Thông tin sản phẩm
Đầu ghi Wifi 4 kênh KBVISION KX-A8104WN
Thông tin chi tiết sản phẩm
Đặc điểm chính
- Loại đầu ghi: Đầu ghi hình IP Wifi hỗ trợ 4 kênh.
- Chuẩn nén hình ảnh: Hỗ trợ H.265+ và H.264, giảm dung lượng lưu trữ nhưng vẫn giữ chất lượng hình ảnh cao.
- Khả năng giải mã:
- 1 kênh 6 MP @ 25fps.
- 1 kênh 5 MP @ 25fps.
- 2 kênh 4 MP @ 25fps.
- 2 kênh 3 MP @ 25fps.
- 4 kênh 1080p @ 25fps.
- Xem lại đồng thời: Hỗ trợ xem lại 4 kênh cùng lúc, dễ dàng giám sát các khu vực.
Kết nối và khả năng mở rộng
- Băng thông đầu vào: Hỗ trợ tối đa 40 Mbps qua mạng dây.
- Tương thích camera: Hỗ trợ camera độ phân giải tối đa 6 MP.
- Tự động kết nối: Tính năng Auto Pairing kết nối nhanh với camera IP Wifi của KBVISION, DAHUA, và IMOU chỉ với 1-click.
- Chuẩn tương thích: Hỗ trợ kết nối với các camera chuẩn ONVIF, đảm bảo tích hợp linh hoạt.
Tính năng lưu trữ
- Ổ cứng: Hỗ trợ gắn 1 ổ cứng với dung lượng tối đa lên đến 16TB, cung cấp khả năng lưu trữ lâu dài.
Tính năng quản lý
- Hỗ trợ quản lý: Cho phép quản lý đồng thời lên đến 128 tài khoản, phù hợp với các môi trường có nhiều người dùng.
Kết nối Wifi
- Ăng-ten kép: Tích hợp 2 ăng-ten Wifi, tăng cường phạm vi phát sóng lên đến 100m, đảm bảo kết nối ổn định ngay cả trong không gian rộng lớn.
Thiết kế
- Chất liệu: Vỏ kim loại chắc chắn, đảm bảo độ bền cao.
- Nguồn điện: Sử dụng nguồn DC12V 1.5A, tiết kiệm năng lượng.
Tính năng nổi bật
- Tự động kết nối thông minh: Tính năng Auto Pairing giúp việc thiết lập hệ thống dễ dàng hơn bao giờ hết.
- Khả năng giải mã mạnh mẽ: Xử lý video chất lượng cao từ 1080p đến 6MP, đáp ứng nhu cầu giám sát độ phân giải cao.
- Hỗ trợ lưu trữ lớn: Ổ cứng tối đa 16TB giúp lưu trữ dữ liệu trong thời gian dài.
- Phạm vi kết nối rộng: Ăng-ten kép với tầm phát sóng Wifi lên đến 100m.
Ứng dụng
KBVISION KX-A8104WN là giải pháp hoàn hảo cho hệ thống giám sát gia đình, văn phòng, hoặc cửa hàng nhỏ. Với khả năng kết nối linh hoạt, tính năng tự động hóa cao và lưu trữ lớn, thiết bị đảm bảo an ninh hiệu quả và dễ dàng quản lý.
Thông số kỹ thuật
| System | |
| Main Processor | Industrial-grade embedded processor |
| Operating System | Embedded Linux |
| Operating Interface | Web; Local GUI |
| Audio and Video | |
| Access Channel | 4 channels |
| Network Bandwidth | Wired mode: 40 Mbps incoming, 40 Mbps recording and 20 Mbps outgoing Wireless mode: 16 Mbps incoming, 16 Mbps recording |
| Resolution | 6 MP; 5 MP; 4 MP; 3 MP; 2 MP; 720p; D1 |
| Decoding Capability | 1-channel 6 MP@25 fps; 1-channel 5 MP@25 fps; 2-channel 4 MP@25 fps; 2-channel 3 MP@25 fps; 4-channel 1080p@25 fps |
| Video Output | 1 × VGA, 1 × HDMI (simultaneous) |
| Multi-screen Display | 1, 4 views |
| Third-party Camera Access | Onvif |
| Compression Standard | |
| Video Compression | Smart H.265; H.265; Smart H.264; H.264; MJPEG |
| Audio Compression | PCM; G711A; G711U; G726 |
| Network | |
| Network Protocol | HTTP; HTTPS; TCP/IP; IPv4; RTSP; UDP; NTP; DHCP; DNS; Alarm Server; P2P |
| Mobile Phone Access | Android; iOS |
| Interoperability | ONVIF (profile T/S/G); CGI; SDK |
| Browser | Chrome; IE 9 or later; Firefox |
| Recording Playback | |
| Multi-channel Playback | Up to 4 channels |
| Record Mode | Manual record; alarm record; motion detection record; schedule record |
| Storage Method | Local HDD and network |
| Backup Method | USB device |
| Playback Mode | Instant playback, general playback, event playback, tag playback, smart playback (motion detection) |
| Alarm | |
| General Alarm | Motion detection; privacy masking; video loss; PIR alarm |
| Anomaly Alarm | Camera offline; storage error; disk full; IP conflict; MAC conflict; login lock; cyber security exception |
| Alarm Linkage | Recording; snapshot; buzzer; log; preset; tour |
| Port | |
| Audio Input | 1 |
| Audio Output | 1 |
| HDD Interface | 1 SATA port, up to 16 TB. The maximum HDD capacity varies with environment temperature |
| USB | 1 front USB 2.0 port, 1 rear USB 2.0 port |
| HDMI | 1 |
| VGA | 1 |
| Network Port | 1 × RJ-45, 10/100 Mbps self-adaptive Ethernet port |
| General | |
| Power Supply | 12 VDC, 1.5 A |
| Power Consumption | Total output of NVR is ≤ 10 W (without HDD) |
| Net Weight | 0.824 kg (1.82 lb) |
| Gross Weight | 1.56 kg (3.44 lb) |
| Product Dimensions | 260.3 mm × 247.3 mm × 44.7 mm (10.25″ × 9.74″ × 1.76″) (W × L × H) |
| Packaging Dimensions | 372 mm × 117 mm × 308 mm (14.65″ × 4.61″ × 12.13″) (W × L × H) |
| Operating Temperature | –10 °C to + 45 °C (+ 14 °F to +113 °F) |
| Operating Humidity | 10%–93% (RH) |
| Installation | Rack or desktop |
Xem thêm
Đánh giá Đấu ghi wifi 4 kênh kbvision KX-A8104WN
Chưa có đánh giá nào.