Thông tin sản phẩm
Hikvision DS-2XC6244G0-L – Camera IP 4MP Chống Ăn Mòn, Lặn Sâu 15m Cho Môi Trường Khắc Nghiệt
Khi nhắc đến các giải pháp giám sát cho môi trường đặc biệt như nhà máy hóa chất, khu vực ven biển hay các công trình ngầm, việc lựa chọn một chiếc camera thông thường sẽ nhanh chóng dẫn đến hư hỏng do tác động của hóa chất, muối ăn mòn hoặc áp suất nước. Hikvision DS-2XC6244G0-L ra đời không chỉ đơn thuần là một chiếc camera quan sát, mà là một giải pháp kỹ thuật toàn diện được thiết kế để “sống sót” và hoạt động bền bỉ ở những nơi mà thiết bị tiêu chuẩn không thể đáp ứng. Với độ phân giải 4MP sắc nét cùng khả năng chống chịu vượt trội, sản phẩm này là sự lựa chọn hàng đầu cho các kỹ sư và nhà quản lý vận hành đang tìm kiếm sự an tâm tuyệt đối.
Thiết Kế Vỏ Thép Không Gỉ 316L Lá Chắn Bảo Vệ Tối Ưu Trước Ăn Mòn
Điểm khác biệt cốt lõi tạo nên giá trị của DS-2XC6244G0-L chính là lớp vỏ được chế tác từ thép không gỉ 316L. Không giống như hợp kim thường hay nhựa công nghiệp, chất liệu 316L chứa hàm lượng Molybdenum cao, giúp tăng cường khả năng chống lại sự tấn công của clorua và các dung môi hóa học mạnh. Điều này có nghĩa là camera có thể được lắp đặt lâu dài trong các môi trường có độ ẩm cao, phun muối biển hay các khu công nghiệp có khí thải axit, mà không lo ngại về hiện tượng rỉ sét làm hỏng lớp bảo vệ bên trong. Sự bền bỉ này giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể chi phí bảo trì và thay thế thiết bị so với việc sử dụng camera thông thường.
Khả Năng Lặn Sâu Ấn Tượng (IP68) Giám Sát Dưới Nước Hiệu Quả
Tiêu chuẩn chống bụi và nước IP68 là một thông số phổ biến, tuy nhiên, điều mà Hikvision mang lại trên model này là một chuẩn mực hoàn toàn khác. Camera không chỉ chống được tia nước bắn từ mọi hướng mà còn cho phép người dùng nhấn chìm hoàn toàn thiết bị ở độ sâu lên đến 15 mét mà vẫn đảm bảo hoạt động ổn định. Đây không chỉ là thông số kỹ thuật khô khan mà là lời giải cho bài toán giám sát các cống ngầm, trạm bơm, bể bơi, khu vực nuôi trồng thủy sản hoặc các trụ điện ngầm thường xuyên bị ngập úng. Bạn có thể yên tâm rằng camera vẫn quay phim rõ nét và truyền tải dữ liệu ngay cả khi bị ngập hoàn toàn trong nước trong thời gian dài, giúp theo dõi tình trạng cơ sở hạ tầng một cách liên tục.
DarkFighter Và Công Nghệ WDR Hình Ảnh Sắc Nét Trong Mọi Điều Kiện Ánh Sáng
Trong các môi trường tối như hầm mỏ hay cống ngầm, việc thu được hình ảnh màu sắc chính xác là một thử thách lớn. Công nghệ DarkFighter của Hikvision được tích hợp trên camera giúp loại bỏ hoàn toàn nỗi lo này. Không giống như các camera thông thường phải chuyển sang chế độ đen trắng khi trời tối, sản phẩm này có khả năng cảm biến ánh sáng cực nhạy, mang lại hình ảnh có độ chi tiết cao, ít nhiễu hạt và giữ được màu sắc tự nhiên ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu. Bên cạnh đó, tính năng True WDR (dải tương phản động rộng) xử lý triệt để tình trạng ngược sáng. Nếu bạn lắp đặt camera tại các cửa ra vào hoặc khu vực sản xuất có ánh đèn pha mạnh chiếu trực tiếp, công nghệ này sẽ giúp cân bằng độ sáng giữa vùng sáng và vùng tối, đảm bảo bạn vẫn nhận diện rõ ràng khuôn mặt hoặc biển số xe ở những vùng tối bị che khuất.
Đèn Trắng Bổ Sung (White Light) Và Hiệu Quả Răn Đe Thực Tế
Khác với các camera hồng ngoại thông thường chỉ cho hình ảnh đen trắng, DS-2XC6244G0-L được trang bị đèn bổ sung ánh sáng trắng với phạm vi chiếu sáng lên đến 10m. Ứng dụng thực tế của tính năng này vô cùng lớn trong việc bảo vệ tài sản và nâng cao hiệu quả giám sát. Khi camera phát hiện xâm nhập, đèn trắng sẽ tự động bật sáng, tạo ra hiệu ứng tâm lý mạnh mẽ, làm kẻ gian cảm thấy bị phát hiện và bỏ ý định đột nhập. Đồng thời, với ánh sáng trắng, hình ảnh ghi lại sẽ có màu sắc chân thực hơn hẳn, giúp cơ quan chức năng hoặc nhân viên bảo vệ dễ dàng nhận diện màu sắc quần áo, màu xe của đối tượng lạ, từ đó có những biện pháp xử lý kịp thời và chính xác.
Công Nghệ Nén H.265+ Tối Ưu Lưu Trữ Và Giảm Tải Băng Thông
Với độ phân giải 4MP, lượng dữ liệu ghi hình là rất lớn nếu như không có công nghệ nén tân tiến. Sản phẩm hỗ trợ đầy đủ các chuẩn nén hiện đại bao gồm H.265+ và H.264+. Sự khác biệt về mặt hiệu quả ở đây là vô cùng lớn. Nếu dùng chuẩn nén cũ H.264, bạn sẽ phải đầu tư thêm ổ cứng và hạ tầng mạng. Nhờ có H.265+, dung lượng ổ cứng được tiết kiệm lên đến 75% mà vẫn giữ nguyên chất lượng hình ảnh sắc nét. Đối với các dự án lắp đặt ở vùng sâu vùng xa hoặc nơi có đường truyền internet yếu, tính năng này giúp giảm thiểu tối đa tình trạng giật lag khi xem qua mạng, đảm bảo việc giám sát từ xa luôn trơn tru và liên tục.
Ứng Dụng Linh Hoạt Trong Công Nghiệp Và Dân Sự
Sự kết hợp giữa độ phân giải cao, khả năng chống ăn mòn vượt trội và khả năng chống nước sâu đưa sản phẩm này trở thành giải pháp “đa zi năng” hoàn hảo. Trong lĩnh vực công nghiệp dầu khí, nó chịu được khí sunfua. Trong nhà máy xử lý nước thải, nó chịu được môi trường ẩm thấp và hóa chất. Đối với các công trình cảng biển, lớp vỏ 316L chống chọi hiệu quả với nước mặn. Không chỉ dừng lại ở đó, camera còn hoàn toàn phù hợp cho các hộ gia đình có sân vườn gần hồ bơi, hoặc các khu vực nuôi tôm cá ngoài trời, nơi mà mưa bão và nước mặn thường xuyên là mối nguy hại cho các thiết bị điện tử. Sản phẩm này không chỉ là camera, mà là một khoản đầu tư bền vững cho sự an toàn và quản lý tài sản thông minh trong tương lai.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/1.8″ Progressive Scan CMOS |
| Max. Resolution | 2560 × 1440 |
| Min. Illumination | Color: 0.001 Lux @ (F1.4, AGC ON), B/W: 0 Lux with Light |
| Shutter Time | 1 s to 1/100,000 s |
| Lens | Focus: Auto, Semi-auto, Manual Type: Varifocal lens, motorized lens, 2.8 to 12 mm Focal Length & FOV: 2.8 to 12 mm, horizontal FOV 70.1° to 29.7°, vertical FOV 38.7° to 16.8°, diagonal FOV 81.2° to 34.0° Aperture: F1.4 |
| DORI | Wide: D: 61.5 m, O: 24.4 m, R: 12.3 m, I: 6.2 m Tele: D: 151.7 m, O: 60.2 m, R: 30.3 m, I: 15.2 m |
| Illuminator | Supplement Light Type: White Light Supplement Light Range: Turbidity (NTU): 0 to 5, up to 1 m, Turbidity (NTU): 5 to 15, up to 0.5 m, Turbidity (NTU): > 15, up to 0.2 m |
| Video | |
| Main Stream | 50 Hz: 25 fps (2560 × 1440, 1920 × 1080, 1280 × 720) 60 Hz: 30 fps (2560 × 1440, 1920 × 1080, 1280 × 720) |
| Sub-Stream | 50 Hz: 25 fps (704 × 576, 640 × 480) 60 Hz: 30 fps (704 × 480, 640 × 480) |
| Third Stream | 50 Hz: 10 fps (1920 × 1080, 1280 × 720, 704 × 576, 640 × 480) 60 Hz: 10 fps (1920 × 1080, 1280 × 720, 704 × 480, 640 × 480) |
| Video Compression | Main stream: H.265/H.264/H.265+/H.264+ Sub-stream: H.265/H.264/MJPEG Third stream: H.265/H.264 |
| Video Bit Rate | 32 Kbps to 8 Mbps |
| H.264 Type | Baseline Profile, Main Profile, High Profile |
| H.265 Type | Main Profile |
| Bit Rate Control | CBR, VBR |
| Scalable Video Coding (SVC) | H.265 and H.264 encoding |
| Region of Interest (ROI) | 5 fixed regions for main stream and sub-stream |
| Target Cropping | Yes |
| Network | |
| Protocols | TCP/IP, ICMP, HTTP, HTTPS, FTP, SFTP, DHCP, DNS, DDNS, RTP, RTSP, RTCP, PPPoE, NTP, UPnP, SMTP, SNMP, IGMP, 802.1X, QoS, IPv6, UDP, SSL/TLS, WebSocket, WebSockets |
| Simultaneous Live View | Up to 20 channels |
| API | Open Network Video Interface, ISAPI, SDK, ISUP |
| User/Host | Up to 32 users, 3 user levels: administrator, operator, and user |
| Network Storage | NAS (NFS, SMB/CIFS), CVR, NVR, Auto Network Replenishment (ANR), Together with high-end Hikvision memory card, memory card encryption and health detection are supported. |
| Client | iVMS-4200, Hik-Connect, Hik-Central |
| Web Browser | Plug-in required live view: IE 10, IE 11 Plug-in free live view: Chrome 57.0+, Firefox 52.0+, Edge 89+, Safari 11+ Local service: Chrome 57.0+, Firefox 52.0+, Edge 89+ |
| Image | |
| Image Parameters Switch | Yes |
| Image Settings | Rotate mode, saturation, brightness, contrast, sharpness, white balance, AGC, adjustable by client software or web browser |
| Day/Night Switch | Day, Night, Auto, Schedule, Alarm Trigger |
| Wide Dynamic Range (WDR) | 120 dB |
| Image Enhancement | BLC, HLC, 3D DNR, Defog |
| Picture Overlay | LOGO picture can be overlaid on video with 128 × 128 24 bit bmp format. |
| SNR | ≥ 50 dB |
| Privacy Mask | 8 programmable polygon privacy masks |
| Interface | |
| Ethernet Interface | 1 RJ45 10 M/100 M self-adaptive Ethernet port |
| On-Board Storage | Built-in memory card slot, support microSD/microSDHC/microSDXC card, up to 128 GB, *You are recommended to purchase memory card together with the product if needed. After ordering, the memory card will be installed to product during manufacturing. |
| Event | |
| Basic Event | Motion detection, video tampering alarm, exception (network disconnected, IP address conflict, illegal login, HDD full, HDD error) |
| Smart Event | Line crossing detection, intrusion detection, region entrance detection, region exiting detection, unattended baggage detection, object removal detection, scene change detection |
| Linkage | Upload to FTP/NAS/memory card, notify surveillance center, send email, trigger alarm output, trigger recording, trigger capture |
| General | |
| Power | 36 VDC ± 20%, 0.5 A, max. 18 W, two-core terminal block PoE: IEEE 802.3at, Class 4 |
| Material | 316L and anti-corrosion coating |
| Dimension | 210.6 mm × 208 mm × 224 mm (8.29″ × 8.19″ × 8.82″) |
| Package Dimension | 700 mm × 530 mm × 365 mm (27.6″ × 20.9″ × 14.4″) |
| Weight | Approx. 13.47 kg (29.69 lb.) |
| With Package Weight | Approx. 17.38 kg (38.32 lb.) |
| Startup and Operating Conditions | -10 °C to 60 °C (14 °F to 140 °F). Humidity 100% or less (non-condensing) |
| Language | 33 languages: English, Russian, Estonian, Bulgarian, Hungarian, Greek, German, Italian, Czech, Slovak, French, Polish, Dutch, Portuguese, Spanish, Romanian, Danish, Swedish, Norwegian, Finnish, Croatian, Slovenian, Serbian, Turkish, Korean, Traditional Chinese, Thai, Vietnamese, Japanese, Latvian, Lithuanian, Portuguese (Brazil), Ukrainian |
| General Function | Anti-banding, heartbeat, mirror, flash log, password reset via email, pixel counter |
| Cable Length | 15 m (49.2 ft.) (included) |
| Approval | |
| EMC | CE-EMC: EN 55032:2015+A1:2020, EN 50130-4:2011+A1:2014, EN IEC 61000-3-2:2019+A1:2021, EN 61000-3-3:2013+A1:2019+A2:2021, RCM: AS/NZS CISPR 32: 2015, IC: ICES-003: Issue 7, KC: KN32: 2015, KN35: 2015 |
| Safety | UL: UL 62368-1, CB: IEC 62368-1: 2014+A11, BIS: IS 13252 (Part 1): 2010/IEC 60950-1: 2005, LOA: IEC/EN 60950-1 |
| Protection | IP68 (IEC 60529-2013) (within 15 m underwater) |

Đánh giá Camera ip 4mp hikvision DS-2XC6244G0-L
Chưa có đánh giá nào.