Thông tin sản phẩm
Camera IP Thân 4MP AI Thông Minh Kabevision KX-EAi4305MN-EB-X4 Công Nghệ An Ninh Tương Lai
Camera IP Thân 4MP AI Thông Minh Kabevision KX-EAi4305MN-EB-X4 mang đến trải nghiệm giám sát vượt trội với hình ảnh 4MP siêu nét, AI đa nhiệm và tầm hồng ngoại 120m. Lý tưởng cho khu vực rộng lớn như công trường, bãi đỗ xe hay doanh nghiệp, sản phẩm này kết hợp nhận diện khuôn mặt, ANPR tốc độ cao và báo cáo thông minh. Khám phá ngay để nâng cấp hệ thống an ninh của bạn!
Hình Ảnh 4MP Chuyên Nghiệp Với WDR 150dB
Cảm biến 1/1.8 CMOS cho độ phân giải 4MP (2688×1520) ở 50/60 fps, đảm bảo hình ảnh mượt mà. WDR 150dB chống ngược sáng, ICR, 3DNR, AWB, AGC, BLC mang lại hình ảnh rõ ràng trong mọi môi trường ánh sáng.
AI Tiên Tiến Hoạt Động Đồng Thời Đa Chức Năng
Hỗ trợ AI đồng thời như nhận diện khuôn mặt + đếm người, PPE + IVS, với Tripwire, Intrusion (người/xe), phát hiện khuôn mặt, People Counting, Heatmap, vật bỏ rơi, lãng vãng, tụ tập, Video metadata, AI SSA, Smart Search, Quick Pick. ANPR phân tích biển số 60 Km/h, Parking Space Management hỗ trợ quản lý thông minh.
Ống Kính Motorized Zoom Xa
Ống kính motorized 8-32mm, góc 43°-15°, zoom quang mạnh mẽ cho giám sát khoảng cách xa, điều chỉnh từ xa dễ dàng.
Hồng Ngoại 120m & Thiết Kế Bền Vững
Hồng ngoại thông minh 120m, IP67, IK10, chống ăn mòn, kim loại + nhựa, -40°C đến +65°C với heater, chịu mọi thời tiết.
Tích Hợp & Báo Cáo Chi Tiết
5 luồng H.265+, thẻ 1TB, Alarm 3in/2out, Audio 1in/1out, ONVIF, P2P, KBVIEW Plus. Xuất báo Excel, biểu đồ cho ANPR, PPE.
Tại Sao Chọn Kabevision KX-EAi4305MN-EB-X4?
Nguồn PoE+/ePoE, AI đa nhiệm giải pháp an ninh toàn diện. Đặt hàng ngay để bảo vệ với công nghệ tiên tiến!
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/1.8″ CMOS |
| Max. Resolution | 2688 (H) × 1520 (V) |
| ROM | 8 GB |
| RAM | 4 GB |
| Scanning System | Progressive |
| Electronic Shutter Speed | Auto/Maximal 1/3 s ~ 1/100,000 s |
| Min. Illumination (Color @F1.6, 30 IRE) | 0.0006 lux |
| Min. Illumination (B/W @F1.6, 30 IRE) | 0.0003 lux |
| Min. Illumination (Illuminator on) | 0 lux |
| S/N Ratio | >56 dB |
| Illumination Distance (IR LED) | Up to 120 m (393.70 ft) |
| Illuminator On/Off Control | Auto |
| Illuminator Number | 4 (IR LED) |
| Angle Adjustment (Pan/Tilt/Rotation) | Pan: 0-360°; Tilt: 0-90°; Rotation: 0-360° |
| Lens | |
| Field of View (H x V x D) | H: 43°~15°; V: 24°~9°; D: 50°~17° |
| Iris Control | Auto (P-Iris) |
| Smart Event & Intelligence | |
| IVS (Perimeter Protection) | Intrusion, tripwire, fast moving (vehicle, animal, human); loitering detection, people gathering, parking detection |
| Face Detection | Yes; tracking, snapshot, optimization, attribute extraction (6 attributes, 8 expressions), privacy protection |
| Face Recognition | Two modes: General & Counting; supports up to 200,000 face pictures database, privacy protection |
| PPE Detection | Detects helmets, hats, uniforms, masks, gloves, etc.; self-learning; privacy protection |
| People Counting | Tripwire counting, area counting, queue management; report generation; privacy protection |
| Heat Map | Yes |
| ANPR | License plate recognition; vehicle attributes; up to 10,000 blocklist/allowlist records |
| Parking Space Management | Manages parking spaces, displays availability, triggers alarms |
| Video Metadata | Motor vehicle, non-motor vehicle, face, human body detection; attribute extraction; flow statistics |
| Video | |
| Video Compression | Smart H.265+; Smart H.264+; H.265; H.264; MJPEG (Sub stream) |
| Stream Capability | 5 streams |
| Resolution | 4M (2688×1520); 3M (2048×1536); 3M (2304×1296); 1080p (1920×1080); 1.3M (1280×960); 720p (1280×720); D1 (704×576/704×480); CIF (352×288/352×240) |
| Day/Night | Auto(ICR)/Color/B/W |
| WDR | 150 dB |
| BLC | Yes |
| HLC | Yes |
| Audio & Network | |
| Audio Compression | G.711a; G.711Mu; PCM; G.726; G.723 |
| Network Port | RJ-45 (10/100/1000 Base-T) |
| Ports & Power | |
| Audio Output | 1 channel (RCA port) |
| Alarm Input | 3 channels in: wet contact, 5 mA 3-5 VDC |
| Alarm Output | 2 channels out: dry contact, 1,000 mA 30 VDC / 500 mA 50 VAC |
| Analog Output | 1 channel (CVBS output: BNC) |
| Power Supply | 12 VDC / 24 VAC / PoE+ (802.3at) / PoE |
| Power Consumption (Basic) | 7.3 W (12 VDC); 10.2 W (24 VAC); 10.6 W (PoE) |
| Environment & Physical | |
| Operating Temperature | -40℃ to +65℃ (-40℉ to +149℉) |
| Operating Humidity | ≤95% |
| Protection | IP67; IK10; Anti-Corrosion Protection (optional) |
| Casing Material | Metal + plastic |
| Product Dimensions (L x W x H) | 345.6 mm × 134.2 mm × 135.1 mm (13.61″ × 5.28″ × 5.32″) |
| Net Weight | 1.65 kg (3.64 lb) |
| Gross Weight | 2.73 kg (6.02 lb) |
Đánh giá Camera ip 4mp kabevision KX-EAi4305MN-EB-X4
Chưa có đánh giá nào.