Thông tin sản phẩm
Draytek VigorSwitch PQ1070x – Switch PoE 5 cổng 2.5GbE cho hệ thống mạng tốc độ cao
VigorSwitch PQ1070x là switch PoE thuộc nhóm Smart Lite Managed của Draytek, kết hợp 5 cổng LAN 2.5GbE cấp nguồn PoE+ với 2 khe SFP+ tốc độ cao. Thiết bị phù hợp cho các hệ thống mạng cần truyền dữ liệu dung lượng lớn, cấp nguồn cho camera IP, access point hoặc thiết bị đầu cuối qua cáp mạng, đồng thời vẫn đảm bảo khả năng quản lý và phân chia mạng ở mức cần thiết.
Cổng kết nối và khả năng cấp nguồn PoE
VigorSwitch PQ1070x được trang bị 5 cổng LAN 2.5GbE RJ-45 hỗ trợ PoE/PoE+ theo chuẩn 802.3af/at, tổng công suất PoE lên đến 75W. Nhờ đó, thiết bị vừa truyền dữ liệu vừa cấp nguồn cho các thiết bị đầu cuối như camera IP, access point Wi-Fi hay điện thoại IP chỉ qua một sợi cáp mạng, giúp đơn giản hóa việc đi dây và bố trí thiết bị.
Phần uplink gồm 2 khe SFP+ hỗ trợ tốc độ 1G/2.5/10G, cho phép kết nối quang hoặc ghép nối với thiết bị mạng khác ở tốc độ cao, phù hợp khi cần mở rộng lên tầng mạng lõi hoặc kết nối khoảng cách xa. Với tốc độ chuyển mạch 65Gbps và tốc độ chuyển gói 48.36 Mpps, switch đáp ứng được lưu lượng đồng thời từ nhiều cổng tốc độ cao.
Quản lý mạng với VLAN và QoS
Thiết bị hỗ trợ Port-based VLAN, Management VLAN và 802.1q Tag-based VLAN, giúp tách riêng các nhóm thiết bị theo mục đích sử dụng, chẳng hạn tách luồng camera giám sát khỏi mạng máy tính văn phòng hoặc tách riêng vùng quản lý thiết bị. Tính năng IGMP snooping hỗ trợ xử lý lưu lượng multicast, còn QoS với 4 hàng đợi và cơ chế SPQ/WRR giúp ưu tiên tài nguyên cho các dịch vụ âm thanh và video.
Ổn định hệ thống và kiểm soát lưu lượng
VigorSwitch PQ1070x tích hợp tính năng Spanning Tree cùng Loop detection, hỗ trợ phát hiện và xử lý vòng lặp trong hệ thống mạng, qua đó góp phần tăng cường độ ổn định khi vận hành. Tính năng Storm Control giúp kiểm soát các luồng lưu lượng bất thường trên cổng mạng.
Hiệu năng chuyển mạch và thông số vận hành
Switch có bảng MAC 16K địa chỉ và hỗ trợ Jumbo Frame lên tới 10 KB, phù hợp cho các kết nối cần truyền khung dữ liệu lớn trong mạng nội bộ. Thiết bị dùng nguồn DC 56V @ 1.6A với công suất tiêu thụ tối đa 89.6W. Nhiệt độ hoạt động từ 0 đến 45°C, độ ẩm 10 đến 90% không ngưng tụ. Kích thước thiết bị 175 x 114 x 32, thuận tiện cho việc lắp đặt ở nhiều vị trí.
Cấu hình qua giao diện web
VigorSwitch PQ1070x được cấu hình bằng giao diện web, cho phép thiết lập các tính năng quản lý như VLAN, QoS và các chức năng liên quan trực tiếp trên trình duyệt. Với sự kết hợp giữa cổng 2.5GbE PoE+, khe SFP+ tốc độ cao và các tính năng quản lý cần thiết, thiết bị là lựa chọn phù hợp cho hệ thống mạng văn phòng, cửa hàng hoặc các mô hình giám sát cần cấp nguồn tập trung qua cáp mạng.
Thông số kỹ thuật
| Physical Interfaces | |
| Ethernet Ports | 5 x RJ-45 Ethernet PoE+ Ports – 10/100/1000/2500Mbps |
| SFP+ Ports | 2 x SFP+ Ports – 1000Mbps/10Gbps |
| Buttons | Factory Reset Button |
| Power | AC Power Socket |
| PoE Specification | |
| PoE Standard | 5-ports 802.3af & 802.3at (High Power) PoE PSE |
| Power per Port | Up to 30 watts per port |
| Total Power Budget | 75 Watts Total Power Budget for PoE |
| PD Detection | Auto Detection of Powered Device (PD) and Consumption Levels |
| LED Indicators | Per Port PoE Status LED Indicators |
| Monitoring | Port Power Consumption Monitoring via Web Interface |
| Protection | Circuit Protection to Prevent Power Interference between Ports |
| PoE Monitoring | Supported |
| QoS | |
| Priority Queues | Support 4 priority queues |
| Rate Control | Port-Based rate control (Ingress & Egress) |
| Queue Schedule | Priority queue schedule (WRR or Strict Priority) |
| Rate Limit | Supported |
| Class of Service | 802.1p CoS, DSCP, CoS-DSCP |
| Network Security | |
| Storm Control | Broadcast, Unknown Multicast, Unknown Unicast |
| DHCP Snooping | Supported |
| Loop Detection & Prevention | Supported |
| Spanning Tree | |
| STP | Spanning Tree Protocol (STP) |
| RSTP | Rapid Spanning Tree Protocol (RSTP) |
| Networking Performance | |
| Packet Buffer size | 8 Mbit |
| Switching Capacity | 65 Gbps |
| Forwarding Rate | 48.36 Mpps at 64 bytes |
| MAC Addresses Supported | 16,000 |
| Jumbo Frames | Up to 10KB |
| Multicast | |
| Multicast Groups | Up to 64 multicast groups |
| IGMP Snooping | IGMP Snooping V2/V3 (BISS) |
| Management | |
| Web UI | Web User Interface (HTTP or HTTPS) |
| Configuration | Running/Startup/Backup Configuration |
| LLDP | LLDP (802.1ab) |
| Firmware Upgrade/Backup | Firmware Upgrade/Backup by HTTP/HTTPS |
| Configuration Backup/Restore | Supported |
| Factory Default | Supported |
| System Reboot | Supported |
| SNTP | Simple Network Time Protocol (SNTP) |
| Diagnostics | |
| Port Status & Usage | Display |
| MAC Address Table | Supported |
| Port Mirroring | Supported |
| Cable Test | Port-based Cable Test |
| IPv4 Features | |
| DHCP Client | Supported |
| DNS Client | Supported |
| IPv6 Features | |
| Auto Configuration | Supported |
| Static IPv6 Address & Prefix Length | Supported |
| Static IPv6 Default Gateway | Supported |
| ICMPv6 | Supported |
| DHCPv6 Client | Supported |
| IEEE Standards Compliance | |
| PoE | 802.3af PoE, 802.3at PoE+ |
| Ethernet | 802.3 10Base-T, 802.3u 100Base-T, 802.3z 1000Base-X, 802.3bz 2.5GBase-T, 802.3ae 10GBase-X |
| Flow Control | 802.3x Flow Control Capability |
| Auto-negotiation | 802.3 Auto-negotiation |
| Energy Efficient Ethernet | 802.3az Energy Efficient Ethernet |
| VLAN | 802.1q VLAN |
| Class of Service | 802.1p Class of Service |
| Spanning Tree | 802.1d Spanning Tree, 802.1w Rapid Spanning Tree |
| LLDP | 802.1ab Link Layer Discovery Protocol (LLDP) |
| Operating Requirements | |
| AC Power Input | 100-240V |
| AC Power Supply | External (DC 56V @ 1.6A) |
| Maximum Input Power Consumption | 89.6W |
| Cooling | Fanless (Silent) Passive Cooling |
| Operating Temperature | 0°C to 45°C |
| Storage Temperature | -20°C to 70°C |
| Operating Humidity | 10% to 90% (non-condensing) |
| Storage Humidity | 5% to 90% (non-condensing) |
| Physical Specifications | |
| Dimensions | 175 x 114 x 32 mm (W x D x H) |
| Rack mountable | No |
| Wall mountable | Yes |
| Weight | 1.156 kg (excluding SFP modules/cables) |
| Compliance & Warranty | |
| Compliance | UKCA, ROHS & CE Compliant |
| Warranty | 2 Year Manufacturer’s RTB |
| Software Security Updates | 3 years after the EOL notification (UK only) |
| Optional Enhanced Warranty | VigorCare A3 3 Year Subscription: VCARE-A3; VigorCare A5 5 Year Subscription: VCARE-A5 |

Đánh giá Switch poe 5 cổng draytek VigorSwitch PQ1070x
Chưa có đánh giá nào.