Thông tin sản phẩm
Camera IP Hikvision DS-2CD1B47G2H-LIUF/SRB 4MP – Giám Sát Màu Sắc Toàn Diện
Camera IP Hikvision DS-2CD1B47G2H-LIUF/SRB 4MP với công nghệ ColorVu đèn kép mang đến hình ảnh sắc nét, đầy màu sắc cả ngày lẫn đêm. Đây là giải pháp an ninh lý tưởng cho gia đình, văn phòng hoặc doanh nghiệp.
Hình Ảnh Màu Sắc 4MP 24/7
Nhờ chip ColorVu cao cấp và ống kính F1.0, camera cung cấp độ phân giải 4MP (2560 × 1440) với độ nhạy sáng 0.001 Lux. Đèn ánh sáng trắng 60m đảm bảo hình ảnh sống động ngay cả trong bóng tối.
Hồng Ngoại Tầm Xa 70m
Công nghệ hồng ngoại IR cho phép quan sát rõ ràng trong điều kiện ánh sáng yếu với tầm xa 70 mét, mang lại sự an tâm tuyệt đối cho hệ thống giám sát của bạn.
Đàm Thoại Hai Chiều Hiệu Quả
Tích hợp micro và loa ngoài, camera hỗ trợ đàm thoại hai chiều, giúp bạn giao tiếp dễ dàng từ xa, lý tưởng cho các khu vực cần giám sát âm thanh và hình ảnh.
Cảnh Báo Thông Minh Với Đèn Xanh Đỏ
Công nghệ phát hiện chuyển động thông minh nhận diện người và phương tiện, kết hợp đèn cảnh báo xanh và đỏ để răn đe hiệu quả, giảm thiểu nguy cơ xâm nhập.
Chống Nước Chuẩn IP67
Thiết kế thân lớn đạt chuẩn IP67, camera hoạt động bền bỉ trong mọi điều kiện thời tiết, từ mưa lớn đến môi trường bụi bẩn, phù hợp cho cả trong nhà và ngoài trời.
Lưu Trữ Linh Hoạt Với Thẻ Nhớ
Khe thẻ nhớ hỗ trợ dung lượng lên đến 512GB, kết hợp công nghệ nén H.265+, giúp tiết kiệm băng thông và lưu trữ video dài hạn mà vẫn đảm bảo chất lượng cao.
Camera IP Hikvision DS-2CD1B47G2H-LIUF/SRB là lựa chọn tối ưu cho an ninh. Đặt hàng ngay để nhận ưu đãi đặc biệt!
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/3″ Progressive Scan CMOS |
| Max. Resolution | 2560 × 1440 |
| Min. Illumination | Color: 0.001 Lux @ (F1.0, AGC ON),0 Lux with light |
| Shutter Time | 1/3 s to 1/100,000 s |
| Day & Night | IR cut filter |
| Angle Adjustment | Pan: 0° to 360°,tilt: 0° to 90°,rotate: 0° to 360° |
| Lens | |
| Lens Type | Fixed focal lens, 2.8 and 4 mm optional |
| Focal Length & FOV | 2.8 mm, horizontal FOV 96°, vertical FOV 52°, diagonal FOV 114° 4 mm, horizontal FOV 80°, vertical FOV 43°, diagonal FOV 93° |
| Lens Mount | M12 |
| Iris Type | Fixed |
| Aperture | F1.0 |
| DORI | |
| DORI | 2.8 mm, D: 63 m, O: 25 m, R: 12 m, I: 6 m 4 mm, D: 77 m, O: 30 m, R: 15 m, I: 7 m |
| Illuminator | |
| Supplement Light Type | IR,White Light |
| Supplement Light Range | Up to 50 m |
| Smart Supplement Light | Yes |
| IR Wavelength | 850 nm |
| Video | |
| Main Stream | 50 Hz: 20 fps (2560 × 1440) 25 fps (1920 × 1080, 1280 × 720) 60 Hz: 20 fps (2560 × 1440) 24 fps (1920 × 1080, 1280 × 720) |
| Sub-Stream | 50 Hz: 25 fps (1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360) 60 Hz: 24 fps (1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360) |
| Video Compression | Main stream: H.265+/H.265/H.264+/H.264, Sub-stream: H.265/H.264/MJPEG |
| Video Bit Rate | 32 Kbps to 8 Mbps |
| H.264 Type | Baseline Profile,Main Profile,High Profile |
| H.265 Type | Main Profile |
| Bit Rate Control | CBR,VBR |
| Scalable Video Coding (SVC) | H.264 and H.265 encoding |
| Region of Interest (ROI) | 1 fixed region for main stream |
| Audio | |
| Audio Type | Mono sound |
| Audio Compression | G.711/G.722.1/G.726/MP2L2/PCM/AAC-LC |
| Audio Bit Rate | 64 Kbps (G.711ulaw/G.711alaw)/16 Kbps (G.722.1)/16 Kbps (G.726)/32 to 160 Kbps (MP2L2)/16 to 64 Kbps (AAC-LC) |
| Audio Sampling Rate | 8 kHz/16 kHz |
| Environment Noise Filtering | Yes |
| Network | |
| Protocols | TCP/IP, ICMP, DHCP, DNS, HTTP, RTP, RTSP, RTCP, NTP, IPv4, IPv6, IGMP, UDP, QoS, FTP, SMTP |
| Simultaneous Live View | Up to 6 channels |
| API | ONVIF (Profile S, Profile T, Profile G),ISAPI,SDK |
| User/Host | Up to 32 users 3 user levels: administrator, operator, and user |
| Security | Password protection, complicated password, watermark, basic and digest authentication for HTTP, WSSE and digest authentication for Open Network Video Interface, security audit log, host authentication (MAC address) |
| Client | iVMS-4200,Hik-Connect |
| Web Browser | Local service: Chrome 80+, Firefox 80+, Edge 89+, Safari 13+ |
| Image | |
| Image Settings | Rotate mode,saturation,brightness,contrast,sharpness,gain,white balance,adjustable by client software or web browser |
| Day/Night Switch | Day,Night,Auto,Schedule |
| Wide Dynamic Range (WDR) | 120 dB |
| SNR | ≥ 52 dB |
| Image Enhancement | BLC,HLC,3D DNR |
| Privacy Mask | 4 programmable polygon privacy masks |
| Interface | |
| Ethernet Interface | 1 RJ45 10 M/100 M self-adaptive Ethernet port |
| On-Board Storage | Built-in memory card slot, support microSD/microSDHC/microSDXC card, up to 512 GB |
| Built-in Microphone | Yes,1 built-in microphone |
| Built-in Speaker | 1 built-in speaker,Max. power consumption: 2.0 W, max. sound pressure level: 10 cm: 97 dB. |
| Reset Key | Yes |
| Event | |
| Basic Event | Motion detection (support alarm triggering by specified target types (human and vehicle)),video tampering alarm,exception |
| Linkage | Upload to FTP/memory card, notify surveillance center, send email, trigger recording, trigger capture, audible warning, strobe light |
| General | |
| Power | 12 VDC ± 25%, 0.71 A, max. 8.5 W,Ø5.5 mm coaxial power plug,reverse polarity protection, PoE: IEEE 802.3af, Class 3, max. 10.3 W |
| Material | Front cover: metal, body: plastic, bracket: metal |
| Dimension | 87.9 mm × 83.4 mm × 286.1 mm (3.5″ × 3.3″ × 11.3″) |
| Package Dimension | 150 mm × 150 mm × 141 mm (5.9″ × 5.9″ × 5.6″) |
| Weight | Approx. 720 g (1.6 lb.) |
| With Package Weight | Approx. 1249 g (2.8 lb.) |
| Storage Conditions | -30 °C to 60 °C (-22 °F to 140 °F). Humidity 95% or less (non-condensing) |
| Startup and Operating Conditions | -30 °C to 60 °C (-22 °F to 140 °F). Humidity 95% or less (non-condensing) |
| Language | English, Ukrainian |
| General Function | Heartbeat,mirror,flash log,password reset via email,password protection,anti-banding |
| Flashing Light | /SRB model: Red and Blue Light /SL model: White Light |
| Approval | |
| EMC | CE-EMC: EN 55032:2015+A1:2020, EN 50130-4:2011+A1:2014, EN IEC 61000-3-2:2019+A1:2021, EN 61000-3-3:2013+A1:2019+A2:2021 |
| Safety | CB: IEC 62368-1: 2014+A11, CE-LVD: EN 62368-1: 2014/A11: 2017 |
| Environment | CE-RoHS: 2011/65/EU, WEEE: 2012/19/EU, Reach: Regulation (EC) No 1907/2006 |
| Protection | IP67: IEC 60529-2013 |
Đánh giá Camera ip 4mp hikvision DS-2CD1B47G2H-LIUF/SRB
Chưa có đánh giá nào.