Thông tin sản phẩm
Camera IP 8MP KBVISION KX-EAi8409PN2
Camera KBVISION KX-EAi8409PN2 là một thiết bị giám sát cao cấp với độ phân giải 8MP, sử dụng cảm biến Sony Starvis CMOS và công nghệ AI tiên tiến, mang lại hình ảnh sắc nét và chi tiết ngay cả trong môi trường ánh sáng yếu. Đây là sự lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng giám sát yêu cầu chất lượng hình ảnh vượt trội và khả năng hoạt động ổn định trong điều kiện khắc nghiệt.
Thông số kỹ thuật chính
- Cảm biến hình ảnh: Sony Starvis CMOS 1/1.8″ 8.0 MP, cho hình ảnh sắc nét, rõ ràng với độ phân giải cao.
- Zoom quang học: 40X, zoom số 16X giúp quan sát chi tiết từ xa.
- Chuẩn nén hình ảnh: H.265/H.265+/H.264/H.264+ & MJPEG, tối ưu hóa dung lượng lưu trữ mà vẫn đảm bảo chất lượng hình ảnh.
- Độ phân giải tối đa:
- 4K (3840×2160)
- 1080P (1920×1080)
- 1.3M (1280×960)
- 720P (1280×720)
- D1 (704×576/704×480)
- IF (352×288/352×240)
- Độ nhạy sáng:
- Màu sắc: 0.005Lux@F1.4
- Đen trắng: 0.0005Lux@F1.4
- 0Lux (hồng ngoại bật), đảm bảo quan sát hiệu quả ngay cả trong điều kiện tối hoàn toàn.
- Công nghệ Starlight: Mang lại hình ảnh sắc nét ngay cả trong môi trường thiếu sáng, cải thiện độ sáng và độ rõ nét.
- Chống ngược sáng thực True-WDR: 140dB, giúp điều chỉnh và tối ưu hóa hình ảnh trong môi trường có ánh sáng mạnh và yếu.
Tính năng thông minh và AI
- Auto Tracking: Tự động theo dõi các đối tượng di chuyển, giảm thiểu sự cần thiết phải điều chỉnh thủ công.
- IVS (Intelligent Video Surveillance): Hỗ trợ chức năng bảo vệ vành đai như hàng rào ảo, khu vực cấm, và phát hiện mất vật thể, giúp giảm báo động giả.
- SMD PLUS: Nhận diện người và phương tiện, hỗ trợ giám sát chính xác hơn trong môi trường đông đúc.
- Phát hiện khuôn mặt: Nhận diện khuôn mặt nhanh chóng, nhiều và chính xác, hữu ích trong các ứng dụng an ninh.
- Chức năng điều khiển 3D thông minh: Cung cấp khả năng điều khiển camera chính xác hơn với các thao tác dễ dàng.
- Tốc độ:
- 240°/s quay ngang.
- 360° không có điểm dừng: Giám sát toàn bộ khu vực mà không cần điều chỉnh hướng.
Kết nối và lưu trữ
- Cổng báo động: 7 đầu vào, hỗ trợ công tắc từ, PIR và các thiết bị báo động khác.
- Cổng audio: 1 đầu vào và 1 đầu ra.
- Lưu trữ: Khe cắm thẻ nhớ MicroSD lên đến 256GB để ghi hình trong trường hợp mất kết nối.
Thiết kế và bảo vệ
- Chuẩn bảo vệ:
- IP67 chống nước và bụi, bảo vệ hoạt động trong các điều kiện ngoài trời khắc nghiệt.
- Chống va đập IK10, bảo vệ camera khỏi các tác động vật lý mạnh.
- Trang bị cần gạt tự động, giúp làm sạch ống kính trong các điều kiện môi trường khắc nghiệt.
- Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ +70°C, có thể hoạt động trong điều kiện thời tiết lạnh giá hoặc các môi trường khắc nghiệt như kho lạnh.
Kết luận
Camera KBVISION KX-EAi8409PN2 là sự lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng giám sát yêu cầu độ phân giải cao, khả năng theo dõi tự động và tính năng AI nâng cao. Với các tính năng như phát hiện khuôn mặt, nhận diện người và xe, và khả năng hoạt động trong môi trường khắc nghiệt, sản phẩm này là một giải pháp lý tưởng cho các khu vực yêu cầu an ninh và giám sát liên tục.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/1.8″ CMOS |
| Pixel | 8MP |
| Max. Resolution | 3840 (H) x 2160 (V) |
| ROM | 8 GB |
| RAM | 2 GB |
| Electronic Shutter Speed | 1/1 s–1/30000 s |
| Scanning System | Progressive |
| Min. Illumination | Color: 0.005Lux@F1.4 B/W: 0.0005 Lux@F1.4 0 Lux@F1.4 (illuminator on) |
| Illumination Distance | 500 m (1640.42 ft) |
| Illuminator On/Off Control | Zoom Prio; Manual; SmartIR |
| Illuminator Number | 10 IR lights |
| Wiper | Smart wiper |
| Lens | |
| Focal Length | 5.6 mm–223 mm |
| Max. Aperture | F1.4–F4.8 |
| Field of View | H: 63.9°–2.0°; V: 37.2°–1.2°; D: 71.2°–2.4° |
| Optical Zoom | 40x |
| Focus Control | Auto; Semi-Auto; Manual |
| Close Focus Distance | 0.5 m–1 m (1.64 ft–3.28 ft) |
| Iris Control | Auto; Manual |
| DORI Distance | |
| Detect | 4400 m (14435.70 ft) |
| Observe | 1740m (5708.66 ft) |
| Recognize | 880 m (2887.14 ft) |
| Identify | 440 m (1443.57 ft) |
| PTZ | |
| Pan/Tilt Range | Pan: 0° to 360° Tilt: -30° to +90°, auto flip 180° |
| Manual Control Speed | Pan: 0.1°/s–240°/s Tilt: 0.1°/s–100°/s |
| Preset Speed | Pan: 240°/s; Tilt: 120°/s |
| Preset | 300 |
| Tour | 8 (up to 32 presets per tour) |
| Pattern | 5 |
| Scan | 5 |
| Speed Adjustment | Yes |
| Power-off Memory | Yes |
| Idle Motion | Preset; Tour; Pattern; Scanning |
| Protocol | DH-SD Pelco-P/D (auto recognition) |
| General Intelligence | |
| Event Trigger | Motion detection, video tampering, scene changing, network disconnection, IP address conflict, illegal access, and storage anomaly. |
| IVS | Object Abandoned; Object Missing |
| Artificial Intelligence | |
| Video Metadata | Support human body, human face, motor vehicle and non-motor vehicle image capture and attributes extraction. |
| Perimeter Protection | Tripwire and intrusion. Support alarm triggering by target types (human and vehicle). Support filtering false alarms caused by animals, rustling leaves, bright lights, etc. |
| Face Recognition | Yes |
| Auto Tracking | Yes |
| Video | |
| Compression | Smart H.265+; H.265; Smart H.264+; H.264; MJPEG (Sub Stream 1) |
| Streaming Capability | 3 streams |
| Resolution | 4K (3840 × 2160); 4M (2560 × 1440); 1080P (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720P (1280 × 720); D1 (704 × 576); CIF (352 × 288) |
| Frame Rate | Main stream: 4K/1080P/1.3M/720P (1–25/30 fps) Sub stream 1: D1/CIF (1–25/30 fps) Sub stream 2: 1080P/1.3M/720P (1–25/30 fps) |
| Bit Rate Control | Variable; Constant |
| Bit Rate | H264: 512 Kbps–16384 Kbps H265: 256 Kbps–10240 Kbps |
| Day/Night | Auto (ICR); Color; B/W |
| BLC | Yes |
| WDR | 140 dB |
| HLC | Yes |
| White Balance | Auto; Indoor; Outdoor; Tracking; Manual; Sodium Lamp; Natural; Street Lamp |
| Gain Control | Auto; Manual |
| Noise Reduction | 2D; 3D |
| Motion Detection | Yes |
| Region of Interest (RoI) | Yes |
| Image Stabilization | Electronic (EIS) |
| Defog | Optical |
| Digital Zoom | 16x |
| Flip | 0°; 180° |
| Privacy Masking | Up to 24 areas, and up to 8 areas in the same view |
| S/N Ratio | ≥ 55 dB |
| Audio | |
| Compression | G.711a; G.711mu; G.726; AAC; G722.1; G.729; MPEG2-Layer2; G723 |
| Network | |
| Ethernet | 1 RJ-45 Port (10/100Base-T) |
| Protocol | IPv4; IPv6; HTTP; HTTPS; 802.1x; QoS; FTP; SMTP; UPnP; SNMP v1/v2c/v3 (MIB-2); DNS; DDNS; NTP; RTSP; RTP; TCP; UDP; IGMP; ICMP; DHCP; PPPoE; ARP; RTCP; RTMP |
| Interoperability | ONVIF Profile S&G&T; CGI |
| Streaming Method | Unicast; Multicast |
| User/Host | 20 (total bandwidth 64 MB) |
| Storage | FTP; Micro SD card (256 GB); P2P |
| Browser | IE7 and later versions Chrome 42 and earlier versions Firefox 52 and earlier versions Safari |
| Management Software | KBiVMS, KBView, KBView Lite |
| Mobile Phone | iOS; Android |
| Port | |
| Analog Output | 1 BNC |
| RS-485 | 1 (baud rate range:1200 bps–9600 bps) |
| Audio Input | 1 (LINE IN; bare wire) |
| Audio Output | 1 (LINE OUT; bare wire) |
| Alarm I/O | 7/2 |
| Power | |
| Power Supply | DC 36V/2.23A±25% Hi-PoE |
| Power Consumption | 30W 48W (IR light on) |
| Environment | |
| Operating Temperature | –40°C to +70°C (–40°F to +158°F) |
| Operating Humidity | ≤ 95%RH |
| Protection | IP67; IK10; TVS 6000V lightning protection; surge protection; voltage transient protection |
| Structure | |
| Casing | Metal |
| Dimensions | 415.6 mm × Φ262 mm (16.36″ × Φ10.31″) |
| Net Weight | 8.5 kg (18.74 lb) |
| Gross Weight | 13.5 kg (29.76 lb) |
Xem thêm
Đánh giá Camera ip 8mp kbvision KX-EAi8409PN2
Chưa có đánh giá nào.