Thông tin sản phẩm
Switch 8 Cổng Ruijie RG-NBS3100-8GT2SFP – Hiệu Suất Cao Với Cổng SFP Linh Hoạt
Switch Layer 2 Thông Minh Với Cổng Quang SFP Đa Năng
Switch Ruijie RG-NBS3100-8GT2SFP kết hợp hoàn hảo giữa 8 cổng Gigabit Ethernet và 2 cổng SFP BASE-X, mang đến giải pháp mạng linh hoạt cho các doanh nghiệp cần kết nối khoảng cách xa và tốc độ cao. Các cổng SFP cho phép sử dụng module quang để kết nối lên đến hàng chục km, hoặc module đồng cho kết nối khoảng cách xa hơn so với cáp mạng thông thường. Tính năng này biến switch thành giải pháp lý tưởng cho việc kết nối giữa các tòa nhà, chi nhánh, hoặc tích hợp vào mạng lõi của doanh nghiệp.
Hiệu Suất Chuyển Mạch 192Gbps Vượt Trội
Với tốc độ chuyển mạch lên đến 192Gbps, switch RG-NBS3100-8GT2SFP cung cấp hiệu suất gấp nhiều lần so với các switch thông thường cùng phân khúc. Khả năng xử lý băng thông cực lớn này cho phép switch đáp ứng các ứng dụng đòi hỏi cao về tốc độ và độ trễ như hệ thống lưu trữ mạng (NAS/SAN), máy chủ ảo hóa, và các ứng dụng video độ phân giải cao. Đây là sự lựa chọn hoàn hảo cho các doanh nghiệp cần hiệu suất mạng cao trong một thiết bị có kích thước nhỏ gọn.
Khả Năng Quản Lý VLAN Mở Rộng Đến 4094 VLAN
Switch hỗ trợ lên đến 4094 VLAN theo chuẩn IEEE802.1Q, cung cấp khả năng phân đoạn mạng cực kỳ linh hoạt cho các tổ chức có cấu trúc phức tạp. Với số lượng VLAN gần như không giới hạn này, doanh nghiệp có thể tạo ra các nhóm làm việc riêng biệt cho từng dự án, phòng ban, hoặc thậm chí từng người dùng, đảm bảo bảo mật tối đa và quản lý băng thông hiệu quả. Mỗi VLAN có thể được cấu hình với các chính sách bảo mật và chất lượng dịch vụ (QoS) riêng biệt.
Hệ Thống Bảo Mật Đa Lớp Toàn Diện
Switch được trang bị hệ thống bảo mật đa lớp với broadcast storm suppression giúp ngăn chặn hiệu quả các cơn bão broadcast có thể làm tê liệt mạng. Port speed limit cho phép thiết lập giới hạn băng thông chính xác cho từng cổng, đảm bảo phân phối tài nguyên mạng công bằng. Port isolation tạo ra sự cách ly hoàn toàn giữa các cổng, ngăn chặn lây lan sự cố và tăng cường bảo mật nội bộ.
Tính Năng Quản Lý Layer 2 Chuyên Sâu
Port mirroring cung cấp khả năng giám sát lưu lượng mạng toàn diện mà không ảnh hưởng đến hiệu suất hệ thống, hỗ trợ hiệu quả cho công tác phân tích mạng và giám sát bảo mật. Loop protection tự động phát hiện và xử lý các vòng lặp mạng có thể gây nghẽn mạng toàn bộ hệ thống. Cable detection cung cấp công cụ chẩn đoán nhanh tình trạng kết nối vật lý, đặc biệt hữu ích cho việc bảo trì hệ thống mạng phức tạp.
Công Nghệ Quản Lý Đám Mây Tiên Tiến
Switch hỗ trợ quản lý qua Ruijie Cloud, cho phép người quản trị giám sát và điều khiển hệ thống mạng từ xa thông qua kết nối internet. Tính năng này đặc biệt hữu ích cho các doanh nghiệp có nhiều chi nhánh phân tán về địa lý. Đồng thời, giao diện web quản lý trực quan cung cấp đầy đủ công cụ chuyên sâu để cấu hình, giám sát và bảo trì hệ thống một cách dễ dàng.
Thiết Kế Nhỏ Gọn Nhưng Mạnh Mẽ
Với kích thước chỉ 260x120x43.6mm, switch có thiết kế nhỏ gọn nhưng vẫn cung cấp hiệu suất vượt trội. Thiết kế này cho phép lắp đặt linh hoạt trong nhiều không gian khác nhau, từ các tủ mạng nhỏ đến các vị trí đặc biệt trong phòng server. Dải nhiệt độ hoạt động rộng từ 0°C đến 50°C đảm bảo switch hoạt động ổn định trong hầu hết các điều kiện môi trường.
Ứng Dụng Đa Dạng Trong Thực Tế
Switch RG-NBS3100-8GT2SFP phù hợp cho nhiều mô hình triển khai khác nhau, từ các doanh nghiệp vừa và nhỏ cần kết nối chi nhánh, đến các tổ chức giáo dục, y tế cần hệ thống mạng hiệu suất cao. Sự kết hợp giữa cổng đồng và cổng quang SFP mang lại sự linh hoạt tối đa trong việc xây dựng hạ tầng mạng, đáp ứng cả nhu cầu hiện tại và tương lai của doanh nghiệp.
Thông số kỹ thuật
| Product Information | |
| Model | RG-NBS3100-8GT2SFP |
| Product Category | Layer 2 |
| Warranty | 5 years |
| Port Specifications | |
| Total number of RJ45 ports | 8 |
| Total number of optical ports | 2 |
| Number of 1GE SFP ports | 2 |
| Number of 10/100/1000BASE-T ports | 8 |
| Reset button | 1 |
| Power Supply and Consumption | |
| Power input | DC adapter: ● Rated input voltage: 100 V AC to 240 V AC, 50/60 Hz ● Maximum input voltage: 90 V AC to 264 V AC, 47 Hz to 63 Hz ● Rated input current: 1.0 A Output: ● Rated output voltage: 12 V DC ● Maximum output current: 1.0 A |
| Maximum power consumption | 8 W |
| Power supply | DC power adapter |
| System Specifications | |
| RAM | 256 MB |
| Flash memory | 16 MB |
| Forwarding rate | 14.88 Mpps |
| Switching capacity | 20 Gbps(bit/s) |
| Dimensions and Weight | |
| Casing | Metal |
| Product dimensions (W x D x H) | 260 mm x 120 mm x 43.6 mm (10.24 in. x 4.72 in. x 1.72 in.) |
| Weight | 1.2 kg (2.65 lbs) (without packaging materials) |
| Shipping weight | 1.6 kg (3.53 lbs) |
| Environment and Reliability | |
| Fan | Fanless design |
| Cooling | Natural cooling |
| Acoustic noise | No |
| Mounting options | Rack |
| Hot swapping of cables | Service ports support hot swapping of cables |
| MTBF | 400,000 hours |
| Operating temperature | 0°C to +50°C (32°F to 122°F) |
| Storage temperature | -40°C to +70°C (-40°F to +158°F) |
| Operating humidity | 10% RH to 90% RH (non-condensing) |
| Storage humidity | 5% RH to 95% RH (non-condensing) |
| Altitude | Operating altitude: -500 m to +5,000 m (-1,640.42 ft. to +16,404.20 ft.) Storage altitude: -500 m to +5,000 m (-1,640.42 ft. to +16,404.20 ft.) |
| ESD protection | Contact discharge: 6 kV Air discharge: 8 kV |
| Surge protection | Service port: ±6 kV for common mode Power connector: ±4 kV for common mode and ±2 kV for differential mode |
| Certification and Regulatory Compliance | |
| EMC | EN 55032 EN 61000-3-2 EN 61000-3-3 EN 55035 EN 300 386 |
| Safety compliance | IEC 62368-1 |
| Certification | CE, FCC |
| Software Specifications | |
| RADIUS | Yes |
| 802.1X authentication | Yes |
| Port-based 802.1X authentication | Yes |
| MAC address-based 802.1X authentication | Yes |
| Guest VLAN | Yes |
| Online upgrade | Yes |
| Maximum number of VLANs | 4094 |
| Maximum number of MAC address entries | 8000 |
| Interface flow control | Yes |
| IEEE 802.1Q VLAN | Yes |
| VLAN configuration supported on LAN ports | Yes |
| Voice VLAN | Yes |
| STP (IEEE 802.1d) | Yes |
| RSTP (IEEE 802.1w) | Yes |
| MSTP (IEEE 802.1s) | Yes |
| LLDP | Yes |
| LLDP-MED | Yes |
| Static MAC address | Yes |
| MAC address filtering | Yes |
| Static aggregation | Yes |
| LACP | Yes |
| Inbound or outbound rate limiting based on interface traffic | Yes |
| Jumbo frame length (MTU) | 9216 bytes (global configuration mode) |
| EEE | Yes |
| Cable test | Yes |
| Maximum number of ARP entries | 1000 |
| ARP | Yes |
| IPv4 ping | Yes |
| IPv4 traceroute | Yes |
| ICMPv6 | Yes |
| IPv6 ping | Yes |
| IPv6 traceroute | Yes |
| DNS client | Yes |
| DNSv6 client | Yes |
| DHCP client | Yes |
| IGMPv1 snooping | Yes |
| IGMPv2 snooping | Yes |
| Basic IGMPv3 snooping | Yes |
| IGMP filtering | Yes |
| Port mirroring | Yes |
| Mirroring | Yes |
| HTTP login | Yes |
| HTTPS login | Yes |
| RLOG | Yes |
| SON | Yes |
| Syslog | Yes |
| Client auto-discovery | Yes |
| Camera detection | Yes |
| Loop alarm | Yes |
| MAC address entries | Yes |
| IP address pool conflicts | Yes |
| eWeb management | Yes |
| Ruijie Cloud management | Yes |
| Ruijie Reyee App management | Yes |
| SNMPv1, v2c, and v3 | Yes |
| ERPS | Yes |
| Port isolation | Yes |
| Broadcast storm control | Yes |
| Multicast storm control | Yes |
| Unknown unicast storm control | Yes |
| DHCP snooping | Yes |
| Standard ACL | Yes |
| Extended MAC ACL | Yes |
| Extended IP ACL | Yes |
| IPv6 ACL | Yes |
| IP-MAC-port binding | Yes |
| ARP anti-spoofing | Yes |
| IP source guard | Yes |
| CPU Protection Policy | Yes |
| Recommended camera limit | 200W H265: 80 400W H265: 40 |
Đánh giá Switch 8 cổng ruijie RG-NBS3100-8GT2SFP
Chưa có đánh giá nào.