Thông tin sản phẩm
Camera IP AI ePoE Dome 4.0MP Kabevision KX-D4014MN-EAB An Ninh Thông Minh, Hiệu Quả Cao
Camera IP AI ePoE Dome 4.0MP Kabevision KX-D4014MN-EAB là giải pháp giám sát tối ưu với hình ảnh 4MP sắc nét, công nghệ AI hiện đại và thiết kế bền bỉ. Đây là lựa chọn lý tưởng để bảo vệ ngôi nhà, văn phòng hay doanh nghiệp. Khám phá ngay để sở hữu thiết bị an ninh hàng đầu!
Hình Ảnh Sắc Nét Với Starlight
Cảm biến CMOS 1/1.8 4MP mang đến độ phân giải 4MP (2688×1520) ở 25/30fps và 50/60fps ở 1080p. Công nghệ Starlight với độ nhạy sáng 0.0006 Lux@F1.2 đảm bảo hình ảnh rõ nét trong điều kiện ánh sáng yếu.
AI Thông Minh Giám Sát Chính Xác
Tích hợp AI với các tính năng như bảo vệ vành đai (Tripwire, Intrusion phân biệt người/xe), phát hiện khuôn mặt, đếm người, Heatmap, phát hiện vật bỏ rơi/lấy mất, phát hiện hành vi bất thường như tụ tập, lãng vãng. SMD 3.0 và AI SSA giúp giảm thiểu cảnh báo giả.
Ống Kính Motorized Linh Hoạt
Ống kính motorized 2.7-12.0mm với zoom quang 4X, điều chỉnh góc nhìn từ xa, phù hợp cho các khu vực rộng như kho hàng, sân vườn hay cửa hàng.
Hồng Ngoại Tầm Xa & Chống Ngược Sáng
Tầm xa hồng ngoại 40m với công nghệ thông minh, kết hợp chế độ Ngày/Đêm ICR, chống nhiễu 3DNR, AWB, AGC, BLC. Công nghệ WDR 140dB đảm bảo hình ảnh rõ nét trong mọi điều kiện ánh sáng.
Thiết Kế Bền Bỉ, Tích Hợp Tiện Ích
Chuẩn IP67 chống nước, IK10 chống va đập, vỏ kim loại chống ăn mòn, hoạt động từ -40°C đến +60°C. Tích hợp MIC kép, cổng Alarm 3in/2out, Audio 1in/1out, thẻ nhớ 512GB, hỗ trợ ONVIF, P2P và phần mềm KBVIEW Plus.
Lý Do Nên Đầu Tư Ngay
Với mã hóa H.265+ tiết kiệm băng thông, công nghệ ePoE giảm chi phí, và các tính năng AI như Quick Pick, đây là giải pháp giám sát chuyên nghiệp. Đặt hàng ngay để bảo vệ không gian của bạn!
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/1.8″ CMOS |
| Max. Resolution | 2688 (H) × 1520 (V) |
| ROM | 4 GB |
| RAM | 1 GB |
| Scanning System | Progressive |
| Electronic Shutter Speed | Auto/Manual 1/3 s – 1/100,000 s |
| Min. Illumination (Color @F1.2, 30 IRE) | 0.0006 lux |
| Min. Illumination (B/W @F1.2, 30 IRE) | 0.0003 lux |
| Min. Illumination (Illuminator on) | 0 lux |
| S/N Ratio | >56 dB |
| Illumination Distance (IR) | 40 m (131.23 ft) |
| Illuminator On/Off Control | Auto; Zoom priority; Manual |
| Illuminator Number | 3 (IR LED) |
| Angle Adjustment (Pan/Tilt/Rotation) | Pan: 0°–355°; Tilt: 0°–80°; Rotation: 0°–355° |
| Lens | |
| Lens Type | Motorized vari-focal |
| Lens Mount | Φ14 |
| Focal Length | 2.7 mm – 12.0 mm |
| Max. Aperture | F1.2 |
| Field of View (H x V x D) | H: 114°–48°; V: 59°–27°; D: 143°–56° |
| Iris Control | Auto (P-Iris) |
| Close Focus Distance | 1.75 m (5.74 ft) |
| Intelligence | |
| IVS (Perimeter Protection) | Intrusion, tripwire, fast moving (human/vehicle classification); loitering detection, people gathering, parking detection |
| Smart Object Detection | Smart abandoned object; smart missing object |
| SMD | SMD 3.0 |
| Face Detection | Yes; supports tracking, snapshot, optimization, and attribute extraction (6 attributes, 8 expressions) |
| People Counting | Tripwire counting, area counting, queue management; report generation |
| Heat Map | Yes |
| Video Metadata | Motor vehicle, non-motor vehicle, face, human body detection; attribute extraction |
| Video | |
| Video Compression | Smart H.265+; Smart H.264+; AI H.265; AI H.264; H.265; H.264; MJPEG (Sub stream) |
| Stream Capability | 4 streams |
| Resolution | 4M (2688×1520); 3.6M (2560×1440); 3M (2048×1536); 3M (2304×1296); 1080p (1920×1080); 1.3M (1280×960); 720p (1280×720); D1 (704×576/704×480); VGA (640×480); CIF (352×288/352×240) |
| Day/Night | Auto(ICR)/Color/B/W |
| WDR | 140 dB |
| BLC | Yes |
| HLC | Yes |
| Audio & Network | |
| Built-in Mic | Yes |
| Audio Compression | G.711a; G.711Mu; PCM; G.726; G.723 |
| Network Port | RJ-45 (10/100 Enhancement Base-T) |
| Ports & Power | |
| RS-485 | 1 (baud rate range: 1200 bps – 115200 bps) |
| Audio Input | 1 channel (terminal) |
| Audio Output | 1 channel (terminal) |
| Alarm Input | 3 channels in: wet contact, 5mA 3V-5V DC |
| Alarm Output | 2 channels out: dry contact, 1,000mA 30V DC / 500mA 50V AC |
| Power Supply | 12 VDC / 24 VAC / PoE (802.3at) / ePoE |
| Power Consumption (Basic) | 4.1 W (12 VDC); 5.2 W (24 VAC); 5 W (PoE) |
| Environment & Physical | |
| Operating Temperature | -40℃ to +60℃ (-40℉ to +140℉) |
| Operating Humidity | ≤95% |
| Protection | IP67; IK10 |
| Casing Material | Metal |
| Product Dimensions | Ø158 mm × 129.1 mm (6.22” × Ø5.08”) |
| Net Weight | 1.1 kg (2.43 lb) |
| Gross Weight | 1.6 kg (3.53 lb) |
Đánh giá Camera ip 4mp kabevision KX-D4014MN-EAB
Chưa có đánh giá nào.