Thông tin sản phẩm
Camera IP Hikvision DS-2CD2047G3-LI2UY/SRB 4MP Giám Sát Màu Sắc Toàn Diện
Bạn muốn một camera an ninh thông minh với khả năng giám sát vượt trội? Camera IP Hikvision DS-2CD2047G3-LI2UY/SRB 4MP với công nghệ ColorVu 3.0, HikAI-ISP, chống báo giả thông minh, đàm thoại 2 chiều và đèn cảnh báo xanh đỏ mang đến hình ảnh màu sắc 24/7. Với tầm nhìn 40m và thiết kế chống ăn mòn, đây là giải pháp lý tưởng cho mọi không gian.
Hình Ảnh 4MP Siêu Nét Màu Sắc Liên Tục
Với cảm biến 1/1.8″ Progressive Scan CMOS và độ phân giải 4MP (2688 × 1520), camera ghi lại hình ảnh chi tiết, sống động. Công nghệ ColorVu 3.0 với độ nhạy sáng 0.0001 Lux @ (F1.0, AGC ON) kết hợp hồng ngoại và đèn màu 40m đảm bảo hình ảnh màu sắc rực rỡ ngay cả trong bóng tối.
Công Nghệ HikAI-ISP Hình Ảnh Sáng Đẹp
Công nghệ HikAI-ISP tối ưu hóa chất lượng hình ảnh với trí tuệ nhân tạo, giảm nhiễu, loại bỏ mờ chuyển động và tăng cường độ sáng. Kết hợp 3D LUT, camera mang đến khả năng tái tạo màu sắc chính xác, đảm bảo hình ảnh sắc nét trong mọi điều kiện ánh sáng.
Chống Báo Giả Thông Minh Công Nghệ AcuSense
Công nghệ AcuSense với thuật toán AI nâng cấp nhận diện chính xác người và phương tiện, loại bỏ báo động giả từ các yếu tố như lá cây hay động vật. Tính năng AcuSearch hỗ trợ tìm kiếm đối tượng thông minh, giúp quản lý an ninh hiệu quả hơn khi kết hợp với đầu ghi NXI-K.
Chống Ngược Sáng 130 dB AI WDR Hình Ảnh Sắc Nét
Công nghệ AI WDR 130 dB kết hợp BLC, HLC, 3D DNR, Defog và chống rung EIS mang đến hình ảnh rõ nét trong mọi điều kiện ánh sáng, từ ánh sáng mạnh đến môi trường thiếu sáng, lý tưởng cho các khu vực như cửa ra vào hoặc sân vườn.
Đàm Thoại 2 Chiều & Báo Động Chủ Động
Camera tích hợp micro kép và loa, hỗ trợ đàm thoại 2 chiều thời gian thực, cho phép giao tiếp trực tiếp. Đèn cảnh báo xanh đỏ và còi báo động tích hợp giúp cảnh báo và ngăn chặn hành vi xâm nhập, tăng cường an ninh chủ động.
Lưu Trữ Linh Hoạt Chuẩn Nén Tiên Tiến
Hỗ trợ thẻ nhớ microSD/SDHC/SDXC/TF lên đến 512GB, camera đảm bảo lưu trữ video an toàn. Chuẩn nén H.265+/H.265 tiết kiệm băng thông và dung lượng lưu trữ, cho phép lưu trữ lâu hơn mà vẫn duy trì chất lượng video vượt trội.
Thiết Kế Bền Bỉ Chống Ăn Mòn NEMA 4X & IP67
Với chuẩn chống ăn mòn NEMA 4X và IP67 chống bụi, nước, camera hoạt động ổn định trong mọi điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Thiết kế chắc chắn đảm bảo độ bền lâu dài, phù hợp cho cả trong nhà và ngoài trời.
Vì Sao Chọn Hikvision DS-2CD2047G3-LI2UY/SRB?
- Hình ảnh 4MP siêu nét: Màu sắc sống động 24/7 với ColorVu.
- HikAI-ISP: Hình ảnh sáng đẹp, giảm nhiễu vượt trội.
- AcuSense & AcuSearch: Nhận diện và tìm kiếm thông minh.
- Chống ngược sáng 130 dB WDR: Hình ảnh rõ ràng mọi lúc.
- Đàm thoại & báo động: Tăng cường an ninh chủ động.
Bảo vệ không gian của bạn với Camera IP Hikvision DS-2CD2047G3-LI2UY/SRB 4MP! Đặt hàng ngay để sở hữu giải pháp an ninh tiên tiến.
[](https://www.use-ip.co.uk/hikvision-ds-2cd2047g3-li2uy.html)
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/1.8″ Progressive Scan CMOS |
| Max. Resolution | 2688 × 1520 |
| Min. Illumination | Color: 0.0001 Lux @ (F1.0, AGC ON),0 Lux with light |
| Shutter Time | 1 s to 1/100,000 s |
| Angle Adjustment | Pan: 0° to 360°,tilt: 0° to 90°,rotate: 0° to 360° |
| Day & Night | IR cut filter |
| Lens | |
| Focal Length & FOV | 2.8 mm, horizontal FOV 111.1°, vertical FOV 57.6°, diagonal FOV 138.5° 4 mm, horizontal FOV 95.2°, vertical FOV 48.3°, diagonal FOV 117.4° |
| Lens Type | Fixed focal lens, 2.8 and 4 mm optional |
| Lens Mount | M16 |
| Iris Type | Fixed |
| Aperture | F1.0 |
| Depth of Field | 2.8 mm: 2.5 m to ∞ 4 mm: 3.1 m to ∞ |
| DORI | |
| DORI | 2.8 mm: D: 61 m, O: 24 m, R: 12 m, I: 6 m 4 mm: D: 75 m, O: 30 m, R: 15 m, I: 7 m |
| Illuminator | |
| Supplement Light Type | White Light,IR |
| Supplement Light Range | Up to 40 m |
| Smart Supplement Light | Yes |
| IR Wavelength | 850 nm |
| Video | |
| Main Stream | 50 Hz: 25 fps (2688 × 1520, 1920 × 1080, 1280 × 720) 60 Hz: 30 fps (2688 × 1520, 1920 × 1080, 1280 × 720) |
| Sub-Stream | 50 Hz: 25 fps (1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360) 60 Hz: 30 fps (1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360) |
| Third Stream | 50 Hz: 10 fps (1920 × 1080, 1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360) 60 Hz: 10 fps (1920 × 1080, 1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360) *Third stream is supported under certain settings. |
| Video Compression | Main stream: H.265/H.264/H.265+/H.264+, Sub-stream: H.265/H.264/MJPEG, Third stream: H.265/H.264, *Third stream is supported under certain settings. |
| Video Bit Rate | 32 Kbps to 8 Mbps |
| H.264 Type | Baseline Profile,Main Profile,High Profile |
| H.265 Type | Main Profile |
| Bit Rate Control | CBR,VBR |
| Scalable Video Coding (SVC) | H.264 and H.265 encoding |
| Region of Interest (ROI) | 1 fixed region for main stream |
| Audio | |
| Audio Type | Mono sound |
| Audio Bit Rate | 64 Kbps (G.711ulaw/G.711alaw)/16 Kbps (G.722.1)/16 Kbps (G.726)/32 to 192 Kbps (MP2L2)/8 to 320 Kbps (MP3)/16 to 64 Kbps (AAC-LC) |
| Audio Compression | G.711/G.722.1/G.726/MP2L2/PCM/MP3/AAC-LC |
| Audio Sampling Rate | 8 kHz/16 kHz/32 kHz/48 kHz |
| Environment Noise Filtering | Yes |
| Network | |
| Protocols | TCP/IP, ICMP, HTTP, HTTPS, FTP, DHCP, DNS, DDNS, RTP, RTSP, RTCP, NTP, UPnP, SMTP, IGMP, 802.1X, QoS, IPv4, IPv6, UDP, Bonjour, SSL/TLS, PPPoE, SNMP, WebSocket, WebSockets, SRTP, SFTP |
| Simultaneous Live View | Up to 6 channels |
| API | ONVIF (Profile S, Profile G, Profile T),ISAPI,SDK,ISUP |
| User/Host | Up to 32 users 3 user levels: administrator, operator, and user |
| Security | Password protection, complicated password, HTTPS encryption, 802.1X authentication (EAP-TLS, EAP-LEAP, EAP-MD5), watermark, IP address filter, basic and digest authentication for HTTP/HTTPS, WSSE and digest authentication for Open Network Video Interface, RTP/RTSP over HTTPS, control timeout settings, security audit log, TLS 1.1/1.2/1.3, host authentication (MAC address) |
| Network Storage | NAS (NFS, SMB/CIFS),Auto Network Replenishment (ANR) |
| Client | iVMS-4200,Hik-Connect,Hik-Central |
| Web Browser | Plug-in free live view: Chrome 80+, Firefox 80+, Edge 89+, Local service: Chrome 80+, Firefox 80+, Edge 89+ |
| Image | |
| Image Parameters Switch | Yes |
| Image Settings | Rotate mode,saturation,brightness,contrast,sharpness,gain,white balance,adjustable by client software or web browser |
| Day/Night Switch | Day,Night,Auto,Schedule |
| Wide Dynamic Range (WDR) | 130 dB |
| SNR | ≥ 52 dB |
| Image Enhancement | BLC,HLC,3D DNR,Distortion Correction,Defog |
| Image Stabilization | EIS |
| Privacy Mask | 4 programmable polygon privacy masks |
| Interface | |
| Ethernet Interface | 1 RJ45 10 M/100 M self-adaptive Ethernet port |
| On-Board Storage | Built-in memory card slot, support microSD/microSDHC/microSDXC card, up to 512 GB |
| Built-in Speaker | Max. power consumption: 2 W, max. sound pressure level: 10 cm: 110 dB. |
| Audio | Built-in Microphone: Arrayed dual-microphone |
| Reset Key | Yes |
| Event | |
| Basic Event | Motion detection (support alarm triggering by specified target types (human and vehicle)),video tampering alarm,exception |
| Smart Event | Scene change detection |
| Linkage | Upload to FTP/NAS/memory card,notify surveillance center,send email,trigger recording,trigger capture,audible warning,strobe light flashing |
| Deep Learning Function | |
| Face Capture | Yes |
| Perimeter Protection | Line crossing, intrusion, region entrance, region exiting Support alarm triggering by specified target types (human and vehicle) |
| General | |
| Power | 12 VDC ± 25%, 1 A, max. 12 W,Ø5.5 mm coaxial power plug,reverse polarity protection, PoE: IEEE 802.3at, Class 4, max. 16 W |
| Material | Front cover: Metal, body: Metal, bracket: Metal |
| Weight | Approx. 530 g (1.2 lb.) |
| With Package Weight | Approx. 815 g (1.8 lb.) |
| Dimension | Ø74.4 mm × 176.3 mm (Ø2.93″ × 6.94″) |
| Package Dimension | 234 mm × 120 mm × 117 mm (9.2″ × 4.7″ × 4.6″) |
| Storage Conditions | -30 °C to 60 °C (-22 °F to 140 °F). Humidity 95% or less (non-condensing) |
| Startup and Operating Conditions | -30 °C to 60 °C (-22 °F to 140 °F). Humidity 95% or less (non-condensing) |
| Language | 33 languages: English, Russian, Estonian, Bulgarian, Hungarian, Greek, German, Italian, Czech, Slovak, French, Polish, Dutch, Portuguese, Spanish, Romanian, Danish, Swedish, Norwegian, Finnish, Croatian, Slovenian, Serbian, Turkish, Korean, Traditional Chinese, Thai, Vietnamese, Japanese, Latvian, Lithuanian, Portuguese (Brazil), Ukrainian |
| General Function | Heartbeat,mirror,flash log,password reset via email,pixel counter,anti-banding |
| Flashing Light | /SRB model: Red and Blue Light /SL model: White Light |
| Approval | |
| Safety | UL: UL 62368-1, CB: IEC 62368-1: 2014+A11, CE-LVD: EN 62368-1: 2014/A11: 2017 |
| Environment | CE-RoHS: 2011/65/EU |
| EMC | CE-EMC: EN 55032:2015+A1:2020, EN 50130-4:2011+A1:2014, EN IEC 61000-3-2:2019+A1:2021, EN 61000-3-3:2013+A1:2019+A2:2021, RCM: AS/NZS CISPR 32: 2015, IC: ICES-003: Issue 7, KC: KN32: 2015, KN35: 2015 |
| Protection | IP67: IEC 60529-2013 |
| Anti-Corrosion Protection | NEMA 4X (NEMA 250-2018) |
Đánh giá Camera ip 4mp hikvision DS-2CD2047G3-LI2UY/SRB
Chưa có đánh giá nào.