Thông tin sản phẩm
Camera Wifi 4MP HIKVISION DS-2CV1043G2-LIDWF
Tính năng nổi bật
1. Độ phân giải 4MP Full HD
Camera cung cấp độ phân giải 4MP (2560 × 1440), mang lại hình ảnh rõ nét và chi tiết hơn so với các camera 1080p, giúp dễ dàng nhận diện khu vực giám sát với chất lượng cao.
2. Công nghệ Wi-Fi 6
Với hỗ trợ Wi-Fi 6, camera cung cấp kết nối nhanh chóng và ổn định, đảm bảo tín hiệu mạng mạnh mẽ ngay cả trong môi trường có nhiều thiết bị kết nối.
3. Đàm thoại hai chiều
Tích hợp micro và loa cho phép giao tiếp hai chiều trực tiếp qua camera, thích hợp cho các tình huống cần trao đổi thông tin từ xa, như trong các cửa hàng, nhà cửa hoặc văn phòng.
4. Cảnh báo chuyển động với phân tích AI
Camera sử dụng công nghệ phân tích người và phương tiện, giúp giảm thiểu báo động giả mạo và chỉ cảnh báo khi có chuyển động đáng chú ý, nâng cao độ chính xác của hệ thống giám sát.
5. Hồng ngoại và đèn White light
- Hồng ngoại (IR) lên đến 30m, giúp camera nhìn rõ trong bóng tối, bảo vệ khu vực giám sát 24/7.
- Đèn White light cung cấp ánh sáng màu ban đêm, giúp ghi hình rõ ràng và sắc nét trong điều kiện thiếu sáng.
6. Tiêu chuẩn chống bụi nước IP66
Với chuẩn IP66, camera được thiết kế chống bụi và chịu được mưa gió, phù hợp với việc sử dụng ngoài trời trong mọi điều kiện thời tiết.
Lợi ích khi sử dụng Camera Wifi HIKVISION DS-2CV1043G2-LIDWF
- Giám sát chất lượng cao: Với độ phân giải 4MP và khả năng nhìn rõ ban đêm, camera cung cấp hình ảnh sắc nét mọi lúc, dù là ban ngày hay ban đêm.
- Kết nối mạnh mẽ và ổn định: Sử dụng Wi-Fi 6 để tối ưu hóa tốc độ truyền tải và giảm độ trễ trong quá trình truyền hình ảnh, giúp quản lý dễ dàng hơn.
- Cảnh báo thông minh: Công nghệ phân tích chuyển động AI giúp giảm thiểu báo động giả, chỉ cảnh báo khi có người hoặc phương tiện xuất hiện.
- Đàm thoại hai chiều tiện lợi: Người dùng có thể giao tiếp trực tiếp qua camera, tạo sự tiện lợi trong nhiều ứng dụng, từ bảo vệ gia đình đến hỗ trợ khách hàng trong các doanh nghiệp.
- Độ bền cao: Chuẩn IP66 đảm bảo camera hoạt động ổn định ngoài trời, kể cả trong các điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Ứng dụng thực tế
- Giám sát nhà cửa và khu vực ngoài trời: Theo dõi sân vườn, cổng ra vào, hoặc khu vực ngoài trời trong mọi thời điểm.
- An ninh cho doanh nghiệp: Đảm bảo an toàn cho cửa hàng, văn phòng, hoặc kho hàng với khả năng giám sát liên tục và đàm thoại từ xa.
- Lắp đặt dễ dàng và linh hoạt: Kết nối Wi-Fi giúp việc lắp đặt trở nên dễ dàng hơn, tiết kiệm chi phí cho hệ thống dây cáp.
HIKVISION DS-2CV1043G2-LIDWF là một giải pháp giám sát ngoài trời lý tưởng, phù hợp với mọi nhu cầu an ninh, giúp bạn bảo vệ tài sản, con người, và khu vực của mình mọi lúc, mọi nơi.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/2.7″ Progressive Scan CMOS |
| Max. Resolution | 2560 × 1440 |
| Min. Illumination | Color: 0.005 Lux @ (F1.6, AGC ON), B/W: 0 Lux with IR |
| Shutter Time | 1/3 s to 1/100,000 s |
| Day & Night | IR cut filter |
| Angle Adjustment | Pan: 0° to 360°, tilt: 0° to 90°, rotate: 0° to 360° |
| Lens | |
| Lens Type | Fixed focal lens, 2.8, 4, and 6 mm optional |
| Focal Length & FOV | 2.8 mm, horizontal FOV 94°, vertical FOV 49°, diagonal FOV 114° 4 mm, horizontal FOV 70°, vertical FOV 35°, diagonal FOV 85° 6 mm, horizontal FOV 46°, vertical FOV 24°, diagonal FOV 54° |
| Aperture | F1.6 |
| Iris Type | Fixed |
| Lens Mount | M12 |
| Depth of Field | 2.8 mm: 1.3 m to ∞ 4 mm: 2 m to ∞ 6 mm:4.1 m~44 m |
| DORI | |
| DORI | 4 mm, D: 68 m, O: 27 m, R: 13 m 4 mm, D: 100 m, O: 39 m, R: 20 m, I: 10 m 6 mm, D: 142 m, O: 56 m, R: 28 m, I: 14 m |
| Illuminator | |
| Supplement Light Type | IR, White Light |
| IR Wavelength | 850 nm |
| Supplement Light Range | Up to 30 m |
| Smart Supplement Light | Yes |
| Video | |
| Main Stream | 50 Hz: 20 fps (2560 x 1440, 1920 × 1080, 1280 × 720) 60 Hz: 20 fps (2560 x 1440, 1920 × 1080, 1280 × 720) |
| Sub-Stream | 50 Hz: 20 fps (768 × 432) 60 Hz: 20 fps (768 × 432) |
| Video Compression | Main stream: H.265/H.264, Sub-stream: H.265/H.264/MJPEG |
| Video Bit Rate | 32 Kbps to 8 Mbps |
| H.264 Type | Baseline Profile,Main Profile,High Profile |
| H.265 Type | Main Profile |
| Bit Rate Control | CBR,VBR |
| Region of Interest (ROI) | 1 fixed region for main stream |
| Audio | |
| Audio Type | Mono sound |
| Audio Compression | G.711(ulaw)/ (AAC-LC) |
| Audio Bit Rate | 64 Kbps (G.711ulaw)/16 to 64 Kbps (AAC-LC) |
| Audio Sampling Rate | 8 kHz/16 kHz |
| Environment Noise Filtering | Yes |
| Network | |
| Security | Password protection, complicated password, watermark, basic and digest authentication for HTTP, WSSE and digest authentication for Open Network Video Interface, security audit log, host authentication (MAC address) |
| Simultaneous Live View | Up to 6 channels |
| API | ONVIF (Profile S, Profile G, Profile T), ISAPI, SDK |
| Protocols | TCP/IP, ICMP, DHCP, DNS, HTTP, RTP, RTCP, RTSP, NTP, IGMP, IPv4, IPv6, UDP, QoS, UPnP |
| User/Host | Up to 32 users 3 user levels: administrator, operator, and user |
| Client | iVMS-4200, Hik-Connect |
| Web Browser | Local service: IE 11, Chrome 57.0+, Firefox 52.0+, Edge 89+ |
| Wi-Fi | |
| Wi-Fi Protocol | IEEE802.11b,IEEE802.11g,IEEE802.11n,IEEE802.11ax |
| Frequency Range | 2.4 GHz to 2.4835 GHz |
| Channel Bandwidth | 20/40 MHz |
| Modulation | 802.11n: QPSK, BPSK,16QAM, 64QAM, 802.11b: CCK, QPSK, BPSK, 802.11g: QPSK, BPSK,16QAM, 64QAM |
| Transfer Rate | 11n: up to 300 Mbps |
| Image | |
| Image Parameters Switch | Yes |
| Wide Dynamic Range (WDR) | Digital WDR |
| SNR | ≥ 52 dB |
| Day/Night Switch | Day, Night, Auto, Schedule |
| Image Enhancement | BLC, HLC, 3D DNR |
| Image Settings | Saturation, brightness, contrast, sharpness, gain, white balance, adjustable by client software or web browser |
| Privacy Mask | 4 programmable polygon privacy masks |
| Interface | |
| On-Board Storage | Built-in memory card slot, support microSD/microSDHC/microSDXC card, up to 512 GB |
| Built-in Microphone | Yes |
| Built-in Speaker | Yes |
| Reset Key | Yes |
| Ethernet Interface | 1 RJ45 10 M/100 M self-adaptive Ethernet port |
| Event | |
| Basic Event | Motion detection (support alarm triggering by specified target types (human and vehicle)),exception |
| Linkage | Notify surveillance center, send email, trigger recording, trigger capture, audible warning |
| General | |
| Power | 12 VDC ± 25%, 0.55 A, max. 6.5 W,Ø5.5 mm coaxial power plug,reverse polarity protection,A switching adapter is included in the package. |
| Material | Base: plastic, front cover: metal, back cover: plastic |
| Dimension | 260.9 mm × 113.9 mm × 67.4 mm (10.3″ × 4.5″ × 2.7″) |
| Package Dimension | 300 mm × 130 mm × 100 mm (10.2″ × 5.1″ × 4.9″) |
| Weight | Approx. 310 g (0.68 lb.) |
| With Package Weight | Approx. 550 g (1.21 lb.) |
| Storage Conditions | -30 °C to 60 °C (-22 °F to 140 °F). Humidity 95% or less (non-condensing) |
| Startup and Operating Conditions | -30 °C to 60 °C (-22 °F to 140 °F). Humidity 95% or less (non-condensing) |
| Language | English, Ukrainian |
| General Function | Heartbeat, anti-banding, mirror, password protection |
| Approval | |
| EMC | CE-EMC: EN 55032: 2015, EN 61000-3-2:2019, EN 61000-3-3: 2013+A1:2019, EN 50130-4: 2011 +A1: 2014 |
| RF | CE-RED: EN 301489-1 V2.1.1(BT or 2.4G); EN 301489-17 V3.1.1 (BT or 2.4G); EN 300328 V2.1.1 (BT or 2.4G); EN 62311:2008 (BT or 2.4G) |
| Safety | CB: IEC 62368-1: 2014+A11, CE-LVD: EN 62368-1: 2014/A11: 2017 |
| Environment | CE-RoHS: 2011/65/EU, WEEE: 2012/19/EU, Reach: Regulation (EC) No 1907/2006 |
| Protection | IP66: IEC 60529-2013 |
Đánh giá Camera wifi 4mp hikvision DS-2CV1043G2-LIDWF
Chưa có đánh giá nào.