Thông tin sản phẩm
Camera IP 4MP HIKVISION DS-2CD2046G2-IU/SL: Giải Pháp Giám Sát Thông Minh và Hiệu Quả
Camera HIKVISION DS-2CD2046G2-IU/SL mang đến chất lượng hình ảnh vượt trội với độ phân giải 4MP, kết hợp công nghệ hiện đại như Darkfighter, báo động giả thông minh và tính năng đàm thoại hai chiều. Đây là thiết bị giám sát an ninh hoàn hảo, đáp ứng đầy đủ các yêu cầu giám sát hiện đại.
Tính Năng Nổi Bật
-
Độ Phân Giải 4MP (2560 × 1440)
Camera sử dụng cảm biến 1/2.7″ Progressive Scan CMOS, cung cấp hình ảnh sắc nét, chi tiết trong cả môi trường sáng yếu. -
Ống Kính Cố Định
Lựa chọn giữa các tiêu cự 2.8mm, 4mm, 6mm, phù hợp với nhiều loại không gian từ góc rộng đến tầm nhìn xa. -
Darkfighter Technology
Công nghệ Darkfighter giúp camera ghi lại hình ảnh màu sắc rõ nét trong điều kiện ánh sáng yếu, tối ưu hóa giám sát ban đêm. -
Tầm Nhìn Hồng Ngoại 40m
Camera hỗ trợ hồng ngoại với phạm vi lên đến 40m, đảm bảo quan sát rõ nét cả ngày lẫn đêm. -
Chống Ngược Sáng 120dB WDR
Tính năng Wide Dynamic Range đảm bảo hình ảnh rõ nét trong các điều kiện ánh sáng phức tạp, nơi có sự chênh lệch lớn giữa các vùng sáng và tối. -
AI Phân Biệt Báo Động Giả
Camera tích hợp AI, giúp phân biệt người và xe với các yếu tố như vật nuôi, lá cây, giảm thiểu báo động sai, tăng hiệu quả giám sát. -
Ghi Lại Hình Ảnh Khuôn Mặt
Tính năng Face Capture tự động nhận diện và ghi lại hình ảnh khuôn mặt, hỗ trợ kiểm soát an ninh nâng cao. -
Hỗ Trợ Micro và Loa Đàm Thoại Hai Chiều
Phiên bản IU/SL hỗ trợ micro và loa, cho phép giao tiếp hai chiều, phù hợp cho các khu vực cần tương tác từ xa. -
Còi và Đèn Báo Động
Tính năng còi và đèn tích hợp, hỗ trợ cảnh báo tức thời trong các tình huống nguy hiểm. -
Khả Năng Lưu Trữ Mạnh Mẽ
Khe cắm thẻ nhớ micro SD/SDHC/SDXC hỗ trợ dung lượng lên đến 256GB, lưu trữ dữ liệu dài hạn mà không cần đầu ghi ngoài. -
Chống Thời Tiết Tối Ưu (IP67)
Camera đạt chuẩn chống nước và bụi IP67, hoạt động ổn định trong mọi điều kiện thời tiết. -
Các Tính Năng Hỗ Trợ Hình Ảnh
- BLC (Bù Sáng Ngược): Cải thiện chất lượng hình ảnh trong các môi trường có nguồn sáng mạnh từ phía sau.
- HLC (Giảm Cường Độ Sáng Cao): Hỗ trợ giám sát trong điều kiện ánh sáng mạnh gây lóa.
- 3D DNR (Giảm Nhiễu Kỹ Thuật Số 3D): Mang đến hình ảnh mượt mà và rõ nét hơn.
Lợi Ích Khi Sử Dụng
- Giám Sát Toàn Diện: Độ phân giải 4MP kết hợp công nghệ Darkfighter đảm bảo chất lượng hình ảnh vượt trội, đặc biệt vào ban đêm.
- Cảnh Báo Hiệu Quả: Tích hợp AI và hệ thống còi đèn thông minh giúp giảm thiểu báo động sai và tăng độ chính xác.
- Tương Tác Từ Xa: Với tính năng đàm thoại hai chiều, camera phù hợp cho các ứng dụng như văn phòng, nhà ở, hoặc khu vực công cộng.
- Hoạt Động Mọi Nơi: Tiêu chuẩn IP67 đảm bảo độ bền cao, chống chịu tốt với các yếu tố thời tiết khắc nghiệt.
- Dễ Dàng Lưu Trữ và Truy Xuất: Hỗ trợ thẻ nhớ lên đến 256GB, tiện lợi và linh hoạt trong quản lý dữ liệu.
Ứng Dụng Thực Tiễn
- Nhà ở, văn phòng, cửa hàng, kho xưởng.
- Khu vực công cộng cần báo động tức thì.
- Khu vực ngoài trời với điều kiện thời tiết phức tạp.
Kết Luận
Camera HIKVISION DS-2CD2046G2-IU/SL là lựa chọn hoàn hảo cho hệ thống giám sát hiện đại, kết hợp hình ảnh chất lượng cao, công nghệ AI thông minh, và tính năng đàm thoại. Với các công nghệ tiên tiến và khả năng hoạt động bền bỉ, đây là giải pháp lý tưởng để đảm bảo an ninh trong mọi môi trường.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/3″ Progressive Scan CMOS |
| Max. Resolution | 2688 × 1520 |
| Min. Illumination | Color: 0.003 Lux @ (F1.4, AGC ON), B/w: 0 Lux with IR |
| Shutter Time | 1/3 s to 1/100,000 s |
| Day & Night | IR cut filter |
| Angle Adjustment | Pan: 0° to 360°, tilt: 0° to 90°, rotate: 0° to 360° |
| Lens | |
| Lens Type | Fixed focal lens, 2.8, 4, and 6 mm optional |
| Iris Type | Fixed |
| Focal Length & FOV | 2.8 mm, horizontal FOV: 103°, vertical FOV: 55°, diagonal FOV: 123° 4 mm, horizontal FOV: 83°, vertical FOV: 45°, diagonal FOV: 98° 6 mm, horizontal FOV: 53°, vertical FOV: 29°, diagonal FOV: 62° |
| Aperture | F1.4 |
| Lens Mount | M12 |
| DORI | |
| DORI | 2.8 mm: D: 60.0 m, O: 23.8 m, R: 12.0 m, I: 6.0 m 4 mm: D: 80.0 m, O: 31.7 m, R: 16.0 m, I: 8.0 m 6 mm: D: 120.0 m, O: 47.6 m, R: 24.0 m, I: 12.0 m |
| Illuminator | |
| Supplement Light Type | IR |
| Supplement Light Range | Up to 40 m |
| Smart Supplement Light | Yes |
| IR Wavelength | 850 nm |
| Video | |
| Main Stream | 50 Hz: 25 fps (2688 × 1520, 1920 × 1080, 1280 × 720) 60 Hz: 30 fps (2688 × 1520, 1920 × 1080, 1280 × 720) |
| Sub-Stream | 50 Hz: 25 fps (1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360) 60 Hz: 30 fps (1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360) |
| Third Stream | 50 Hz: 10 fps (1920 × 1080, 1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360) 60 Hz: 10 fps (1920 × 1080, 1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360) *Third stream is supported under certain settings. |
| Video Compression | Main stream: H.265/H.264/H.265+/H.264+ Sub-stream: H.265/H.264/MJPEG Third stream: H.265/H.264 *Third stream is supported under certain settings. |
| Video Bit Rate | 32 Kbps to 8 Mbps |
| H.264 Type | Baseline Profile/Main Profile/High Profile |
| H.265 Type | Main Profile |
| Bit Rate Control | CBR/VBR |
| Scalable Video Coding (SVC) | H.264 and H.265 encoding |
| Region of Interest (ROI) | 1 fixed region for main stream and sub-stream |
| Audio | |
| Environment Noise Filtering | Yes |
| Audio Sampling Rate | 8 kHz/16 kHz/32 kHz/44.1 kHz/48 kHz |
| Audio Compression | G.711ulaw/G.711alaw/G.722.1/G.726/MP2L2/PCM/MP3/AAC-LC |
| Audio Bit Rate | 64 Kbps (G.711ulaw/G.711alaw)/16 Kbps (G.722.1)/16 Kbps (G.726)/32 to 192 Kbps (MP2L2)/8 to 320 Kbps (MP3)/16 to 64 Kbps (AAC-LC) |
| Audio Type | Mono sound |
| Network | |
| Simultaneous Live View | Up to 6 channels |
| API | Open Network Video Interface (Profile S, Profile G, Profile T), ISAPI, SDK |
| Protocols | TCP/IP, ICMP, HTTP, HTTPS, FTP, DHCP, DNS, DDNS, RTP, RTSP, NTP, UPnP, SMTP, IGMP, 802.1X, QoS, IPv4, IPv6, UDP, Bonjour, SSL/TLS, PPPoE, SNMP, ARP, WebSocket, WebSockets |
| User/Host | Up to 32 users. 3 user levels: administrator, operator and user |
| Security | Password protection, complicated password, HTTPS encryption, IP address filter, Security Audit Log, basic and digest authentication for HTTP/HTTPS, TLS 1.1/1.2, WSSE and digest authentication for Open Network Video Interface |
| Network Storage | NAS (NFS, SMB/CIFS), auto network replenishment (ANR) Together with high-end Hikvision memory card, memory card encryption and health detection are supported. |
| Client | iVMS-4200, Hik-Connect, Hik-Central |
| Web Browser | Plug-in required live view: IE 10, IE 11 Plug-in free live view: Chrome 57.0+, Firefox 52.0+, Edge 89+ Local service: Chrome 57.0+, Firefox 52.0+, Edge 89+ |
| Image | |
| SNR | ≥ 52 dB |
| Day/Night Switch | Day, Night, Auto, Schedule |
| Image Enhancement | BLC, HLC, 3D DNR |
| Image Parameters Switch | Yes |
| Image Settings | Rotate mode, saturation, brightness, contrast, sharpness, gain, white balance adjustable by client software or web browser |
| Wide Dynamic Range (WDR) | 120 dB |
| Interface | |
| Built-in Microphone | Yes |
| Built-in Speaker | Power: 1.2 W. Max. sound pressure level: 10 cm: 95 dB. |
| On-Board Storage | Built-in memory card slot, support microSD/microSDHC/microSDXC card, up to 512 GB |
| Reset Key | Yes |
| Ethernet Interface | 1 RJ45 10 M/100 M self-adaptive Ethernet port |
| Event | |
| Basic Event | Motion detection (human and vehicle targets classification), video tampering alarm, exception |
| Smart Event | Line crossing detection, intrusion detection, region entrance detection, region exiting detection Scene change detection |
| Linkage | Upload to FTP/NAS/memory card, notify surveillance center, trigger recording, trigger capture, strobe light, audible warning, send email |
| Deep Learning Function | |
| Face Capture | Yes |
| Perimeter Protection | Line crossing, intrusion, region entrance, region exiting Support alarm triggering by specified target types (human and vehicle) |
| General | |
| General Function | Anti-flicker, heartbeat, mirror, privacy mask, flash log, password reset via email, pixel counter |
| Storage Conditions | -30 °C to 60 °C (-22 °F to 140 °F). Humidity 95% or less (non-condensing) |
| Startup and Operating Conditions | -30 °C to 60 °C (-22 °F to 140 °F). Humidity 95% or less (non-condensing) |
| Material | Metal |
| Dimension | 72.9 mm × 73.3 mm × 191.1 mm (2.9″ × 2.9″ × 7.5″) |
| Package Dimension | 234 mm × 120 mm × 117 mm (9.2″ × 4.7″ × 4.6″) |
| Weight | Approx. 590 g (1.3 lb.) |
| With Package Weight | Approx. 820 g (1.8 lb.) |
| Power | 12 VDC ± 25%, 0.54 A, max. 6.5 W, Ø5.5 mm coaxial power plug, reverse polarity protection PoE: 802.3af, Class 3, 36 V to 57 V, 0.3 A to 0.2 A, max. 8 W |
| Language | 33 languages: English, Russian, Estonian, Bulgarian, Hungarian, Greek, German, Italian, Czech, Slovak, French, Polish, Dutch, Portuguese, Spanish, Romanian, Danish, Swedish, Norwegian, Finnish, Croatian, Slovenian, Serbian, Turkish, Korean, Traditional Chinese, Thai, Vietnamese, Japanese, Latvian, Lithuanian, Portuguese (Brazil), Ukrainian |
| Approval | |
| EMC | FCC (47 CFR Part 15, Subpart B); CE-EMC (EN 55032: 2015, EN 61000-3-2: 2014, EN 61000-3-3: 2013, EN 50130-4: 2011 + A1: 2014); RCM (AS/NZS CISPR 32: 2015); IC (ICES-003: Issue 6, 2016); KC (KN 32: 2015, KN 35: 2015) |
| Safety | UL (UL 60950-1); CB (IEC 60950-1: 2005 + Am 1: 2009 + Am 2: 2013, IEC 62368-1: 2014 ); CE-LVD (EN 60950-1: 2005 + Am 1: 2009 + Am 2: 2013, IEC 62368-1: 2014 ); BIS (IS 13252(Part 1): 2010+A1: 2013+A2: 2015); LOA (IEC/EN 60950-1) |
| Environment | CE-RoHS (2011/65/EU); WEEE (2012/19/EU); Reach (Regulation (EC) No 1907/2006) |
| Protection | IP67 (IEC 60529-2013) |
Đánh giá Camera ip 4mp hikvision DS-2CD2046G2-IU/SL
Chưa có đánh giá nào.