Thông tin sản phẩm
Đầu Ghi Hình 4 Kênh Dahua DH-XVR1B04-I/T – Giải Pháp Giám Sát Linh Hoạt Và Tiết Kiệm
Trong hệ thống giám sát an ninh hiện đại, việc chọn lựa thiết bị phù hợp không chỉ đòi hỏi độ tin cậy cao mà còn cần tính linh hoạt để thích ứng với các nhu cầu đa dạng. Đầu ghi hình 4 kênh Dahua DH-XVR1B04-I/T nổi bật như một lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống nhỏ và vừa, nhờ khả năng hỗ trợ đồng thời nhiều loại camera từ HDCVI, TVI, AHD, Analog đến IP. Điều này có nghĩa là bạn có thể dễ dàng tích hợp các camera hiện có mà không phải thay thế toàn bộ thiết bị, giúp tiết kiệm chi phí và thời gian lắp đặt đáng kể. Ví dụ, nếu bạn đang sử dụng camera Analog cũ, thiết bị này vẫn cho phép nâng cấp lên các camera IP hiện đại mà không gặp trở ngại, đảm bảo hệ thống hoạt động mượt mà và hiệu quả.
Tối Ưu Hóa Lưu Trữ Với Công Nghệ Nén Tiên Tiến
Một trong những ưu điểm nổi bật của Dahua DH-XVR1B04-I/T là chuẩn nén H.265+ và H.265 với hai luồng dữ liệu, cho phép ghi hình ở độ phân giải 1080P hoặc 720P với tốc độ khung hình lên đến 25/30 fps. Công nghệ này không chỉ duy trì chất lượng hình ảnh sắc nét mà còn giảm thiểu dung lượng lưu trữ cần thiết, giúp bạn lưu giữ dữ liệu trong thời gian dài hơn mà không lo hết không gian. Hãy tưởng tượng bạn có thể ghi hình liên tục trong nhiều tuần chỉ với một ổ cứng 6TB, thay vì phải thường xuyên xóa dữ liệu cũ. Hơn nữa, tính năng AI Coding-ABR thông minh tự động điều chỉnh bitrate dựa trên nội dung hình ảnh, tập trung tài nguyên vào các khu vực có chuyển động, từ đó tiết kiệm thêm dung lượng mà vẫn đảm bảo chi tiết quan trọng không bị bỏ lỡ.
Phát Hiện Chuyển Động Thông Minh Và Đàm Thoại Hai Chiều
Với hỗ trợ tối đa 4 kênh SMD Plus từ camera Analog hoặc 5 kênh từ camera IP, thiết bị này mang đến khả năng phát hiện chuyển động chính xác cao, giảm thiểu các báo động giả do gió, lá cây hay động vật nhỏ gây ra. Trong thực tế, tính năng này đặc biệt hữu ích cho các cửa hàng nhỏ hoặc gara ô tô, nơi bạn cần theo dõi chính xác các sự kiện thực sự quan trọng mà không bị làm phiền bởi thông báo không cần thiết. Kết hợp với chức năng đàm thoại hai chiều qua cổng audio, bạn có thể giao tiếp trực tiếp với người tại hiện trường qua camera Analog, chẳng hạn như hướng dẫn khách hàng hoặc cảnh báo kẻ xâm nhập, tăng cường tính tương tác và an toàn cho hệ thống giám sát của bạn.
Kết Nối Dễ Dàng Và Quản Lý Từ Xa
Đầu ghi Dahua DH-XVR1B04-I/T được trang bị cổng HDMI và VGA để hiển thị đồng thời trên nhiều màn hình, cùng với hai cổng USB 2.0 và cổng mạng RJ45 100Mbps, hỗ trợ điều khiển quay quét 3D thông minh theo giao thức Dahua. Bạn có thể kết nối lên đến 4 camera IP cộng thêm 1 kênh bổ sung, mỗi kênh hỗ trợ độ phân giải 2MP theo chuẩn Onvif 16.12, mở rộng khả năng giám sát mà không cần đầu tư thêm thiết bị. Việc xem lại và giám sát trực tiếp qua mạng máy tính hoặc thiết bị di động trở nên đơn giản nhờ cấu hình P2P và phần mềm SmartPSS Lite, DMSS. Hơn nữa, hỗ trợ truyền tải âm thanh và báo động qua cáp đồng trục giúp tích hợp dễ dàng vào hệ thống hiện hữu, trong khi quản lý đồng thời 128 tài khoản kết nối đảm bảo quyền truy cập an toàn cho nhiều người dùng. Với tên miền miễn phí SmartDDNS.TV và P2P, bạn có thể truy cập hệ thống từ bất kỳ đâu mà không lo phức tạp về cấu hình mạng.
Tóm lại, Dahua DH-XVR1B04-I/T không chỉ là một đầu ghi hình mà còn là giải pháp toàn diện giúp bạn xây dựng hệ thống giám sát đáng tin cậy, dễ mở rộng và tiết kiệm chi phí. Nếu bạn đang tìm kiếm thiết bị phù hợp cho gia đình, văn phòng hoặc doanh nghiệp nhỏ, đây chính là lựa chọn đáng cân nhắc để đảm bảo an ninh mọi lúc mọi nơi.
Thông số kỹ thuật
| System | |
| Main Processor | Industrial-grade processor |
| Operating System | Embedded Linux |
| Operating Interface | Web; Local GUI |
| SMD | |
| SMD Plus by Recorder | 4 channels: Secondary filtering for human and vehicle, reducing false alarms caused by leaves, rain and lighting condition change |
| SMD by Camera | 5 channels |
| Audio and Video | |
| Analog Camera Input | 4 BNC ports, supports HD-CVI/AHD/TVI/CVBS auto-detect |
| Camera Input | 1. CVI: 1080p@25/30 fps; 720p@50/60 fps; 720p@25/30 fps. 2. TVI: 1080p@25/30 fps; 720p@25/30 fps. 3. AHD: 1080p@25/30 fps; 720p@25/30 fps. |
| IP Camera Input | Up to 5 channels of IPC access 1 IP channel by default + 4 channels (analog channels are converted to IP channels) Incoming bandwidth: 20 Mbps, recording bandwidth: 20 Mbps and outgoing bandwidth: 20 Mbps *After IP extension is enabled, the AI Function (SMD) will be disabled. |
| Encoding Capacity | Main stream: 1080N/720p/960H/D1/CIF@(1 fps–25/30 fps) Sub stream: CIF@(1 fps–15 fps) |
| Dual-stream | Yes |
| Video Bit Rate | 32 kbps–4096 kbps |
| Audio Sampling | 8 kHz, 16 bit |
| Audio Bit Rate | 64 kbps |
| Video Output | 1 HDMI, 1 VGA HDMI: 1920 × 1080, 1280 × 1024, 1280 × 720 VGA: 1920 × 1080, 1280 × 1024, 1280 × 720 |
| Multi-screen Display | When IP extension mode not enabled: 1/4 When IP extension mode enabled: 1/4/6 |
| Third-party Camera Access | Panasonic; Sony; Hikvision; Axis; Arecont; ONVIF |
| Compression Standard | |
| Video Compression | AI Coding; Smart H.265+; H.265; Smart H.264+; H.264 |
| Audio Compression | G.711a; G.711u; PCM |
| Network | |
| Network Protocol | HTTP; HTTPS; TCP/IP; IPv4; IPv6; RTSP; UDP; NTP; DHCP; DNS; SMTP; UPnP; IP Filter; FTP; DDNS; SNMP; Alarm Server; P2P; Auto Registration; IP Search (Supports IP Camera, DVR, NVR, etc.) |
| Mobile Phone Access | iOS; Android |
| Interoperability | ONVIF 2.4.0 (Profile T; Profile S; Profile G); CGI; SDK |
| Browser | Chrome; IE; Safari; Edge; Firefox |
| Recording Playback | |
| Playback Mode | 1/4 |
| Backup Method | USB device and network |
| Playback Mode | Instant playback; general playback; event playback; tag playback; smart playback |
| Alarm | |
| General Alarm | Motion detection; HD-CVI alarm; camera external alarm; network alarm; PIR alarm |
| Anomaly Alarm | Error (no disk, disk error, low space, low quota space; network disconnection; IP conflict; MAC conflict); video loss; video tampering; camera offline |
| Intelligent Alarm | SMD Plus |
| Alarm Linkage | Record; snapshot (panoramic); IPC external alarm output; audio; buzzer; log; preset; email |
| Ports | |
| Audio Input | 1-channel RCA 4-channel BNC (Coaxial Audio) |
| Audio Output | 1-channel RCA |
| Two-way Talk | Coaxial two-way talk: 4-channel BNC Local and network user two-way talk: Shares the same audio input with the first channel |
| Disk Interface | 1 SATA port, up to 6 TB. This limit varies depending on the environment temperature. |
| USB | 2 (2 rear USB 2.0 ports) |
| HDMI | 1 |
| VGA | 1 |
| Network Port | 1 (10/100 Mbps Ethernet port, RJ-45) |
| General | |
| Power Supply | 12 VDC, 1.5 A |
| Power Consumption | <7 W (without HDD) |
| Net Weight | 0.54 kg (1.19 lb) |
| Gross Weight | 0.94 kg (2.07 lb) |
| Product Dimensions | 197.0 mm × 204.3 mm × 41.5 mm (7.76″ × 8.04″ × 1.63″) (W × D × H) |
| Packaging Dimensions | 332.0 mm × 64.0 mm × 240.0 mm (13.07″ × 2.52″ × 9.45″) (W × D × H) |
| Operating Temperature | -10 °C to +45 °C (+14 °F to +113 °F) |
| Storage Temperature | -20 °C to +60 °C (-4 °F to +140 °F) |
| Operating Humidity | 10%-90% (RH), non-condensing |
| Installation | Desktop |
| Certifications | |
| Certifications | CE LVD: IEC 62368-1:2014 CE EMC: EN IEC 61000-3-2:2019, EN 61000-3-3:2013+A1:2019, EN 55032:2015+A11:2020, EN 55035:2017+A11:2020, EN 55024:2010+A1:2015, EN 50130-4:2011+A1:2014 |
Đánh giá Đầu ghi cvi 4 kênh dahua DH-XVR1B04-I/T
Chưa có đánh giá nào.