Đánh Giá Chi Tiết Camera Dome 4 in 1 Hồng Ngoại 5.0 Megapixel KBVISION KX-AF5002S-DL-A
Camera Dome 4 in 1 hồng ngoại 5.0 Megapixel KBVISION KX-AF5002S-DL-A là một lựa chọn lý tưởng cho hệ thống giám sát an ninh chất lượng và hiệu quả. Dưới đây là một đánh giá chi tiết về các tính năng và ưu điểm của sản phẩm.
1. Hỗ Trợ 4 Chế Độ: Camera hỗ trợ 4 chế độ – CVI/TVI/AHD/Analog, tạo sự linh hoạt và tích hợp dễ dàng vào nhiều hệ thống giám sát khác nhau. Điều này làm cho nó trở thành một lựa chọn đa dạng và tương thích với nhiều loại đầu ghi.
2. Cảm Biến Hình Ảnh CMOS và Độ Phân Giải Cao: Sử dụng cảm biến hình ảnh CMOS và độ phân giải 5.0 Megapixel ở tốc độ 25fps@(2880 × 1620), camera mang lại hình ảnh sắc nét, chi tiết và chất lượng cao. Tỉ lệ 16:9 giúp hiển thị hình ảnh theo một cách tự nhiên và rộng rãi.
3. Ống Kính Cố Định và Góc Nhìn Rộng: Với ống kính cố định 2.8mm, camera cung cấp góc nhìn rộng lên đến 106°, giúp quan sát một diện tích lớn với độ chi tiết tốt.
4. Tầm Quan Sát Hồng Ngoại và Ánh Sáng Kép: Với tầm quan sát hồng ngoại 20m và đèn led hỗ trợ, camera KBVISION KX-AF5002S-DL-A đảm bảo quan sát hiệu quả vào ban đêm. Hỗ trợ ánh sáng kép thông minh và chức năng Super Adapt giúp camera tự động cân chỉnh trong môi trường ngược sáng, mang lại hình ảnh đẹp nhất.
5. Chức Năng Chống Ngược Sáng và Chống Nhiễu: Các chức năng chống ngược sáng DWDR, chống nhiễu 3DNR, AGC, AWB giúp tối ưu hóa chất lượng hình ảnh và giảm thiểu nhiễu hình.
6. Tính Năng Tiện Ích:
- Tích hợp mic giúp ghi âm và cung cấp thông tin âm thanh trong quá trình giám sát.
- Nguồn điện 12VDC ± 30% giúp ổn định hoạt động của camera.
- Vỏ kim loại chống va đập và chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
- Tiêu chuẩn chống bụi và nước IP67 cho phép sử dụng cả trong nhà và ngoài trời.
7. Hỗ Trợ Đầu Ghi Chức Năng SMD: Sản phẩm tương thích với các đầu ghi hỗ trợ chức năng SMD, giúp đạt hiệu quả sử dụng ánh sáng kép tối ưu và cung cấp thông tin chính xác về các sự kiện.
8. Bảo Hành: Camera được hỗ trợ bảo hành 24 tháng, đảm bảo sự an tâm và tin tưởng của người dùng vào chất lượng và độ bền của sản phẩm.
Camera | |||||
Image Sensor | 5 MP CMOS | ||||
Max. Resolution | 2880 (H) × 1620 (V) | ||||
Scanning System | Progressive | ||||
Electronic Shutter Speed | PAL: 1/25 s–1/100000 s NTSC: 1/30 s–1/100000 s |
||||
Min. Illumination | 0.05 lux@F1.6 (Color, 30 IRE) 0.005 lux@F1.6 (B/W, 30 IRE) 0 lux (Illuminator on) |
||||
S/N Ratio | >65 dB | ||||
Illumination Distance | IR: 20 m (65.62 ft) Warm Light: 20 m (65.62 ft) |
||||
Illuminator On/Off Control | Auto/Manual | ||||
Illuminator Number | 1 (Warm light);1 (IR light) | ||||
Angle Adjustment | Pan: 0°–360° Tilt: 0°–78° Rotation: 0°–360° |
||||
Lens | |||||
Lens Type | Fixed-focal | ||||
Lens Mount | M12 | ||||
Focal Length | 2.8 mm;3.6 mm | ||||
Max. Aperture | F1.6 | ||||
Field of View | 2.8 mm: H: 106°; V: 56°; D: 125° 3.6 mm: H: 92°; V: 48°; D: 109° |
||||
Iris Control | Fixed | ||||
Close Focus Distance | 2.8 mm: 0.8 m (2.62 ft) 3.6 mm: 1.3 m (4.27 ft) |
||||
DORI Distance | Lens | Detect | Observe | Recognize | Identify |
2.8 mm | 56 m
(183.73 ft) |
22.4 m
(73.49 ft) |
11.2 m
(36.75 ft) |
5.6 m
(18.37 ft) |
|
3.6 mm | 76 m
(249.34 ft) |
30.4 m
(99.74 ft) |
15.2 m
(49.87 ft) |
7.6 m
(24.93 ft) |
|
Video | |||||
Video Frame Rate | CVI: PAL: 5M@25 fps; 4M@25 fps; 1080p@25 fps; NTSC: 5M@25 fps; 4M@30 fps; 1080p@30 fps AHD: PAL: 4M@25 fps; NTSC: 4M@30 fps TVI: PAL: 4M@25 fps; NTSC: 4M@30 fps CVBS: PAL: 960H; NTSC: 960H |
||||
Resolution | 5M (2880 × 1620); 4M (2560 × 1440); 1080p (1920 × 1080); 960H (960 × 576/960 × 480) | ||||
Day/Night | Auto(ICR)/Color/B/W | ||||
BLC | BLC; HLC; DWDR | ||||
WDR | DWDR | ||||
White Balance | Auto;Area white balance | ||||
Gain Control | Auto/Manual | ||||
Noise Reduction | 2D NR | ||||
Illumination Mode | Smart IR&WL; WL Mode; IR Mode | ||||
Mirror | Yes | ||||
Privacy Masking | Off/On (8 areas, rectangle) | ||||
Port | |||||
Video Output | Video output choices of CVI/TVI/AHD/CVBS by one BNC port | ||||
Audio Input | One channel built-in mic | ||||
Power | |||||
Power Supply | 12 VDC ± 30% | ||||
Power Consumption | Max 3.1 W (12 VDC, WLED on) | ||||
Environment | |||||
Operating Temperature | –40 °C to +60 °C (–40 °F to +140 °F) | ||||
Operating Humidity | <95% (RH), non-condensing | ||||
Storage Temperature | –40 °C to +60 °C (–40 °F to +140 °F) | ||||
Storage Humidity | <95% (RH), non-condensing | ||||
Protection | IP67 | ||||
Structure | |||||
Casing Material | Metal | ||||
Product Dimensions | φ94.0 mm × 85.7 mm (φ3.70″ × 3.37″) | ||||
Net Weight | 0.31 kg (0.68 lb) | ||||
Gross Weight | 0.43 kg (0.95 lb) | ||||
Installation | Wall mount; ceiling mount; vertical pole mount |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.