.264/H.265) H.264: 32 kbps–4096 kbps;
H.265: 12 kbps–4096 kbps
Day/Night Color/B/W
BLC Yes
HLC Yes
WDR 120 dB
White Balance Auto; natural; street lamp; outdoor; manual; regional custom
Gain Control Auto/Manual
Noise Reduction 3D NR
Motion Detection OFF/ON (4 areas, rectangular)
Region of Interest (RoI) Yes (4 areas)
Smart Illumination Yes
Image Rotation 0°/90°/180°/270° (Support 90°/270° with 1080p resolution and lower)
Mirror Yes
Privacy Masking 4 areas
LDC Yes
Audio
Built-in MIC Yes, built-in MIC
Built-in Speaker Yes, built-in speaker
Audio Compression G.711a; G.711M; PCM; G.726
Alarm
Alarm Event No SD card; SD card full; SD card error; network disconnection; IP conflict; illegal access; motion detection; video tampering; tripwire; intrusion; audio detection; voltage detection; SMD; security exception
Network
Network Port RJ-45 (10/100 Base-T)
Network Protocol IPv4; IPv6; HTTP; TCP; UDP; ARP; RTP; RTSP; RTCP; RTMP; SMTP; FTP; SFTP; DHCP; DNS; DDNS; QoS; UPnP; NTP; Multicast; ICMP; IGMP; NFS; PPPoE; P2P; Bonjour; Auto Registration
Security Digest; WSSE; Account lockout; Security logs; IP/MAC filtering; Generation and importing of X.509 certification; syslog; HTTPS; 802.1x; Trusted boot; Trusted execution; Trusted upgrade; Session security; Security warning
Interoperability ONVIF (Profile S & Profile G & Profile T); CGI
User/Host 20 (Total bandwidth: 48 M)
Storage FTP; SFTP; Micro SD card (support max. 256 GB); NAS
Browser IE; Chrome; Firefox
Management Software Smart PSS Lite; DSS; DMSS
Mobile Client Android/iOS
PTZ
Pan/Tilt Range (Channel 1) Pan: 0° to 350°; Tilt: 0° to 90°
Pan/Tilt Range (Channel 2) Pan: 0° to 326°; Tilt: -10° to 15°
Manual Control Speed Pan: 0.1°/s–55.4°/s; Tilt: 0.1°/s–29.3°/s
Preset 300
Preset Speed Pan: 55.4°/s; Tilt: 29.3°/s
Tour 8 (up to 32 presets per tour)
Power-off Memory Yes
Idle Motion Tour/Preset
Light & Sound Warning
Light Warning Warm light warning
Flash/Solid on duration: 5 s–30 s
Flash frequency: high, medium, low
Sound Warning Offers 3 sound alarms and supports importing custom sound alarms.
Sound: 0–100.
Play times can be set from 1 to 10.
Environment
Operating Temperature -40 °C to +50 °C (-40 °F to +122 °F)
Operating Humidity ≤95% (RH), non-condensing
Storage Temperature -40 °C to +50 °C (-40 °F to +122 °F)
Storage Humidity ≤95% (RH), non-condensing
Protection IP66
Power
Power Supply 12 VDC (±30%); PoE (802.3af)
Power Consumption (Basic) 2.3 W (12 VDC); 3.1 W (PoE)
Power Consumption (Max.) 9.2 W (12 VDC); 10.5 W (PoE) (intelligence on + WDR + illuminator on + PT rotation + speaker on)
Structure
Casing Material Plastic
Product Dimensions (L × W × H) 159.4 mm × 110.1 mm × 210 mm (6.28″ × 4.33″ × 8.27″)
Net Weight 0.62 kg (1.37 lb)
Gross Weight 0.87 kg (1.92 lb)
Certifications
Certifications CE-IVD: EN62368-1;
CE-EMC: Electromagnetic Compatibility Directive 2014/30/EU
Xem thêm

Đánh giá Camera ip 4mp dahua DH-IPC-PTS2249B-E2-S-PV-PRO

Chưa có đánh giá nào.