Thông tin sản phẩm
Bộ Thu Phát Wi-Fi Hikvision DS-3WF0BC-2NT: Giải Pháp Truyền Dẫn Chuyên Dụng Cho Thang Máy
Bộ thu phát Wi-Fi Hikvision DS-3WF0BC-2NT là giải pháp truyền tải không dây mạnh mẽ, được thiết kế đặc biệt để truyền dẫn video qua thang máy và các ứng dụng yêu cầu băng thông cao, ổn định. Với khả năng cấu hình dễ dàng và thiết kế tối ưu cho môi trường phức tạp, sản phẩm này mang lại hiệu suất vượt trội.
Tính Năng Nổi Bật
-
Truyền Dẫn Video Wi-Fi Chuyên Dụng
- Hỗ trợ tần số 2.4GHz với băng thông tối đa lên đến 300Mbps, đảm bảo truyền tải dữ liệu nhanh chóng và ổn định.
- Khoảng cách truyền dẫn không dây lên đến 200m, phù hợp cho các hệ thống giám sát trong thang máy hoặc các không gian lớn.
-
Thiết Kế Hiệu Quả Cao
- Antenna 7dBi 2 x 2 MIMO: Tăng cường khả năng thu phát tín hiệu, giảm thiểu nhiễu và gián đoạn trong quá trình truyền tải.
- Được thiết kế đặc biệt cho việc truyền dẫn video, giúp tối ưu hóa chất lượng hình ảnh và tín hiệu không dây.
-
Cấu Hình Dễ Dàng
- Giao diện Web thân thiện, cho phép người dùng dễ dàng thiết lập và quản lý hệ thống mà không cần chuyên môn cao.
- Đi kèm cả bộ phát và bộ nhận, đáp ứng nhu cầu lắp đặt nhanh chóng và tiện lợi.
-
Ứng Dụng Linh Hoạt
- Lý tưởng cho việc truyền tải video giám sát trong thang máy hoặc các khu vực có hạn chế về dây cáp.
- Phù hợp cho các hệ thống an ninh, nhà xưởng, và các ứng dụng đòi hỏi truyền dữ liệu không dây với độ tin cậy cao.
Thông Số Kỹ Thuật
- Tần số hoạt động: 2.4GHz
- Băng thông tối đa: 300Mbps
- Khoảng cách truyền dẫn: Lên đến 200m
- Antenna: 7dBi, 2 x 2 MIMO
- Giao diện cấu hình: Web-based
- Bao gồm: 1 bộ phát và 1 bộ nhận
Ưu Điểm
- Dễ dàng cài đặt và sử dụng.
- Truyền tải video mượt mà, giảm độ trễ và gián đoạn.
- Thiết kế nhỏ gọn, phù hợp cho các ứng dụng chuyên biệt.
Với các tính năng ưu việt, Hikvision DS-3WF0BC-2NT là lựa chọn lý tưởng cho những ai cần một hệ thống truyền tải không dây chuyên nghiệp, hiệu quả cao trong các ứng dụng giám sát và truyền video.
Thông số kỹ thuật
| General | |
| Product Dimensions (W × H × D) | 90.8 mm × 187.87 mm × 57.87 mm (3.57″ × 7.39″ × 2.27″) |
| Package Dimensions (W × H × D) | 256 mm × 231 mm × 86 mm (10.07″ × 9.09″ × 3.38″) |
| Net Weight | 0.26 kg (0.57 lb) per device |
| Gross Weight | 0.8 kg (1.76 lb) |
| Packing List | Wireless Bridge × 2,Power Adapter (12 VDC, 1 A) × 2,10/100 Mbps PoE Injector × 2,Binding Tape × 4,Quick Start Guide ×1 |
| Packing Method | Packing in pairs |
| Working Temperature | -30 °C to 70 °C (-22 °F to 158 °F) |
| Working Humidity | 5% to 95% (no condensation) |
| Storage Temperature | -40 °C to 80 °C (-40 °F to 176 °F) |
| Storage Humidity | 5% to 95% (no condensation) |
| Installation Mode | Pole Mounting |
| Ingress Protection | IP55 |
| Power Consumption | 1.89 W for typical (1-ch 2MP IPC), Max. 3.7 W |
| Wireless Parameter | |
| Max. Transmission Rate of Air Interface | ≤ 300 Mbps |
| Wireless Standard | IEEE 802.11b/g/n (2 × 2 MIMO 300 Mbps) |
| Working Frequency Band | 2400 MHz ~ 2483.5 MHz |
| Antenna Gain | 7 dBi |
| Antenna Angle | (H) Beamwidth [3 dB] 65° (V) Beamwidth [3 dB] 65° |
| Transmitting Power | 23 dBm @11n MCS0 (Note: Transmitting power may vary with local regulations.) |
| Receiving Sensitivity | -87±2 dBm @HT40 MCS0 |
| Throughput Rate | PTP: ,30 Mbps/0.2 KM(HT40) |
| Hardware Parameter | |
| Network Interface | 2 × 10/100 Mbps RJ45 ports |
| LED Indicator | Power indicator,LAN indicator,Signal intensity indicator |
| Reset | Hardware resetting button |
| Power Supply | 12-24 VDC Passive PoE |
| Software Function | |
| Application Function | IFM,IPM |
| Channel Width | 10/20/40 MHz |
| Channel Selection | Auto/manual selection |
| Network Protocol | NTP (network time synchronization),SADP (auto search for IP address),HTTPS (web management),SSH (debugging) |
| Security Mode | WPA2-PSK |
| Security Mechanism | Wireless network name hidden |
| Management Method | Web,iVMS-4200,HCP |
| Upgrade | Web,iVMS-4200,HCP |
| System Log | Syslog,Control center information |
| Approval | |
| EMC | CE-EMC (EN 55032: 2015+A11: 2020, EN IEC 61000-3-2: 2019, EN 61000-3-3: 2013+A1: 2019, EN 50130-4: 2011+A1: 2014, EN 55035: 2017+A11: 2020) |
| Safety | CB (AMD1:2009, AMD2:2013, IEC 62368-1: 2014 (Second Edition)), CE-LVD (EN 62368-1: 2014+A11: 2017) |
| Chemistry | CE-RoHS (2011/65/EU),WEEE (2012/19/EU),Reach (Regulation (EC) No.1907/2006) |
| Radio | EN 301 893,EN 300 440,EN 62311,EN 301 489-3,EN 301 489-17 |
Xem thêm
Đánh giá Bộ thu phát wifi 300mp hikvision DS-3WF0BC-2NT
Chưa có đánh giá nào.