Thông tin sản phẩm
Camera IP 4MP Kabevision KX-CAi4205MSN Giám Sát Ngoài Trời Toàn Diện
Camera IP 4MP Kabevision KX-CAi4205MSN là camera thân hồng ngoại ngoài trời với độ phân giải 4.0 Megapixel, tích hợp công nghệ Starlight và các tính năng AI thông minh. Với chuẩn chống nước IP67, tầm xa hồng ngoại 60m và ống kính motorized, camera này lý tưởng cho các khu vực ngoài trời như nhà ở, văn phòng hoặc nhà xưởng.
Hình Ảnh Sắc Nét Với Độ Phân Giải 4MP
Camera sử dụng cảm biến CMOS 1/2.9, độ phân giải 4MP (2688 × 1520@120 fps hoặc 2560 × 1440@125/30 fps), mang lại hình ảnh chi tiết. Chuẩn nén H.265+ giúp tiết kiệm băng thông và dung lượng lưu trữ hiệu quả.
Công Nghệ Starlight Ghi Hình Rõ Nét Ban Đêm
Công nghệ Starlight cho phép camera ghi hình màu sắc sống động trong điều kiện ánh sáng yếu. Tầm xa hồng ngoại 60m với công nghệ hồng ngoại thông minh và chế độ ngày đêm (ICR) đảm bảo hình ảnh rõ ràng trong bóng tối.
Tính Năng AI Thông Minh
Camera hỗ trợ các tính năng AI hiện đại:
– Hàng rào ảo, xâm nhập: Phân biệt người và xe, giảm báo động giả.
– SMD Plus: Phát hiện chuyển động thông minh, tăng độ chính xác.
– Chống ngược sáng WDR 120dB: Cân bằng ánh sáng trong môi trường phức tạp.
– Các tính năng khác: 3D-DNR, BLC, HLC, AWB, AGC, ROI.
Ống Kính Motorized Linh Hoạt
Camera được trang bị ống kính motorized 2.7mm13.5mm, cung cấp góc nhìn linh hoạt từ 104° đến 29°, cho phép điều chỉnh tiêu cự từ xa để phù hợp với nhiều kịch bản giám sát.
Thiết Kế Bền Bỉ, Chuẩn IP67
Với vỏ kim loại cao cấp, camera đạt chuẩn IP67, hoạt động ổn định từ -30°C đến +60°C, phù hợp cho môi trường ngoài trời khắc nghiệt.
Tích Hợp Micro và Lưu Trữ Thẻ Nhớ
Camera tích hợp micro, hỗ trợ ghi âm, nâng cao khả năng giám sát toàn diện. Hỗ trợ thẻ nhớ lên đến 256GB, cho phép lưu trữ video trực tiếp.
Kết Nối Linh Hoạt
Hỗ trợ chuẩn ONVIF, tên miền miễn phí KBVISION.TV, AutoRegister 2.0 và P2P, camera dễ dàng quản lý từ xa. Phần mềm KBiVMS, KBVMS Lite và KBView Plus hỗ trợ theo dõi trên điện thoại hoặc máy tính.
Nguồn Điện Tiện Lợi
Hỗ trợ nguồn DC12V hoặc PoE, giúp đơn giản hóa việc lắp đặt.
Vì Sao Chọn Kabevision KX-CAi4205MSN?
- Hình ảnh 4MP sắc nét: Chuẩn nén H.265+ tiết kiệm lưu trữ.
- Công nghệ Starlight: Ghi hình màu sắc trong ánh sáng yếu.
- Tính năng AI thông minh: Hàng rào ảo, xâm nhập, SMD Plus, WDR 120dB.
- Tầm xa hồng ngoại 60m: Công nghệ hồng ngoại thông minh.
- Thiết kế bền bỉ: Chuẩn IP67, vỏ kim loại, nhiệt độ hoạt động -30°C đến +60°C.
Bảo vệ không gian của bạn với Camera IP 4MP Kabevision KX-CAi4205MSN! Đặt hàng ngay để sở hữu giải pháp giám sát ngoài trời hiện đại.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/2.9″ CMOS |
| Max. Resolution | 2688 (H) x 1520 (V) |
| ROM | 128 MB |
| RAM | 128 MB |
| Scanning System | Progressive |
| Electronic Shutter Speed | Auto/Manual 1/3 s–1/100,000 s |
| Min. Illumination | 0.005 lux@F1.5 (Color, 30 IRE) 0.0005 lux@F1.5 (B/W, 30 IRE) 0 lux (Illuminator on) |
| S/N Ratio | >56 dB |
| Illumination Distance | Up to 60 m (196.85 ft) (IR LED) |
| Illuminator On/Off Control | Auto; Manual |
| Illuminator Number | 4 (IR LED) |
| Pan/Tilt/Rotation Range | Pan: 0°–360° Tilt: 0°–90° Rotation: 0°–360° |
| Lens | |
| Lens Type | Motorized vari-focal |
| Lens Mount | M12 |
| Focal Length | 2.7 mm–13.5 mm |
| Max. Aperture | F1.5 |
| Field of View | H: 104°–29°; V: 54°–16°; D: 125°–34° |
| Iris Control | Fixed |
| Close Focus Distance | 0.8 m (2.62 ft) |
| DORI Distance | |
| Lens | W (2.7 mm) |
| Detect | 64.0 m (209.97 ft) |
| Observe | 25.6 m (83.99 ft) |
| Recognize | 12.8 m (41.99 ft) |
| Identify | 6.4 m (20.99 ft) |
| Lens | T (13.5 mm) |
| Detect | 210.0 m (688.97 ft) |
| Observe | 84.0 m (275.59 ft) |
| Recognize | 42.0 m (137.80 ft) |
| Identify | 21.0 m (68.90 ft) |
| Intelligence | |
| IVS (Perimeter Protection) | Intrusion, tripwire (the two functions support the classification and accurate detection of vehicle and human) |
| Smart Search | |
| Smart Search | Work together with Smart NVR to perform refine intelligent search, event extraction and merging to event videos |
| Video | |
| Video Compression | H.265; H.264; H.264H; H.264B; MJPEG (Only supported by the sub stream) |
| Smart Codec | Smart H.265+; Smart H.264+ |
| Video Frame Rate | Main stream: 2688 × 1520@(1–20 fps)/2560 × 1440@ (1-25/30 fps) Sub&Third stream: 704 × 576@(1–25 fps)/704 × 480@(1–30 fps) *The values above are the max. frame rates of each stream; for multiple streams, the values will be subjected to the total encoding capacity. |
| Stream Capability | 3 streams |
| Resolution | 2688 × 1520 (2688 × 1520); 2560 × 1440 (2560 × 1440); 2304 × 1296 (2304 × 1296); 1080p (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); VGA (640 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240) |
| Bit Rate Control | CBR/VBR |
| Video Bit Rate | H.264: 32 kbps–6144 kbps H.265: 12 kbps–6144 kbps |
| Day/Night | Auto(ICR)/Color/B/W |
| BLC | Yes |
| HLC | Yes |
| WDR | 120 dB |
| White Balance | Auto; natural; street lamp; outdoor; manual; regional custom |
| Gain Control | Manual; Auto |
| Noise Reduction | 3D NR |
| Motion Detection | OFF/ON (4 areas, rectangular) |
| Region of Interest (RoI) | Yes (4 areas) |
| Smart Illumination | Yes |
| Image Rotation | 0°/90°/180°/270° (Support 90°/270° with 2688 × 1520 resolution and lower) |
| Mirror | Yes |
| Privacy Masking | 4 areas |
| Audio | |
| Built-in MIC | Yes |
| Alarm | |
| Alarm Event | No SD card; SD card full; SD card error; network disconnection; IP conflict; illegal access; motion detection; video tampering; tripwire; intrusion; audio detection; voltage detection; defocus detection; external alarm (Only–ZAS supports); SMD; security exception |
| Network | |
| Network Port | RJ-45 (10/100 Base-T) |
| SDK and API | Yes |
| Network Protocol | IPv4; IPv6; HTTP; TCP; UDP; ARP; RTP; RTSP; RTCP; RTMP; SMTP; FTP; SFTP; DHCP; DNS; DDNS; NTP; Multicast; ICMP; IGMP; P2P |
| Interoperability | ONVIF (Profile S/Profile G/Profile T); CGI |
| User/Host | 6 (Total bandwidth: 36 M) |
| Storage | FTP; SFTP; Micro SD card (support max. 256 GB) |
| Browser | IE; Chrome; Firefox |
| Mobile Client | iOS; Android |
| Security | |
| Security | Digest; WSSE; Account lockout; Security logs; IP/MAC filtering; Generation and importing of X.509 certification; Syslog; HTTPS; 802.1x; Trusted boot; Trusted execution; Trusted upgrade |
| Power | |
| Power Supply | 12 VDC/PoE (802.3af) |
| Power Consumption | Basic: 2.4 W (12 VDC); 3.1 W (PoE) Max. (H.265+intelligence on +WDR +IR on): 8.7 W (12 VDC); 10.1 W (PoE) |
| Environment | |
| Operating Temperature | –30 °C to +60 °C (–22 °F to +140 °F) |
| Operating Humidity | ≤95% |
| Storage Temperature | –40 °C to +60 °C (–40°F to +140°F) |
| Protection | IP67, IK10 (optional) |
| Structure | |
| Casing Material | Metal |
| Product Dimensions | 238.5 mm × 90.7 mm × 90.7 mm (9.39″ × 3.57″ × 3.57″) (L × W × H) |
| Net Weight | 0.73 kg (1.6 lb) |
Đánh giá Camera ip 4mp kabevision KX-CAi4205MSN
Chưa có đánh giá nào.