camera ip 4mp dahua DH-IPC-HFW1439TL1-A-IL

Loading...

823.000

Phiên bản

DH-IPC-HFW1439TL1-A-IL
– Camera Bullet thông minh 4MP với ánh sáng kép, ống kính cố định 3.6mm (tuỳ chọn 2.8mm), cảm biến CMOS 1/2.9" cho hình ảnh 2560×1440@25/30fps
– Chuẩn nén H.265+/H.264+ tiết kiệm băng thông, tương thích ONVIF Profile S & T, kết nối thuận tiện qua P2P và SmartDDNS
– Công nghệ hình ảnh thông minh: Chế độ ngày/đêm (ICR), chống ngược sáng WDR, giảm nhiễu 3D-NR và tự động cân bằng màu sắc
– Hỗ trợ chiếu sáng kép (đèn ấm & hồng ngoại) xa 30m, tích hợp mic và tính năng phát hiện con người, xem trực tiếp qua web hoặc ứng dụng DMSS
– Thiết kế vỏ kim loại & nhựa chống thấm nước IP67, cấp nguồn linh hoạt qua DC12V hoặc PoE, công suất tiêu thụ 7.7W

Ưu đãi thêm khi mua thiết bị:

Thông tin sản phẩm

Camera IP 4MP DAHUA DH-IPC-HFW1439TL1-A-IL

DAHUA DH-IPC-HFW1439TL1-A-IL là dòng camera Bullet IP 4MP thuộc phân khúc Entry, được trang bị công nghệ Smart Dual Light, hỗ trợ cả ánh sáng ấm và hồng ngoại giúp ghi hình rõ nét trong mọi điều kiện ánh sáng. Camera cũng tích hợp micro, hỗ trợ phát hiện con người, và đạt chuẩn bảo vệ IP67, phù hợp cho cả lắp đặt trong nhà và ngoài trời.

Đặc điểm nổi bật

1. Hình ảnh sắc nét 4MP

  • Cảm biến CMOS 1/2.9 cho độ phân giải tối đa 4MP (2560 × 1440).
  • Hỗ trợ tốc độ khung hình 25/30 fps, đảm bảo hình ảnh mượt mà.

2. Công nghệ Smart Dual Light

  • Hỗ trợ cả hồng ngoại (IR) và đèn ánh sáng ấm, giúp camera tự động chuyển đổi chế độ chiếu sáng để tối ưu hóa hình ảnh ban đêm.
  • Tầm xa hồng ngoại và LED lên đến 30m, đảm bảo khả năng giám sát rõ ràng trong điều kiện thiếu sáng.

3. Chuẩn nén H.265+ giúp tiết kiệm băng thông

  • Hỗ trợ các chuẩn nén tiên tiến H.265+, H.264+, H.265, H.264, giúp giảm băng thông và tiết kiệm dung lượng lưu trữ.

4. Công nghệ xử lý hình ảnh thông minh

  • Chống ngược sáng WDR, đảm bảo hình ảnh rõ ràng ngay cả khi có ánh sáng mạnh từ phía sau.
  • Tự động cân bằng trắng (AWB), Tự động bù tín hiệu hình ảnh (AGC), Bù sáng (BLC), Chống nhiễu 3D-NR, giúp tăng chất lượng hình ảnh.

5. Hỗ trợ phát hiện con người

  • Tính năng phát hiện con người, giúp giảm thiểu báo động giả do chuyển động của vật thể không liên quan.

6. Âm thanh tích hợp

  • Tích hợp Micro, giúp ghi lại âm thanh cùng với hình ảnh để nâng cao hiệu quả giám sát.

7. Kết nối linh hoạt, dễ dàng cài đặt

  • Hỗ trợ xem hình từ xa qua Web, DMSS, giúp theo dõi camera mọi lúc, mọi nơi.
  • Hỗ trợ P2P, tên miền SmartDDNS, giúp cấu hình dễ dàng, không cần cài đặt mạng phức tạp.
  • Tương thích chuẩn ONVIF (Profile S & Profile T), giúp kết nối với nhiều thiết bị an ninh khác.

8. Thiết kế bền bỉ, chống chịu thời tiết

  • Chất liệu kim loại + nhựa, đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ.
  • Chuẩn bảo vệ IP67, giúp camera hoạt động tốt trong điều kiện môi trường khắc nghiệt.

9. Tiết kiệm điện năng

  • Nguồn điện DC12V/PoE, công suất 7.7W, tiết kiệm điện và dễ dàng triển khai hệ thống.

Thông số kỹ thuật chi tiết

  • Cảm biến hình ảnh: CMOS 1/2.9, độ phân giải 4MP (2560 × 1440)
  • Tốc độ khung hình: 25/30 fps
  • Ống kính: 3.6mm cố định (tùy chọn 2.8mm)
  • Chống ngược sáng: WDR
  • Tính năng thông minh: Phát hiện con người
  • Công nghệ Smart Dual Light: Hồng ngoại + đèn LED ánh sáng ấm (tầm xa 30m)
  • Âm thanh: Tích hợp Micro
  • Lưu trữ: Không hỗ trợ khe thẻ nhớ
  • Kết nối: P2P, SmartDDNS, ONVIF (Profile S & Profile T)
  • Nguồn điện: DC12V/PoE (7.7W)
  • Chất liệu: Kim loại + Nhựa
  • Chuẩn bảo vệ: IP67 (chống nước, chống bụi)

Tổng kết

DAHUA DH-IPC-HFW1439TL1-A-IL là một giải pháp giám sát an ninh hiệu quả với độ phân giải 4MP, công nghệ Smart Dual Light, tích hợp micro, và hỗ trợ phát hiện con người. Camera cũng đạt chuẩn IP67, phù hợp cho lắp đặt trong nhiều môi trường khác nhau, giúp đảm bảo an ninh tối đa.

Thông số kỹ thuật

Camera
Image Sensor 1/2.9″ CMOS
Max. Resolution 2560 (H) × 1440 (V)
ROM 128 MB
RAM 128 MB
Scanning System Progressive
Electronic Shutter Speed Auto/Manual 1/3 s–1/100,000 s
Min. Illumination 0.006 lux@F1.6 (Color,30 IRE)
0.0006 lux@F1.6 (B/W,30 IRE)
0 lux (Illuminator on)
S/N Ratio >56 dB
Illumination Distance Up to 30 m (98.43 ft) (IR LED)
Up to 30 m (98.43 ft) (Warm light)
Illuminator On/Off Control Auto;Manual
Illuminator Number 2 (IR LED); 2 (Warm light)
Angle Adjustment Pan: 0°–360°
Tilt: 0°–90°
Rotation: 0°–360°
Lens
Lens Type Fixed-focal
Lens Mount M12
Focal Length 2.8 mm;3.6 mm
Max. Aperture F1.6
Field of View 2.8 mm: H: 94°; V: 52°; D: 111°
3.6 mm: H: 78°; V: 41°; D: 94°
Iris Control Fixed
Close Focus Distance 2.8 mm: 1.1 m (3.61 ft)
3.6 mm: 1.7 m (5.58 ft)
DORI Distance
Lens Detect
2.8 mm 64.0 m (209.97 ft)
3.6 mm 85.4 m (280.18 ft)
Lens Observe
2.8 mm 25.6 m (83.98 ft)
3.6 mm 34.2 m (112.20 ft)
Lens Recognize
2.8 mm 12.8 m (41.99 ft)
3.6 mm 17.1 m (56.10 ft)
Lens Identify
2.8 mm 6.4 m (21.00 ft)
3.6 mm 8.5 m (27.89 ft)
Intelligence
Human Detection Support the classification and accurate detection of human
Smart Search Work together with Smart NVR to perform refine intelligent search, event extraction and merging to event videos
Video
Video Compression H.265; H.264; H.264H; H.264B; MJPEG (only supported by the sub stream)
Smart Codec Smart H.265+; Smart H.264+
Video Frame Rate Main stream: 2560 × 1440@(1–25/30 fps)
Sub stream: 704 × 576@(1–25 fps)/704 × 480@(1–30 fps)
*The values above are the max. frame rates of each stream; for multiple streams, the values will be subjected to the total encoding capacity.
Stream Capability 2 streams
Resolution 4M (2560 × 1440); 3M (2304 × 1296); 1080p (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); VGA (640 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240)
Bit Rate Control CBR/VBR
Video Bit Rate H.264: 32 kbps–4096 kbps
H.265: 12 kbps–4096 kbps
Day/Night Auto(ICR)/Color/B/W
BLC Yes
HLC Yes
WDR 120 dB
White Balance Auto; natural; street lamp; outdoor; manual; regional custom
Gain Control Auto;Manual
Noise Reduction 3D NR
Motion Detection OFF/ON (4 areas, rectangular)
Region of Interest (RoI) Yes (4 areas)
Smart Illumination Yes
Image Rotation 0°/180°
Mirror Yes
Privacy Masking 4 areas
Audio
Built-in MIC Yes, built-in Mic
Audio Compression G.711a; G.711Mu; PCM; G.726
Alarm
Alarm Event Network disconnection; IP conflict; illegal access; motion detection; video tampering; audio detection; SMD (human); security exception
Network
Network Port RJ-45 (10/100 Base-T)
SDK and API Yes
Network Protocol IPv4; IPv6; HTTP; TCP; UDP; ARP; RTP; RTSP; RTCP; RTMP; SMTP; FTP; DHCP; DNS; DDNS; NTP; Multicast; ICMP; IGMP; P2P
Interoperability ONVIF (Profile S; Profile T); CGI
User/Host 6 (Total bandwidth: 24 M)
Storage FTP
Browser IE; Chrome; Firefox
Management Software Smart PSS Lite; DSS; DMSS
Mobile Client iOS;Android
Cyber Security Configuration encryption;Trusted execution;Digest;Security logs;HTTPS;Trusted upgrade;WSSE;Trusted boot;Account lockout;Generation and importing of X.509 certification;Video encryption
Certification
Certifications CE-LVD: EN62368-1
CE-EMC: Electromagnetic Compatibility Directive 2014/30/EU
Power
Power Supply 12 VDC/PoE (802.3af)
Power Consumption Basic: 2 W (12 VDC); 2.9 W (PoE)
Max. (H.265 + intelligence on+ WDR + illuminator intensity): 6.4 W (12 VDC); 7.7 W (PoE)
Environment
Operating Temperature –40 °C to +60 °C (–40 °F to +140 °F)
Operating Humidity ≤95%
Storage Temperature –40 °C to +60 °C (–40 °F to +140 °F)
Storage Humidity ≤95%
Protection IP67
Structure
Casing Material Metal+plastic
Product Dimensions 197.9 mm × 80.2 mm × 76.2 mm (7.79″ × 3.16″ × 3.00″) (L × W × H)
Net Weight 0.31 kg (0.68 lb)
Gross Weight 0.45 kg (0.99 lb)
Xem thêm

Đánh giá camera ip 4mp dahua DH-IPC-HFW1439TL1-A-IL

Chưa có đánh giá nào.