Thông tin sản phẩm
Camera IP 2MP KBVISION KX-CAiF2001SN-A Camera Thân Full Color 2MP
KBVISION KX-CAiF2001SN-A là camera IP Full Color với độ phân giải 2MP, tích hợp nhiều tính năng thông minh và khả năng giám sát vượt trội, đặc biệt trong điều kiện ánh sáng yếu. Camera này thích hợp cho các hệ thống giám sát yêu cầu chất lượng hình ảnh cao, độ bền cao và khả năng nhận diện thông minh.
Tính Năng Nổi Bật
1. Chất Lượng Hình Ảnh Sắc Nét
- Độ phân giải Full HD 2MP: Cung cấp hình ảnh rõ ràng với độ phân giải 1920 × 1080 @ 25/30 fps, thích hợp cho giám sát các khu vực rộng.
- Cảm biến CMOS 1/2.8: Cho phép camera thu ánh sáng tốt hơn và tạo ra hình ảnh sắc nét trong các điều kiện ánh sáng khác nhau.
- Chế độ Full Color: Với đèn LED hỗ trợ tầm nhìn ban đêm lên đến 30m, camera mang đến hình ảnh màu sắc sống động ngay cả trong môi trường thiếu sáng.
2. Công Nghệ Hình Ảnh Vượt Trội
- Chống ngược sáng WDR (120dB): Giúp tối ưu hóa hình ảnh trong điều kiện ánh sáng ngược sáng, đảm bảo chi tiết rõ ràng ở cả vùng sáng và tối.
- Chế độ Ngày/Đêm (ICR): Tự động điều chỉnh chế độ quan sát giữa ngày và đêm, giúp hình ảnh luôn sắc nét, dù là ban ngày hay ban đêm.
- 3DNR và AGC: Giảm nhiễu hình ảnh 3DNR và tự động điều chỉnh độ sáng với AGC, giúp hình ảnh rõ ràng và sắc nét hơn.
3. Phát Hiện Thông Minh và Bảo Vệ Chu Vi
- Bảo vệ vành đai: Hỗ trợ chức năng Tripwire và Intrusion, có khả năng phân biệt giữa người và xe, giúp giảm thiểu báo động giả.
- SMD Plus: Tính năng phát hiện thông minh giúp camera nhận diện chính xác các đối tượng chuyển động quan trọng.
4. Lưu Trữ và Âm Thanh
- Hỗ trợ thẻ nhớ lên đến 256GB: Lưu trữ video dài hạn mà không cần đầu ghi hình.
- Tích hợp mic: Cho phép ghi âm và nghe âm thanh trực tiếp trong khu vực giám sát.
5. Thiết Kế và Khả Năng Kết Nối
- Vỏ kim loại IP67: Camera bền bỉ, chống bụi và nước, có thể hoạt động ngoài trời trong mọi điều kiện thời tiết.
- Nguồn cấp linh hoạt: Hỗ trợ nguồn DC 12V hoặc PoE (802.3af), giúp dễ dàng lắp đặt và sử dụng.
- Tên miền miễn phí KBVISION.TV: Dễ dàng truy cập và quản lý camera từ xa qua internet.
Thông Số Kỹ Thuật Tóm Tắt
- Độ phân giải: Full HD 2MP (1920 × 1080 @ 25/30 fps).
- Cảm biến: CMOS 1/2.8.
- Ống kính: Cố định 3.6mm, góc nhìn 85°.
- Tầm xa đèn LED: 30m.
- Chế độ Ngày/Đêm (ICR): Tự chuyển chế độ giữa ngày và đêm.
- Chống ngược sáng: WDR (120dB), 3DNR, AGC, BLC.
- Phát hiện thông minh: Tripwire, Intrusion (phân biệt người và xe), SMD Plus.
- Lưu trữ: Hỗ trợ thẻ nhớ microSD lên đến 256GB.
- Kết nối: Tên miền miễn phí KBVISION.TV.
- Vỏ: Kim loại, IP67 (Chống bụi, chống nước).
- Nguồn: DC 12V hoặc PoE (802.3af).
- Nhiệt độ hoạt động: -40°C đến +60°C.
Ứng Dụng
Camera KBVISION KX-CAiF2001SN-A là giải pháp lý tưởng cho các hệ thống giám sát trong các khu vực ngoài trời như bãi đỗ xe, cổng ra vào, hoặc các khu vực cần giám sát liên tục với ánh sáng yếu.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/2.8″ CMOS |
| Max. Resolution | 1920 (H) × 1080 (V) |
| ROM | 128 MB |
| RAM | 128 MB |
| Scanning System | Progressive |
| Electronic Shutter Speed | Auto/Manual 1/3 s–1/100,000 s |
| Min. Illumination | 0.002 lux@F1.0 |
| S/N Ratio | >56 dB |
| Illumination Distance | Up to 30 m (98.43 ft) (Warm light) |
| Illuminator On/Off Control | Auto; Manual |
| Illuminator Number | 2 (Warm light) |
| Lens | |
| Lens Type | Fixed-focal |
| Lens Mount | M12 |
| Focal Length | 2.8 mm;3.6 mm |
| Max. Aperture | F1.0 |
| Field of View | 2.8 mm: H: 106°; V: 55°; D: 125° 3.6 mm: H: 85°; V: 45°; D: 100° |
| Iris Control | Fixed |
| Close Focus Distance | 2.8 mm: 1.0 m (3.28 ft) 3.6 mm: 1.7 m (5.58 ft) |
| DORI Distance |
Lens Detect Observe Recognize Identify 2.8 mm 45.5 m (149.28 ft) 18.2 m (59.71 ft) 9.1 m (29.86 ft) 4.6 m (15.09 ft) 3.6 mm 53.8 m (176.51 ft) 21.5 m (70.54 ft) 10.8 m (35.43 ft) 5.4 m (17.72 ft) |
| Intelligence | |
| IVS (Perimeter Protection) | Intrusion, tripwire (the two functions support the classification and accurate detection of vehicle and human). |
| Smart Search | Work together with Smart NVR to perform refine intelligent search, event extraction and merging to event videos |
| Video | |
| Video Compression | H.265; H.264; H.264H; H.264B; MJPEG (Only supported by the sub stream) |
| Smart Codec | Smart H.265+; Smart H.264+ |
| Video Frame Rate | Main stream: 1920 × 1080@(1–25/30 fps) Sub stream: 704 × 576@(1–25 fps)/704 × 480@(1–30 fps) *The values above are the max. frame rates of each stream; for multiple streams, the values will be subjected to the total encoding capacity. |
| Stream Capability | 2 streams |
| Resolution | 1080p (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); VGA (640 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240) |
| Bit Rate Control | CBR/VBR |
| Video Bit Rate | H.264: 32 kbps–6144 kbps H.265: 12 kbps–6144 kbps |
| Day/Night | Color/B/W |
| BLC | Yes |
| HLC | Yes |
| WDR | 120 dB |
| White Balance | Auto; natural; street lamp; outdoor; manual; regional custom |
| Gain Control | Auto; Manual |
| Noise Reduction | 3D NR |
| Motion Detection | OFF/ON (4 areas, rectangular) |
| Region of Interest (RoI) | Yes (4 areas) |
| Smart Illumination | Yes |
| Image Rotation | 0°/90°/180°/270° (Support 90°/270° with 1080p resolution and lower) |
| Mirror | Yes |
| Privacy Masking | 4 areas |
| Audio | |
| Built-in MIC | Yes |
| Audio Compression | G.711a; G.711Mu; G.726; PCM |
| Alarm | |
| Alarm Event | No SD card; SD card full; SD card error; network disconnection; IP conflict; illegal access; motion detection; video tampering; tripwire; intrusion; audio detection; voltage detection; SMD; security exception |
| Network | |
| Network Port | RJ-45 (10/100 Base-T) |
| SDK and API | Yes |
| Network Protocol | IPv4; IPv6; HTTP; TCP; UDP; ARP; RTP ; RTSP; RTCP; RTMP; SMTP; FTP; SFTP; DHCP; DNS; DDNS; NTP; Multicast; ICMP; IGMP; P2P |
| Interoperability | ONVIF (Profile S; Profile G; Profile T); CGI |
| User/Host | 20 (Total bandwidth: 48 M) |
| Storage | FTP; SFTP; Micro SD card (support max. 256 GB) |
| Browser | IE; Chrome; Firefox |
| Management Software | KBiVMS, KBView Plus |
| Mobile Client | iOS; Android |
| Cyber Security | Configuration encryption;trusted execution;Digest;security logs;WSSE;account lockout;syslog;video encryption;802.1x;IP/MAC filtering;HTTPS;trusted upgrade;trusted boot;firmware encryption;generation and importing of X.509 certification |
| Power | |
| Power Supply | 12 VDC/PoE (802.3af) |
| Power Consumption | Basic: 2 W (12 VDC); 2.7 W (PoE) Max. (H.265+ intelligence on + WDR + illuminator intensity): 6.2 W (12 VDC); 7.4 W (PoE) |
| Environment | |
| Operating Temperature | –40 °C to +60 °C (–40 °F to +140 °F) |
| Operating Humidity | ≤95% |
| Storage Temperature | –40 °C to +60 °C (–40 °F to +140 °F) |
| Storage Humidity | ≤95% |
| Protection | IP67 |
| Structure | |
| Casing Material | Metal |
| Product Dimensions | 70.0 mm × 70.0 mm × 166.2 mm (2.76″ × 2.76″ × 6.54″) (L × W × H) |
| Net Weight | 0.47 kg (1.04 lb) |
| Gross Weight | 0.59 kg (1.30 lb) |
Xem thêm
Đánh giá Camera ip 2mp kbvision KX-CAiF2001SN-A
Chưa có đánh giá nào.