Thông tin sản phẩm
Camera PTZ Dahua DH-SD4A425DB-HNY: Giải Pháp AI Chuyên Nghiệp 4MP
Phát Hiện Sự Kiện Thông Minh Với AI Tiên Tiến
Camera tích hợp nhiều tính năng thông minh dựa trên trí tuệ nhân tạo AI, mang đến khả năng giám sát chủ động và thông minh. Tính năng phát hiện tụ tập đám đông giúp cảnh báo kịp thời khi có sự tập trung đông người tại các khu vực nhạy cảm, cho phép can thiệp sớm khi cần thiết. Phát hiện lãng vãng nhận diện các hành vi đáng ngờ khi có người di chuyển bất thường hoặc đứng lại quá lâu tại một vị trí. Khả năng phát hiện đỗ xe trái phép tự động cảnh báo khi có phương tiện dừng đỗ tại các khu vực không được phép, đặc biệt hữu ích cho việc quản lý giao thông và an ninh công cộng.
Auto Tracking Và Phát Hiện Vật Thể Thông Minh
Công nghệ Auto Tracking cho phép camera tự động phát hiện và theo dõi các đối tượng di chuyển trong khu vực giám sát. Khi camera nhận diện được một đối tượng đáng ngờ, nó sẽ tự động điều chỉnh góc quay và mức zoom để duy trì theo dõi đối tượng đó một cách liên tục. Tính năng phát hiện vật thể bị bỏ rơi và bị lấy mất cung cấp cảnh báo kịp thời về các tình huống khả nghi, mang lại sự bảo vệ toàn diện cho tài sản. Phát hiện khuôn mặt giúp nhận diện và phân loại các sự kiện liên quan đến con người một cách chính xác, nâng cao hiệu quả giám sát.
Quản Lý Và Giám Sát Từ Xa Hiệu Quả
Ứng dụng DMSS và SmartPSS Lite cung cấp giao diện quản lý trực quan và dễ sử dụng, cho phép bạn theo dõi và điều khiển camera từ xa trên nhiều thiết bị khác nhau. Dịch vụ tên miền miễn phí SmartDDNS.TV và tính năng AutoRegister 1.0 giúp việc thiết lập kết nối từ xa trở nên đơn giản và nhanh chóng, không yêu cầu kiến thức kỹ thuật phức tạp. Người dùng có thể dễ dàng truy cập và quản lý camera từ bất kỳ đâu, bất kỳ lúc nào thông qua kết nối internet, mang lại sự linh hoạt và tiện lợi tối đa trong vận hành hệ thống an ninh.
Tốc Độ Khung Hình Ổn Định 25/30fps Ở Độ Phân Giải 4MP
Với tốc độ khung hình 25/30fps ở độ phân giải 4MP cao, camera ghi lại mọi chuyển động một cách mượt mà và liên tục. Điều này đặc biệt quan trọng khi bạn cần theo dõi các sự kiện di chuyển nhanh hoặc làm bằng chứng hình ảnh cho các sự cố. Không có hiện tượng giật lag, mọi diễn biến đều được ghi nhận chân thực và đầy đủ theo thời gian thực, đảm bảo không bỏ lỡ bất kỳ khoảnh khắc quan trọng nào với chất lượng hình ảnh cao nhất. Độ phân giải 4MP cung cấp hình ảnh cực kỳ sắc nét cho các ứng dụng giám sát đòi hỏi chi tiết cao.
Giải Pháp Toàn Diện Cho Ứng Dụng Chuyên Nghiệp
Với bộ tính năng toàn diện từ độ phân giải 4MP cao, zoom 25X mạnh mẽ, tốc độ quay cao, công nghệ AI thông minh, đến khả năng chống chịu môi trường vượt trội, camera DH-SD4A425DB-HNY là giải pháp lý tưởng cho nhiều ứng dụng chuyên nghiệp. Từ giám sát thành phố thông minh, an ninh công cộng, bảo vệ các khu công nghiệp, cảng biển, sân bay, đến các cơ sở giáo dục và y tế, camera đều có thể đáp ứng hiệu quả. Sự kết hợp giữa chất lượng hình ảnh xuất sắc, tính thông minh và độ bền vượt trội biến camera này thành sự lựa chọn hàng đầu cho các hệ thống an ninh chuyên nghiệp trong mọi môi trường ứng dụng, mang lại sự an tâm và bảo vệ toàn diện ở cấp độ cao nhất.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/2.8″ CMOS |
| Pixel | 4 MP |
| Max. Resolution | 2560 × 1440 |
| ROM | 128 MB |
| RAM | 512 MB |
| Electronic Shutter Speed | 1/1s–1/30000s |
| Scanning System | Progressive |
| Min. Illumination | Color: 0.005lux@F1.6 B/W: 0.0005lux@F1.6 0Lux (IR on) |
| Illumination Distance | 100 m (328.08 ft) (IR) |
| Illuminator On/Off Control | Zoom Prio; Manual; Auto; Off |
| Illuminator Number | 6 (IR) |
| Lens | |
| Focal Length | 5 mm–125 mm |
| Max. Aperture | F1.6–F3.6 |
| Field of View | H: 51.9°–3.0° V: 39.7°–2.2° D: 63.1°–3.7° |
| Optical Zoom | 25× |
| Focus Control | Auto; semi-auto; manual |
| Close Focus Distance | 0.5 m–5 m (1.64 ft–16.40ft) |
| Iris Control | Auto; manual |
| DORI Distance | |
| Detect | 2500 m (8202.10 ft) |
| Observe | 987.5 m (3239.83 ft) |
| Recognize | 500 m (1640.42 ft) |
| Identify | 250 m (820.21 ft) |
| DORI (Detect, Observe, Recognize, Identify) is a standard system (EN-62676-4) for defining the ability of a person viewing the video to distinguish persons or objects within a covered area. The numbers in this table do not reflect intelligent function distances. For intelligent function distances, refer to installation and commissioning manual/project design tool. | |
| PTZ | |
| Pan/Tilt Range | Pan: 0° to 360° endless Tilt: –5° to +90°, auto flip 180° |
| Manual Control Speed | Pan: 0.1°/s–240°/s Tilt: 0.1°/s–160°/s |
| Preset Speed | Pan: 240°/s; Tilt: 160°/s |
| Preset | 300 |
| Tour | 8 (up to 32 presets per tour) |
| Pattern | 5 |
| Scan | 5 |
| Power-off Memory | Yes |
| Idle Motion | Pattern; Preset; Scan; Tour |
| PTZ Protocol | DH-SD |
| Intelligence | |
| IVS (Perimeter Protection) | Tripwire; intrusion; crossing fence detection; loitering detection; abandoned/missing object; fast moving; parking detection; people gathering; vehicle/human alarm classification; linkage tracking |
| Face Detection | Supports face detection, face track box, capturing pictures, face enhancement; Supports face cutout: Face, one-inch photo. Capturing strategies include real-time capturing and quality first |
| Auto Tracking | Human and vehicle tracking based on Auto Tracking 1.0 technology |
| SMD | SMD 3.0 |
| Auto Patrol | It triggers the IVS rule when a target is detected and makes the camera link with the PTZ to rotate to the position of the target and patrol based on its presets |
| Video | |
| Video Compression | H.264H; H.264B; Smart H.265+; H.264; H.265; MJPEG(Sub Stream); Smart H.264+ |
| Streaming Capability | 3 streams |
| Resolution | 4M (2560 × 1440); 3M (2304 × 1296); 1080P (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720P (1280 × 720); D1 (704 × 576); VGA (640 × 480); CIF(352 × 288) |
| Video Frame Rate | Main stream: 4M/3M/1080p/1.3M/720p @(1–25/30 fps) Sub stream 1: D1/VGA/CIF@ (1–25/30 fps) Sub stream 2: 720p/CIF @(1–25/30 fps) |
| Bit Rate Control | CBR/VBR |
| Video Bit Rate | H.264: 96Kbps – 14848Kbps H.265: 38Kbps – 8960Kbps |
| Day/Night | Auto (ICR)/Color/B/W |
| BLC | Yes |
| WDR | 120 dB |
| HLC | Yes |
| White Balance | Auto; indoor; outdoor; ATW; manual; sodium lamp; natural light; street lamp |
| Gain Control | Auto; manual |
| Noise Reduction | 2D NR; 3D NR |
| Motion Detection | Yes |
| Region of Interest (RoI) | Yes |
| Image Stabilization | Electronic (EIS) |
| Defog | Electronic |
| Digital Zoom | 16× |
| Image Rotation | 180° |
| Privacy Masking | Up to 24 areas can be set, with up to 8 areas in the same view |
| S/N Ratio | ≥ 55 dB |
| Audio | |
| Audio Compression | G.711a; G.711Mu; G.726; MPEG2-Layer2; G722.1; PCM |
| Network | |
| Network Port | RJ-45 (10/100 Base-T) |
| Network Protocol | FTP; RTMP; IPv6; Bonjour; IPv4; DNS; RTCP; PPPoE; NTP; RTP; 802.1x; HTTPS; SNMP; TCP/IP; DDNS; UPnP; NFS; ICMP; UDP; IGMP; HTTP; SSL; DHCP; SMTP; Qos; RTSP; ARP; SAMBA |
| Interoperability | CGI; SDK; ONVIF (Profile S&G&T); P2P |
| Streaming Method | Unicast/Multicast |
| User/Host | 20 (total bandwidth: 64 M) |
| Storage | Micro SD card (512 GB); FTP/SFTP; NAS |
| Browser | IE 9 and later versions Chrome 41 and later versions Firefox 50 and later versions iOS 10 and later versions |
| Management Software | DMSS; DSS PRO |
| Mobile Client | iOS; Android |
| Certification | |
| Certifications | CE: EN55032/EN55024/EN50130-4 FCC: Part15 subpartB, ANSI C63.4-2014 UL: UL62368-1 |
| Port | |
| Audio Input | 1 channel (LINE IN, bare wire) |
| Audio Output | 1 channel (LINE OUT, bare wire) |
| Alarm Linkage | Capture; preset; tour; pattern; recordings on SD card; alarm digital input; send email |
| Alarm Event | Motion/Tampering detection; audio detection; network disconnection detection; IP conflict detection; memory card state detection; memory space detection |
| Alarm I/O | 2/1 |
| Audio I/O | 1/1 |
| Power | |
| Power Supply | 12 VDC/2 A ± 10% (included) PoE+ (802.3at) |
| Power Consumption | Basic: 9.5 W Max.: 21.5 W (illuminator on + fan on + PTZ) |
| Environment | |
| Operating Temperature | –40 °C to +65 °C (–40 °F to +149 °F) |
| Operating Humidity | ≤ 95% |
| Protection | IP66, TVS 6000 V lightning proof; surge protection; voltage transient protection |
| Structure | |
| Product Dimensions | 170.4 mm × Φ171.1 mm (6.71″ × Φ6.74″) |
| Net Weight | 2.5 kg (5.51 lb) |
| Gross Weight | 3.2 kg (7.05 lb) |
Đánh giá Camera ip 4mp dahua DH-SD4A425DB-HNY
Chưa có đánh giá nào.