Thông tin sản phẩm
Switch PoE Ruijie RG-ES126FGS-LP: Giải Pháp Kinh Tế Tối Ưu Cho Hệ Thống Camera & Thiết Bị Cơ Bản
Không phải mọi thiết bị mạng đều cần đến tốc độ Gigabit đắt đỏ. Đối với các ứng dụng cơ bản như hệ thống camera quan sát tiêu chuẩn, điện thoại VoIP hay điểm truy cập Wi-Fi cơ bản, Switch PoE Ruijie RG-ES126FGS-LP chính là lựa chọn thông minh, mang lại hiệu quả tối đa với chi phí tối ưu nhất. Với 24 cổng PoE và mức giá hợp lý, đây là giải pháp hoàn hảo cho nhu cầu phổ thông.
Tối Ưu Chi Phí Cho Các Ứng Dụng Không Cần Gigabit
Với 24 cổng Fast Ethernet (10/100 Mbps), switch này được thiết kế đặc biệt cho các thiết bị mà tốc độ Gigabit là không cần thiết. Phần lớn camera IP 1.0MP, 1.3MP, 2.0MP (1080p) chỉ sử dụng chưa đến 10Mbps cho mỗi luồng hình ảnh chính. Điều này có nghĩa là ngay cả khi kết nối 100Mbps, bạn vẫn có dư dả băng thông để vận hành đồng thời 24 camera độ nét Full HD một cách mượt mà mà không lo nghẽn mạng, nhưng với mức chi phí đầu tư thấp hơn đáng kể so với switch Gigabit.
Mật Độ Cổng Cao, Lý Tưởng Cho Các Dự Án Vừa Và Nhỏ
Sở hữu 24 cổng PoE/PoE+ trong một thiết bị duy nhất, RG-ES126FGS-LP cho phép bạn triển khai một hệ thống hoàn chỉnh cho một tòa nhà văn phòng nhỏ, cửa hàng, trường mầm non hoặc một khu vực giám sát rộng mà không cần lắp đặt nhiều switch nhỏ. Bạn có thể kết nối cùng lúc hàng chục camera, vài ba điểm phát Wi-Fi và điện thoại IP chỉ với một thiết bị trung tâm duy nhất, giúp quản lý tập trung và gọn gàng.
Công Suất PoE 180W – Phân Bổ Hợp Lý
Tổng công suất 180W được tính toán kỹ lưỡng để phù hợp với 24 cổng Fast Ethernet. Với công suất này, switch có thể dễ dàng cấp nguồn đồng thời cho nhiều camera tiêu chuẩn và các thiết bị PoE công suất thấp khác. Hệ thống quản lý nguồn thông minh sẽ tự động phân phối công suất sẵn có, ưu tiên cho các cổng đang kết nối, đảm bảo các thiết bị quan trọng luôn hoạt động ổn định mà không bị quá tải.
Kết Nối Uplink Linh Hoạt Để Không Trở Thành Nút Thắt
Mặc dù các cổng PoE là Fast Ethernet, switch vẫn được trang bị 2 cổng Uplink Gigabit (1 cổng Combo SFP/RJ45 và 1 cổng RJ45). Đây là một thiết kế thông minh, đảm bảo rằng toàn bộ lưu lượng tổng hợp từ 24 cổng PoE sẽ có một “lối thoát” đủ rộng để về router, modem hoặc switch cốt lõi mà không tạo ra nghẽn cổ chai. Cổng SFP cung cấp thêm lựa chọn để kết nối quang nếu cần thiết.
Giải Pháp Hoàn Hảo Cho Người Dùng Phổ Thông Và Nhà Thầu
Ruijie RG-ES126FGS-LP là câu trả lời hoàn hảo cho bài toán “hiệu quả trên từng đồng vốn đầu tư”. Nó phù hợp cho các chủ cửa hàng, văn phòng nhỏ hoặc các nhà thầu cần một giải pháp triển khai hệ thống camera và mạng cơ bản với số lượng lớn, ổn định, nhưng ngân sách có hạn. Đây là minh chứng cho thấy một sản phẩm không cần quá nhiều tính năng thừa vẫn có thể đáp ứng xuất sắc nhu cầu thực tế.
Thông số kỹ thuật
| Product Information | |
| Model | RG-ES126FGS-LP |
| Product Category | Layer 2 |
| Warranty | 3 years |
| Hardware Specifications | |
| Port Specifications | |
| Total number of RJ45 ports | 26 |
| Total number of optical ports | 1 |
| Number of 1GE combo ports | 1 |
| Number of 1GE SFP ports | 1 |
| Number of 10/100BASE-T ports | 24 |
| Number of 10/100/1000BASE-T ports | 2 |
| Ultra-long-haul transmission | Yes |
| DIP switch | Extend mode: The rate of Ports 1 to 8 is reduced to 10 Mbps, but the maximum transmission distance can be up to 200 meters (CateSe cables required). Flow control on. Default mode: All ports can communicate with each other. Flow control on. Isolation mode: Ports 1 to 24 cannot communicate with each other, but they can communicate with ports 25 and 26. Flow control on. |
| Power Supply and Consumption | |
| PoE Out standard | PoE/PoE+ (IEEE 802.3af/at) |
| Number of PoE Out ports | 24 |
| Number of PoE/PoE+ Out ports | 24 |
| PoE budget | 180 W |
| PoE power pins | 1–2 (+), 3–6 (-) |
| Power input | 220 V AC power supply: ● Rated input voltage: 100 V AC to 240 V AC, 50 Hz to 60 Hz ● Maximum input voltage: 90 V AC to 264 V AC, 47 Hz to 63 Hz ● Rated input current: 3.5 A ● Maximum power consumption: 20 W (with no PoE load) 200 W (with PoE full load) |
| Power supply | Fixed power supply |
| System Specifications | |
| Flash memory | 4 MB |
| Forwarding rate | 6.5 Mpps |
| Switching capacity | 8.8 Gbps(bit/s) |
| Dimensions and Weight | |
| Casing | Metal |
| Product dimensions (W x D x H) | 440 mm x 214.9 mm x 44 mm (17.32 in. x 8.46 in. x 1.73 in.) |
| Weight | 2.64 kg (5.82 lbs) (without packaging materials) 3.20 kg (7.05 lbs) (with packaging materials) |
| Shipping weight | 3.20 kg (7.05 lbs) |
| Environment and Reliability | |
| Fan | 1 x fixed fan |
| Cooling | Air cooling, front-to-rear airflow |
| Acoustic noise | < 40 dB: 25°C(77°F) |
| Mounting options | Rack |
| Hot swapping of cables | Hot swapping supported by the service port and power connector |
| MTBF | 200,000 hours |
| Operating temperature | 0°C to 45°C (32°F to 113°F) |
| Storage temperature | –40°C to +70°C (~40°F to +158°F) |
| Operating humidity | 10% RH to 90% RH (non-condensing) |
| Storage humidity | 5% RH to 95% RH (non-condensing) |
| Altitude | -500 m to +5,000 m (-1,640.42 ft. to +16,404.20 ft.) |
| ESD protection | Air discharge: 8 kV Contact discharge: 6 kV |
| Surge protection | Service port: ±4 kV for common mode Power connector: ±6 kV for common mode and ±6 kV for differential mode |
| Certification and Regulatory Compliance | |
| EMC | EN 55032 EN 61000-3-2 EN 61000-3-3 EN 55035 EN 300 386 |
| Safety compliance | EN 62638-1 |
| Certification | CE |
| Software Specifications | |
| Basic Configurations | |
| PoE watchdog | Yes |
| Ethernet Switching | |
| Maximum number of MAC address entries | 8000 |
| Interface flow control | Yes |
| LLDP | No |
| LLDP-MED | No |
| Static aggregation | No |
| LACP | No |
| Interface | |
| Jumbo frame length (MTU) | 2048 bytes |
| IP Service | |
| IPv4 ping | No |
| IPv4 traceroute | No |
| ICMPv6 | No |
| IPv6 ping | No |
| IPv6 traceroute | No |
| Multicast | |
| IGMPv1 snooping | No |
| IGMPv2 snooping | No |
| Basic IGMPv3 snooping | No |
| Full IGMPv3 snooping | No |
| IGMP filtering | No |
| Security | |
| Port isolation | Yes |
| System Performance Capacity | |
| Recommended camera limit | 200W H265: 40 400W H265: 20 |
| Package Contents | |
| Screw | 6 x M4 x 8 mm cross recessed countersunk head screws |
| Rack-mount bracket | 2 |
| User Manual | 1 |
| Warranty Card | 1 |
Đánh giá Switch poe 24 cổng ruijie RG-ES126FGS-LP
Chưa có đánh giá nào.