Thông tin sản phẩm
Switch PoE Ruijie RG-ES220GS-P: Cỗ Máy Năng Lượng 250W Cho Hệ Thống Mạng Doanh Nghiệp
Khi nhu cầu về một hệ thống mạng mạnh mẽ, ổn định và có khả năng cấp nguồn cho hàng loạt thiết bị chuyên dụng trở nên cấp thiết, Switch PoE Ruijie RG-ES220GS-P xuất hiện như một giải pháp đẳng cấp. Với công suất PoE lên đến 250W, đây không còn là một switch thông thường mà là một “nhà máy điện” thu nhỏ, sẵn sàng cung cấp năng lượng ổn định cho mọi thiết bị đòi hỏi khắt khe nhất trong môi trường doanh nghiệp.
Công Suất 250W – Sức Mạnh Tuyệt Đối Cho Mọi Thiết Bị PoE+
Điểm khác biệt lớn nhất của RG-ES220GS-P so với các switch cùng loại chính là công suất PoE lên đến 250W. Với nguồn năng lượng dồi dào này, switch không chỉ đáp ứng các camera thông thường mà còn tự tin cấp nguồn đồng thời cho nhiều thiết bị công suất cao. Bạn có thể vận hành cùng lúc các camera PTZ (Pan-Tilt-Zoom) tốc độ cao, hệ thống access point Wi-Fi 6/6E enterprise, điện thoại hội nghị IP và các thiết bị IoT đặc chủng mà không bao giờ lo lắng về tình trạng quá tải. Mỗi cổng đều hỗ trợ chuẩn PoE+ (IEEE 802.3at), cung cấp tối đa 30W, biến mọi giới hạn về nguồn điện trở thành quá khứ.
16 Cổng PoE+ – Mật Độ Kết Nối Hoàn Hảo Cho Doanh Nghiệp
Sở hữu 16 cổng Gigabit PoE/PoE+, switch này cung cấp không gian kết nối lý tưởng cho một hệ thống toàn diện. Bạn có thể dễ dàng triển khai 12-14 camera IP độ nét cao, 2-3 điểm truy cập Wi-Fi công suất lớn phủ sóng toàn bộ không gian, và vẫn còn dư cổng cho các thiết bị chuyên dụng khác. Tất cả được tập trung về một thiết bị quản lý duy nhất, tạo nên một hệ thống mạng gọn gàng, dễ bảo trì và cực kỳ chuyên nghiệp.
Kiến Trúc Kết Nối Đa Dạng Với 4 Cổng Uplink
Không chỉ mạnh mẽ về công suất, RG-ES220GS-P còn sở hữu một kiến trúc kết nối đa dạng với 2 cổng RJ45 Gigabit và 2 cổng SFP. Sự kết hợp này mang đến cho bạn sự linh hoạt tối đa trong việc thiết kế hệ thống mạng. Bạn có thể sử dụng cổng RJ45 cho kết nối nội bộ, trong khi 2 cổng SFP cho phép kết nối quang tốc độ cao, khoảng cách xa đến các switch khác hoặc router cốt lõi, vượt qua mọi giới hạn về khoảng cách và nhiễu điện từ.
Hiệu Năng 40Gbps – Xử Lý Mượt Mà Ở Mọi Cấp Độ Tải
Để đảm bảo 20 cổng (16 PoE + 4 uplink) cùng hoạt động ở hiệu suất tối đa, switch được trang bị tốc độ chuyển mạch lên đến 40Gbps. Đây là một sức mạnh xử lý thực sự ấn tượng, đảm bảo rằng ngay cả khi tất cả các cổng đều hoạt động hết công suất, dữ liệu từ camera 4K/8K, lưu lượng truy cập internet và truyền file nội bộ vẫn được xử lý tức thời mà không có bất kỳ hiện tượng nghẽn cổ chai hay mất gói tin nào.
Quản Lý Chuyên Nghiệp Và Bảo Mật Toàn Diện
Là một switch quản lý thông minh, RG-ES220GS-P cho phép bạn dễ dàng giám sát và điều khiển hệ thống thông qua giao diện web trực quan và nền tảng Ruijie Cloud. Các tính năng bảo mật toàn diện như Loop Protection, Broadcast Storm Suppression, Port Isolation và Port Speed Limit đảm bảo hệ thống của bạn luôn được bảo vệ ở mức cao nhất. Khả năng chống sét 4KV bảo vệ thiết bị khỏi các xung điện áp đột biến, mang lại sự an tâm tuyệt đối khi sử dụng.
Thông số kỹ thuật
| Product Information | |
| Model | RG-ES220GS-P |
| Product Category | Layer 2 |
| Warranty | 3 years |
| Port Specifications | |
| Total number of RJ45 ports | 18 |
| Total number of optical ports | 2 |
| Number of 1GE SFP ports | 2 |
| Number of 10/100/1000BASE-T ports | 18 |
| Reset button | 1 |
| Power Supply and Consumption | |
| PoE Out standard | PoE/PoE+ (IEEE 802.3af/at) |
| Number of PoE Out ports | 16 |
| Number of PoE/PoE+ Out ports | 16 |
| PoE budget | 250 W |
| PoE power pins | 1–2 (+), 3–6 (-) |
| Power input | 220 V AC power supply: ● Rated input voltage: 100 V AC to 240 V AC, 50 Hz to 60 Hz ● Maximum input voltage: 90 V AC to 264 V AC, 47 Hz to 63 Hz ● Rated input current: 4.5 A |
| Maximum power consumption | 15 W (with no PoE load) 265 W (with PoE full load) |
| Power supply | Fixed power supply |
| System Specifications | |
| Flash memory | 8 MB |
| Forwarding rate | 29.7 Mpps |
| Switching capacity | 40 Gbps(bit/s) |
| Dimensions and Weight | |
| Casing | Metal |
| Product dimensions (W x D x H) | 300 mm x 223 mm x 43.6 mm (11.81 in. x 8.78 in. x 1.72 in.) |
| Weight | 2.12 kg (4.67 lbs) (without packaging materials) 2.80 kg (6.17 lbs) (with packaging materials) |
| Shipping weight | 2.80 kg (6.17 lbs) |
| Environment and Reliability | |
| Fan | 1 x fixed fan |
| Cooling | Air cooling, front-to-rear airflow |
| Acoustic noise | < 40 dB: 25°C(77°F) |
| Mounting options | Rack |
| Hot swapping of cables | Hot swapping supported by the service port and power connector |
| MTBF | 200,000 hours |
| Operating temperature | 0°C to 40°C (32°F to 104°F) |
| Storage temperature | -40°C to +70°C (-40°F to +158°F) |
| Operating humidity | 10% RH to 90% RH (non-condensing) |
| Storage humidity | 5% RH to 95% RH (non-condensing) |
| Altitude | -500 m to +5,000 m (-1,640.42 ft. to +16,404.20 ft.) |
| ESD protection | Air discharge: 8 kV Contact discharge: 6 kV Service port: ±4 kV for common mode Power connector: ±6 kV for common mode and ±6 kV for differential mode |
| Certification and Regulatory Compliance | |
| EMC | EN 55032 EN 61000-3-2 EN 61000-3-3 EN 55035 EN 300 386 |
| Safety compliance | EN 62638-1 |
| Certification | CE, FCC |
| Software Specifications | |
| PoE watchdog | Yes |
| Online upgrade | Yes |
| Maximum number of VLANs | 16 |
| Maximum number of MAC address entries | 8000 |
| Interface flow control | Yes |
| IEEE 802.1Q VLAN | Yes |
| VLAN configuration supported on LAN ports | Yes |
| LLDP | No |
| LLDP-MED | No |
| Static MAC address | Yes |
| Static aggregation | No |
| LACP | No |
| Inbound or outbound rate limiting based on interface traffic | Yes |
| Jumbo frame length (MTU) | 10000 bytes |
| EEE | Yes |
| Cable test | Yes |
| IPv4 static route | No |
| IPv6 static route | No |
| OSPFv2 | No |
| OSPFv3 | No |
| ARP | No |
| IPv4 ping | No |
| IPv4 traceroute | No |
| ICMPv6 | No |
| IPv6 ping | No |
| IPv6 traceroute | No |
| DNS client | Yes |
| DHCP client | Yes |
| IGMPv1 snooping | No |
| IGMPv2 snooping | No |
| Basic IGMPv3 snooping | No |
| Full IGMPv3 snooping | No |
| IGMP filtering | No |
| IGMPv1, v2, and v3 | No |
| Fan speed adjustment | Automatic speed adjustment |
| Mirroring | Yes |
| HTTP login | Yes |
| HTTPS login | No |
| SON | Yes |
| Syslog | No |
| Camera detection | Yes |
| eWeb management | Yes |
| Ruijie Cloud management | Yes |
| Ruijie Reyee App management | Yes |
| SNMPv1, v2c, and v3 | No |
| Port isolation | Yes |
| Broadcast storm control | Yes |
| Multicast storm control | Yes |
| Unknown unicast storm control | Yes |
| DHCP snooping | Yes |
| Standard ACL | No |
| Extended MAC ACL | No |
| Extended IP ACL | No |
| IPv6 ACL | No |
| ARP anti-spoofing | No |
| CPU Protection Policy | Yes |
| System Performance Capacity | |
| Recommended camera limit | 200W H265: 80 400W H265: 40 |
| Package Contents | |
| Rubber pad | 4 |
| Screw | 6 x M3 x 6 mm cross recessed countersunk head screws |
| Rack-mount bracket | 2 |
| User Manual | 1 |
| Warranty Card | 1 |
Đánh giá Switch poe 16 cổng ruijie RG-ES220GS-P
Chưa có đánh giá nào.